Truy xuất nguồn gốc nội dung phim AI quan trọng không kém phát hiện nội dung giả
AI đang giúp việc sản xuất phim ngắn trở nên nhanh, dễ và ít tốn kém hơn, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ nội dung giả, giật gân hoặc bạo lực lan truyền trên mạng. Điều này đặt ra yêu cầu minh bạch nguồn gốc và xác định rõ trách nhiệm của người tạo nội dung lẫn nền tảng phân phối.
Sự phát triển nhanh của các công cụ AI tạo sinh đang làm thay đổi cách sản xuất và phân phối nội dung nghe nhìn. Chỉ với một số công cụ phổ biến, người dùng có thể tạo ra video có hình ảnh, giọng nói và chuyển động ngày càng chân thực. Tuy nhiên, khả năng sản xuất nhanh, chi phí thấp cũng đặt ra nhiều vấn đề về nội dung giả, tác động đến trẻ em và trách nhiệm của các nền tảng.
Trao đổi với phóng viên, TS Trần Tiến Công, Trưởng khoa Trí tuệ nhân tạo, Giám đốc Trung tâm đào tạo chuyên sâu về Trí tuệ nhân tạo, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông cho rằng, mục tiêu quản lý không phải là ngăn cản sáng tạo bằng AI, mà phải giúp người xem nhận biết nội dung mình đang tiếp cận và xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm.

TS Trần Tiến Công. Ảnh: NVCC
Cơ hội sáng tạo đi cùng nguy cơ
+ Xin ông cho biết AI đang khiến việc sản xuất phim ngắn trở nên nhanh và ít tốn kém hơn như thế nào? Điều này có làm gia tăng nguy cơ nội dung giả mạo, bạo lực hoặc sai lệch được sản xuất hàng loạt để câu lượt xem không?
- TS Trần Tiến Công: Trước đây, để làm một video thường cần cả một ê-kíp đảm nhiệm nhiều công đoạn như viết kịch bản, quay phim, diễn xuất, lồng tiếng và hậu kỳ. Với AI, một cá nhân có thể thực hiện gần như toàn bộ những công đoạn đó trong thời gian rất ngắn.
Mặt tích cực là cơ hội sáng tạo được mở rộng. Tuy nhiên, mặt trái là nội dung giả, giật gân hoặc bạo lực cũng có thể được sản xuất hàng loạt với chi phí rất thấp. Vì vậy, vấn đề không nằm ở bản thân AI mà ở cách công nghệ này được sử dụng và cách các nền tảng phân phối nội dung.
+ Theo ông phim ngắn AI có thể gây những tác động gì đến nhận thức và hành vi của công chúng, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên khi các em chưa đủ khả năng phân biệt nội dung thật và nội dung giả?
- TS Trần Tiến Công: Điều đáng lo là trẻ em thường chưa có đủ kinh nghiệm để phân biệt một video rất chân thực với một sự kiện thực sự đã xảy ra. Khi nội dung giả được lặp lại nhiều lần và tác động mạnh vào cảm xúc, chúng có thể ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ, thậm chí cả cách hành xử của các em.
Một hệ quả khác cũng rất đáng chú ý là khi bất cứ nội dung nào cũng có thể bị làm giả, người trẻ có thể dần mất niềm tin ngay cả đối với những nội dung có thật.

Nhiều phim ngắn sử dụng công nghệ AI đang được lan truyền trên các nền tảng số
Minh bạch và truy xuất nguồn gốc là trọng tâm
+ Khi hình ảnh, giọng nói và nhân vật do AI tạo ra ngày càng giống thật, công nghệ hiện nay có thể nhận diện, gắn nhãn và truy xuất nguồn gốc những nội dung này ở mức độ nào, thưa ông?
- TS Trần Tiến Công: Có thể nhận diện, nhưng chưa có giải pháp nào đạt độ chính xác 100%. Hiện có ba hướng chính: dùng AI để phát hiện nội dung do AI tạo ra; gắn watermark hoặc dấu hiệu nhận biết; và quan trọng hơn là lưu lại nguồn gốc nội dung bằng các chuẩn như Content Credentials/C2PA.
Tuy nhiên, video có thể bị cắt ghép, nén hoặc chỉnh sửa lại, khiến dấu vết bị mất và công cụ phát hiện cũng có thể đưa ra kết quả sai. Vì vậy, về lâu dài, tôi cho rằng truy xuất nguồn gốc nội dung sẽ quan trọng không kém việc phát hiện nội dung giả.
+ Các quốc gia đang quản lý phim, video ngắn và nội dung do AI tạo ra theo những mô hình nào? Theo ông, kinh nghiệm nào có thể tham khảo?
- TS Trần Tiến Công: Có thể thấy hai cách tiếp cận khá rõ. Liên minh châu Âu yêu cầu minh bạch đối với deepfake và một số nội dung do AI tạo ra; các nghĩa vụ minh bạch liên quan trong Đạo luật AI của EU bắt đầu được áp dụng từ ngày 2/8/2026. Trung Quốc cũng yêu cầu nội dung do AI tạo ra phải được gắn nhãn, đồng thời quy định trách nhiệm của người tạo và nền tảng phân phối.
Việt Nam có thể tham khảo những kinh nghiệm này, nhưng nên tập trung vào tính minh bạch, trách nhiệm và mức độ rủi ro, thay vì quản lý theo hướng hạn chế công nghệ nói chung.
+ Theo ông, Việt Nam cần cơ chế nào để hạn chế hệ lụy nhưng không cản trở hoạt động sáng tạo bằng AI?
- TS Trần Tiến Công: Theo tôi, cần phân định rõ trách nhiệm ở ba phía. Người tạo nội dung phải công khai việc sử dụng AI, đặc biệt khi mô phỏng người thật hoặc sự kiện có thật. Nền tảng phải có công cụ gắn nhãn, phát hiện, tiếp nhận phản ánh và hạn chế sự lan truyền của nội dung nguy hiểm. Người sử dụng, đặc biệt là trẻ em, cần được trang bị kỹ năng kiểm chứng thông tin.
Mục tiêu không phải là ngăn người dân sáng tạo bằng AI, mà là để người xem biết mình đang xem nội dung gì và ai phải chịu trách nhiệm về nội dung đó.
+ Xin cảm ơn ông!

