Từ tiếng Việt chỉ có một âm tiết nhưng chứa đựng thứ đạo lý mà tiếng Anh khó lòng lột tả
Có một kiểu 'ghi lòng tạc dạ' mà chỉ tiếng Việt mới có từ để gọi tên, còn tiếng Anh thì rất khó tìm.
Trong tiếng Anh, khi nhận được một sự giúp đỡ, người ta nói "Thank you" để bày tỏ sự biết ơn (gratitude). Đó là một nét văn hóa đẹp, trực diện và sòng phẳng. Thế nhưng, có một từ trong tiếng Việt mà dẫu có lật tung mọi từ điển tiếng Anh, người ta cũng khó lòng tìm được một từ đơn nào đủ sức nặng để chuyển tải trọn vẹn. Đó chính là chữ "ơn".
Nhiều người thường mặc định "ơn" là "cảm ơn". Nhưng thực tế, "ơn" trong tâm thức người Việt mang một tầm vóc khác hẳn. Nó không chỉ là một lời nói đãi bôi đầu môi mà là một sự gắn kết về đạo đức, một món nợ tình cảm mà người ta tình nguyện mang theo suốt cả một đời.
Khi sự biết ơn không chỉ dừng lại ở lời nói
Tiếng Anh dùng "thank you" như một nghi thức giao tiếp hằng ngày, có phần nhẹ nhàng và rời rạc. Bạn giúp tôi một việc, tôi cảm ơn và sự việc có thể kết thúc ở đó. Nhưng với người Việt, một khi đã chạm đến chữ "ơn", nghĩa là mối quan hệ đó đã bước sang một tầng sâu khác.
Ơn không phải là thứ có thể "trả" xong là hết. Người Việt có khái niệm ghi lòng tạc dạ. Khi ta nhận của ai đó một chữ "ơn", nghĩa là ta chấp nhận một sự ràng buộc vô hình nhưng bền chặt. Đó là lý do vì sao chúng ta có những cụm từ như "ơn sâu nghĩa nặng", "ơn sinh thành" hay "ơn cứu mạng". Chữ "ơn" biến một hành động giúp đỡ trở thành một phần của nhân cách và đạo lý làm người. Trong tiếng Anh, từ "debt of gratitude" có vẻ gần nghĩa nhất, nhưng nó nghe vẫn quá nặng nề về tính pháp lý hoặc con số, thiếu đi sự mềm mại và tự nguyện của tâm hồn.

Ảnh minh họa
Một khái niệm định nghĩa lại cách con người đối đãi với nhau
Chữ "ơn" chính là cái gốc của đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc Việt. Nó không chỉ tồn tại giữa cá nhân với cá nhân mà còn mở rộng ra giữa con người với cội nguồn, tổ tiên.
Chính vì mang trong mình sức nặng của đạo đức nên cách người Việt hành xử với chữ "ơn" cũng rất đặc biệt. Chúng ta không chỉ cảm ơn vì những gì nhận được ở hiện tại, mà còn mang theo cái ơn từ quá khứ để sống tốt hơn ở tương lai. Một người biết "nhớ ơn" được coi là một người có giáo dục, có chiều sâu tâm hồn. Ngược lại, kẻ "vô ơn" bị coi là đã đánh mất đi cái gốc gác làm người. Sự phán xét này mạnh mẽ đến mức tiếng Anh khó có thể diễn tả được bằng những từ như "ungrateful" hay "thankless".
Sự chùn bước của dịch thuật trước một "mã gen" văn hóa
Tại sao người nước ngoài thường mất rất nhiều năm sống tại Việt Nam mới hiểu được hết sức nặng của một chữ "ơn"? Bởi vì họ thường quen với lối sống đề cao tính cá nhân và sự sòng phẳng. Trong khi đó, ơn lại là một khái niệm thuộc về văn hóa cộng đồng và duy tình.
Dịch chữ "ơn" sang tiếng Anh là một thử thách, bởi từ này chứa đựng quá nhiều lớp nghĩa: có sự trân trọng của "appreciation", có sự ghi nhớ của "remembrance" và có cả sự cam kết của "commitment". Khi một người Việt nói "Tôi mang ơn anh", đó không phải là một câu nói xã giao. Đó là một lời khẳng định rằng: "Sự giúp đỡ của anh đã trở thành một phần trong cuộc đời tôi và tôi sẽ không bao giờ quên điều đó".
Tiếng Việt mình kỳ diệu ở chỗ đó, chỉ một âm tiết ngắn gọn nhưng lại đủ sức gói ghém cả một hệ thống giá trị đạo đức truyền đời. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, giữa thế giới hối hả và thực dụng, vẫn luôn có những sợi dây tình cảm thiêng liêng buộc chúng ta lại với nhau bằng sự tử tế và lòng biết ơn sâu nặng.











