Tù nhân Mỹ phẫn nộ vì đến 2025 vẫn phải dùng... đĩa mềm
Trong thời đại mà việc lưu trữ terabyte dữ liệu trên một thiết bị nhỏ như chiếc USB không còn là điều kỳ lạ, hệ thống nhà tù New Jersey vẫn bắt các tù nhân phải sử dụng đĩa mềm 1.44MB để chuẩn bị tài liệu pháp lý.

Các tù nhân Mỹ vẫn phải dùng đĩa mềm dù thế giới đã không dùng thiết bị lưu trữ này
Câu chuyện tưởng như hài hước này lại phơi bày một vấn đề nghiêm trọng về công bằng trong hệ thống tư pháp - khi công nghệ lỗi thời trở thành công cụ hạn chế quyền bào chữa cơ bản của con người.
Trở về với công nghệ 40 năm trước
Jorge Luis Alvarado, một tù nhân tại nhà tù bang New Jersey, đã mô tả thực tế nghiệt ngã mà anh và các đồng phạm phải đối mặt: "Bên trong Nhà tù Bang New Jersey, giống như năm 1985, chúng tôi phải dựa vào các máy xử lý văn bản lỗi thời, máy đánh chữ điện và đĩa mềm đang tuyệt chủng trong thế giới tự do".
Con số 28.8MB - tổng dung lượng tối đa từ 20 đĩa mềm được phép sử dụng - nghe có vẻ như một trò đùa trong thời đại mà một bức ảnh smartphone thông thường có thể nặng từ 3-8MB. Nhưng đây không phải trò đùa mà là thực tế đau đớn của hàng nghìn tù nhân đang cố gắng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Việc một tài liệu pháp lý đơn lẻ có thể vượt quá dung lượng này, buộc tù nhân phải chia nhỏ thành nhiều đĩa, không chỉ tạo ra sự bất tiện mà còn gia tăng nguy cơ mất mát hoặc hỏng hóc dữ liệu. Trong bối cảnh mà tính mạng và tự do của một người có thể phụ thuộc vào những tài liệu này, việc sử dụng công nghệ không đáng tin cậy trở thành một vấn đề nhân quyền nghiêm trọng.
Sự mâu thuẫn của lý do an ninh
Các nhà chức trách biện hộ cho chính sách này bằng lập luận về an ninh, cho rằng USB có thể bị lạm dụng trong môi trường nhà tù. Lý do này nghe có vẻ hợp lý ở bề mặt - USB thực sự có thể chứa malware, có thể được sử dụng để truyền thông tin bất hợp pháp, hoặc thậm chí có thể được cải tạo thành vũ khí.
Tuy nhiên, khi đặt lý do này trong bối cảnh rộng hơn, những mâu thuẫn rõ ràng bắt đầu xuất hiện. Nếu mục tiêu là bảo mật, tại sao lại cho phép sử dụng đĩa mềm - một phương tiện lưu trữ có thể chứa virus và phần mềm độc hại tương tự? Nếu lo ngại về việc truyền thông tin bất hợp pháp, liệu đĩa mềm có thực sự an toàn hơn?
Phân tích sâu hơn cho thấy việc sử dụng đĩa mềm có thể không phải về an ninh mà về kiểm soát. Bằng cách buộc tù nhân sử dụng công nghệ lỗi thời và không đáng tin cậy, hệ thống thực chất đang tạo ra những rào cản nhân tạo cho việc tiếp cận tư pháp.
Quy trình mà Alvarado mô tả - luật sư phải copy file vào USB, sau đó chuyển sang đĩa mềm thông qua một máy tính duy nhất trong thư viện - cho thấy sự thiếu hiệu quả có chủ đích. Việc truy cập thường mất nhiều ngày, tạo ra độ trễ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thời hạn pháp lý.
Tác động đến công lý
Các nghiên cứu ước tính rằng từ 4-6% số người bị giam giữ tại Mỹ có thể vô tội. Với dân số tù nhân khoảng 2 triệu người, điều này có nghĩa là có thể có từ 80.000 đến 120.000 người vô tội đang ngồi tù. Trong bối cảnh này, việc tạo ra rào cản cho quá trình kháng cáo không chỉ là vấn đề về sự bất tiện mà là về số phận của con người.
Việc sử dụng công nghệ lỗi thời tạo ra một hình thức bất bình đẳng mới trong hệ thống tư pháp. Những tù nhân có điều kiện kinh tế tốt hơn có thể thuê luật sư giỏi, có khả năng vượt qua những rào cản công nghệ này. Điều này vi phạm nguyên tắc cơ bản của hệ thống tư pháp: mọi người đều có quyền được bào chữa công bằng, bất kể hoàn cảnh kinh tế.
Việc bắt tù nhân phải dùng đĩa mềm vi phạm Tu chính án thứ 6 của Hiến pháp vốn đảm bảo quyền được hỗ trợ của luật sư trong các vụ án hình sự. Việc tạo ra rào cản công nghệ có thể được xem là vi phạm gián tiếp quyền này, đặc biệt đối với những tù nhân không đủ tiền thuê luật sư .
Ngoài ra, tu chính án thứ 14 đảm bảo quyền được bảo vệ công bằng trước pháp luật. Việc tạo ra những rào cản không cần thiết đối với một nhóm người cụ thể có thể được xem là vi phạm nguyên tắc này.
Tìm giải pháp thay thế
Đĩa mềm 3.5 inch với dung lượng 1.44MB được giới thiệu lần đầu vào những năm 1980 và trở thành tiêu chuẩn trong những năm 1990. Tuy nhiên, ngay từ cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, CD-ROM và sau đó là USB đã bắt đầu thay thế đĩa mềm do dung lượng lớn hơn và độ tin cậy cao hơn.
Sony, một trong những nhà sản xuất đĩa mềm lớn nhất thế giới, đã ngừng sản xuất đĩa mềm từ năm 2011. Điều này có nghĩa là nguồn cung cấp đĩa mềm đang cạn kiệt, giá thành ngày càng cao và chất lượng ngày càng giảm do hàng tồn kho lâu năm.
Về mặt độ tin cậy, đĩa mềm có tuổi thọ trung bình chỉ khoảng 10-20 năm trong điều kiện bảo quản tốt và có thể bị hỏng bất cứ lúc nào do từ trường, nhiệt độ, hoặc độ ẩm. USB flash drive, ngược lại, có tuổi thọ ít nhất 10 năm và khả năng chịu đựng vật lý cao hơn nhiều.
Thay vì buộc tù nhân sử dụng đĩa mềm, các nhà tù có thể thiết lập hệ thống máy tính được giám sát chặt chẽ, với kết nối internet bị hạn chế chỉ cho các trang web pháp lý cần thiết. Điều này sẽ cho phép tù nhân truy cập vào các cơ sở dữ liệu pháp lý, soạn thảo tài liệu một cách hiệu quả và gửi email cho luật sư - tất cả trong một môi trường được kiểm soát.
Một giải pháp khác là cho phép sử dụng USB nhưng với quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. Mỗi USB có thể được quét virus, được đánh số và theo dõi và chỉ được sử dụng cho mục đích pháp lý. Điều này sẽ giải quyết được vấn đề an ninh mà vẫn cho phép tù nhân tiếp cận công nghệ hiện đại.
Các nhà tù có thể thiết lập hệ thống cloud nội bộ, nơi tù nhân có thể lưu trữ tài liệu pháp lý của mình. Hệ thống này có thể được thiết kế để chỉ cho phép truy cập vào các tài liệu liên quan đến vụ án và có thể được giám sát bởi nhân viên nhà tù.
Nhiều quốc gia Bắc Âu như Na Uy, Thụy Điển và Đan Mạch đã cho phép tù nhân tiếp cận internet và công nghệ hiện đại dưới sự giám sát. Kết quả là tỷ lệ tái phạm ở các quốc gia này thấp hơn đáng kể so với Mỹ.
Tại Na Uy, tù nhân có thể sử dụng máy tính, truy cập internet để nghiên cứu pháp lý và thậm chí tham gia các khóa học trực tuyến. Hệ thống này không chỉ giúp tù nhân chuẩn bị tốt hơn cho việc bào chữa mà còn hỗ trợ quá trình tái hòa nhập.
Một số bang của Mỹ cũng đã thử nghiệm việc cho phép tù nhân tiếp cận máy tính bảng và internet có giới hạn. Kết quả cho thấy không chỉ cải thiện khả năng tự bào chữa mà còn giảm bạo lực trong nhà tù và cải thiện sức khỏe tinh thần của tù nhân.