Từ cơ sở dữ liệu đến không gian sáng tạo
Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu tăng trưởng nhanh nhưng phải bền vững, vai trò của văn hóa đang được đặt lại một cách nghiêm túc và thực chất hơn bao giờ hết.
Văn hóa không chỉ còn được nhìn nhận như nền tảng tinh thần của xã hội, mà đang từng bước được xác lập là một nguồn lực phát triển, một “hạ tầng mềm” có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, sức cạnh tranh và bản sắc cho quốc gia.
Chính trong bối cảnh ấy, việc Bộ VHTTDL ban hành Quyết định số 4919/ QĐ-BVHTTDL ngày 29.12.2025 phê duyệt Đề án xây dựng cơ sở dữ liệu và lập bản đồ số các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ của một chương trình chuyển đổi số thông thường.
Điều đáng chú ý là Đề án ra đời trong lúc cả nước đang bàn nhiều đến những “điểm nghẽn” của tăng trưởng, đến nhu cầu tìm kiếm các động lực phát triển mới, bền vững hơn, ít phụ thuộc hơn vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ. Công nghiệp văn hóa, xét về tiềm năng, hội tụ nhiều điều kiện để trở thành một trong những động lực ấy.
Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy lĩnh vực này lâu nay vẫn phát triển trong trạng thái thiếu nền tảng dữ liệu đủ mạnh, thiếu công cụ đo lường và đánh giá thống nhất, dẫn đến việc hoạch định chính sách còn mang tính cảm tính, khó lượng hóa hiệu quả.
Trong nhiều năm, chúng ta nói nhiều đến công nghiệp văn hóa, nhưng khi cần trả lời những câu hỏi rất cụ thể như: Quy mô thực sự của từng ngành là bao nhiêu, đóng góp cho GDP ra sao, dư địa phát triển nằm ở đâu, ngành nào cần ưu tiên đầu tư, thì không ít khi lại thiếu cơ sở dữ liệu đủ tin cậy để làm căn cứ. Khoảng trống ấy không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà đã trở thành một rào cản trong tư duy quản lý và điều hành. Đề án lần này, vì thế, có thể được nhìn nhận như một nỗ lực nhằm lấp đầy khoảng trống đó, đưa công nghiệp văn hóa ra khỏi “vùng mờ thông tin”, để bước vào một giai đoạn phát triển có căn cứ, có định hướng rõ ràng hơn.
Điểm tích cực của Đề án là cách tiếp cận tương đối bao trùm và có hệ thống. Việc xác định rõ phạm vi các ngành công nghiệp văn hóa theo một khung thống nhất trên toàn quốc giúp tạo ra ngôn ngữ chung trong quản lý, thống kê và đánh giá.
Quan trọng hơn, Đề án không nhìn các ngành công nghiệp văn hóa như những lĩnh vực rời rạc, mà đặt chúng trong mối quan hệ của chuỗi giá trị, từ sáng tạo đến sản xuất, phân phối, tiêu dùng và tái tạo giá trị. Đây là một cách tiếp cận phù hợp với bản chất của công nghiệp văn hóa, vốn chỉ thực sự hình thành khi các khâu này được kết nối với nhau, tạo thành một hệ sinh thái vận hành liên tục.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, thách thức lớn nhất của Đề án không nằm ở công nghệ. Trong điều kiện hiện nay, việc xây dựng cơ sở dữ liệu, bản đồ số, ứng dụng công nghệ GIS hay dữ liệu lớn không phải là điều quá khó. Thách thức thực sự nằm ở chỗ, ai làm, làm đến đâu, làm như thế nào để hệ thống đó sống, được cập nhật thường xuyên và được sử dụng thực chất trong công tác quản lý. Nếu không giải quyết được bài toán quản trị dữ liệu và trách nhiệm của các chủ thể tham gia, nguy cơ “xây xong để đó” là điều hoàn toàn có thể xảy ra, như đã từng diễn ra với không ít hệ thống thông tin trong quá khứ.
Quản lý dựa trên dữ liệu đòi hỏi một sự thay đổi căn bản về tư duy. Dữ liệu không thể chỉ được xem là một sản phẩm phục vụ báo cáo, mà phải trở thành công cụ hỗ trợ trực tiếp cho ra quyết định.
Điều này đặt ra yêu cầu rất cụ thể đối với đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa, từ trung ương đến địa phương. Họ không chỉ cần hiểu văn hóa, mà còn cần có năng lực tiếp cận, sử dụng và phân tích dữ liệu. Nếu dữ liệu chỉ được giao cho một bộ phận kỹ thuật xử lý, tách rời khỏi quá trình hoạch định và điều hành, thì giá trị của Đề án sẽ khó được phát huy đầy đủ.
Một điểm đáng chú ý khác của Đề án là việc lập bản đồ số các ngành công nghiệp văn hóa. Đây là nội dung có tiềm năng tạo ra bước chuyển quan trọng nếu được triển khai đúng hướng. Bản đồ số, trong trường hợp này, không nên chỉ dừng lại ở việc minh họa vị trí các hoạt động văn hóa, mà cần được phát triển như một công cụ điều phối không gian phát triển.
Khi được tích hợp với các lớp dữ liệu về quy hoạch, dân cư, hạ tầng, du lịch và môi trường, bản đồ số có thể giúp nhận diện các cụm công nghiệp văn hóa, các không gian sáng tạo, các tuyến và chuỗi giá trị văn hóa - du lịch. Qua đó, công nghiệp văn hóa sẽ không còn phát triển manh mún, tự phát, mà được đặt trong một cấu trúc không gian và chiến lược phát triển tổng thể.
Ở góc độ rộng hơn, ý nghĩa lớn nhất của Đề án có lẽ nằm ở chỗ nó mở ra một cách tiếp cận mới đối với quản lý văn hóa. Từ chỗ coi văn hóa chủ yếu là lĩnh vực bảo tồn và tổ chức hoạt động, nay văn hóa được tiếp cận như một lĩnh vực cần được đo lường, phân tích, dự báo và hoạch định dựa trên dữ liệu. Đây là một bước chuyển không dễ dàng, nhưng là bước chuyển tất yếu nếu chúng ta muốn công nghiệp văn hóa thực sự trở thành một động lực tăng trưởng, chứ không chỉ là một khẩu hiệu.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực, Đề án xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ số các ngành công nghiệp văn hóa vì thế mang ý nghĩa thời sự rõ nét. Nó đặt ra yêu cầu không chỉ về đầu tư công nghệ, mà còn về đổi mới tư duy quản lý, về nâng cao năng lực con người và về cơ chế phối hợp giữa các cấp, các ngành. Nếu được triển khai một cách nghiêm túc, có trọng tâm và gắn chặt với thực tiễn điều hành, Đề án có thể trở thành nền tảng quan trọng để công nghiệp văn hóa phát triển bài bản, có chiều sâu và đóng góp ngày càng rõ nét cho sự phát triển chung của đất nước.
Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/tu-co-so-du-lieu-den-khong-gian-sang-tao-201369.html











