Từ ý chí trên đấu trường châu lục đến chiến lược phát triển dài hạn
Những tấm huy chương tại Asian Para Games 2026 là minh chứng cho nghị lực và khát vọng vươn lên của các vận động viên Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu đầu tư bài bản hơn cho phong trào cơ sở, công tác đào tạo và phát triển lực lượng kế cận.

Các vận động viên Việt Nam đã thi đấu hết mình tại đại hội. (Ảnh: Thái Dương)
Asian Para Games 2026 tại Nhật Bản khép lại với những dấu ấn đáng nhớ của Đoàn Thể thao người khuyết tật Việt Nam. Mỗi tấm huy chương là kết quả của quá trình tập luyện bền bỉ, ý chí vượt qua nghịch cảnh và khát vọng khẳng định bản thân. Tuy nhiên, phía sau niềm vui thành tích vẫn còn những thách thức về nguồn lực đầu tư, điều kiện tập luyện và khả năng phát triển lực lượng kế cận.
Trao đổi sau Đại hội, ông Nguyễn Trọng Hổ, Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Việt Nam, Trưởng đoàn Thể thao người khuyết tật Việt Nam đánh giá các vận động viên đã thi đấu với tinh thần quyết tâm cao, vượt qua sự cạnh tranh quyết liệt từ các cường quốc thể thao châu lục để hoàn thành mục tiêu đề ra.

Ông Nguyễn Trọng Hổ, Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Việt Nam, Trưởng đoàn Thể thao người khuyết tật Việt Nam. (Ảnh: Thái Dương)
Theo ông Hổ, thành tích tại Đại hội không chỉ phản ánh sự tiến bộ về chuyên môn và công tác chuẩn bị của các môn trọng điểm, mà còn là minh chứng cho nghị lực của các vận động viên. Nhiều người phải đối mặt với những hạn chế về thể chất và hoàn cảnh sống khó khăn, nhưng vẫn kiên trì theo đuổi thể thao đỉnh cao.
“Đằng sau mỗi tấm huy chương không đơn thuần là thành quả tập luyện chuyên môn, mà là câu chuyện về sự chiến thắng số phận”, ông Hổ chia sẻ.
Những khoảnh khắc quốc kỳ Việt Nam tung bay và quốc ca vang lên tại đấu trường châu lục mang lại niềm tự hào cho các thành viên đoàn thể thao. Nhưng ý nghĩa của thành tích không chỉ nằm ở thứ hạng hay số lượng huy chương. Đó còn là khả năng truyền cảm hứng, khẳng định giá trị bản thân và tạo động lực để người khuyết tật tham gia nhiều hơn vào các hoạt động thể chất, thể thao.
Tháo gỡ khó khăn về nguồn lực và điều kiện tập luyện

Đoàn thể thao người khuyết tật Việt Nam diễu hành tại Đại hội. (Ảnh: Thái Dương)
Dù đạt được những kết quả đáng khích lệ, thể thao người khuyết tật Việt Nam vẫn còn khoảng cách với nhóm dẫn đầu châu Á. Một trong những thách thức lớn nhất là nguồn lực đầu tư chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển chuyên môn hiện đại.
Theo ông Nguyễn Trọng Hổ, cơ sở vật chất và trang thiết bị tập luyện chuyên biệt tại nhiều địa phương chưa đồng bộ. Lực lượng vận động viên kế cận ở một số môn trọng điểm còn mỏng, trong khi đào tạo thành tích cao cho người khuyết tật đòi hỏi quy trình chuyên biệt, kết hợp giữa huấn luyện, chăm sóc y tế, dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý.
“Đây là những bài toán mà ngành thể thao cần nghiêm túc mổ xẻ, tìm giải pháp căn cơ trong chiến lược dài hạn tới đây”, ông Hổ khẳng định.
Thực tế đó cho thấy việc đầu tư cho thể thao người khuyết tật không thể chỉ tập trung vào các đội tuyển trước những kỳ đại hội. Nếu thiếu nguồn tuyển chọn từ cơ sở, công tác đào tạo sẽ gặp khó khăn, còn thành tích đỉnh cao có nguy cơ phụ thuộc vào một số vận động viên đã thành danh.
Bởi vậy, mở rộng phong trào tập luyện cần được xem là nhiệm vụ nền tảng. Ngành thể thao cần phối hợp các bộ, ngành, địa phương, tổ chức hội và đơn vị bảo trợ người khuyết tật để đưa hoạt động thể chất đến gần hơn với trường học chuyên biệt, cơ sở bảo trợ xã hội và cộng đồng dân cư.
“Thành tích đỉnh cao chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, nếu không có một nền tảng phong trào quần chúng vững chắc thì khó có thể duy trì sự phát triển bền vững”, ông Hổ nhận định.
Bên cạnh tuyên truyền để thay đổi nhận thức xã hội, việc ứng dụng các nền tảng số có thể góp phần kết nối, hướng dẫn người khuyết tật tiếp cận những hình thức tập luyện phù hợp. Khi phong trào phát triển rộng khắp, các địa phương sẽ có thêm điều kiện phát hiện người có tố chất, tuyển chọn và giới thiệu những nhân tố triển vọng cho các trung tâm huấn luyện.
Đầu tư trọng điểm, chú trọng lực lượng kế cận
Cùng với phát triển phong trào, bài toán duy trì thành tích đỉnh cao đòi hỏi chiến lược đầu tư dài hạn. Theo ông Nguyễn Trọng Hổ, các vận động viên và huấn luyện viên đã được hưởng những chế độ, chính sách đặc thù theo quy định của Nhà nước, tạo thêm động lực để yên tâm tập luyện và cống hiến.
Tuy nhiên, chính sách đãi ngộ cần đi cùng việc nâng cao chất lượng huấn luyện, thu hút chuyên gia giỏi và tăng cường phối hợp giữa trung ương với địa phương. Những vận động viên đã khẳng định năng lực tại các giải đấu lớn cần được đầu tư có trọng tâm để duy trì phong độ, nâng cao thành tích và tiếp tục cạnh tranh huy chương ở đấu trường quốc tế.
“Ngành thể thao cần tìm những chuyên gia, huấn luyện viên giỏi ở những môn thể thao trọng điểm; cần phối hợp các địa phương đầu tư cho thể thao người khuyết tật, qua đó góp phần tìm nhân tố mới nối tiếp thế hệ đi trước”, ông Hổ cho biết.
Cùng với việc duy trì lực lượng chủ lực, trẻ hóa đội ngũ vận động viên phải được triển khai thường xuyên. Hệ thống giải quốc gia cần được tổ chức bài bản hơn, mở rộng cơ hội thi đấu cho các lứa tuổi trẻ để phát hiện, tuyển chọn những gương mặt có triển vọng. Quá trình đào tạo cũng cần phù hợp đặc điểm khuyết tật, năng lực chuyên môn và điều kiện tập luyện của từng vận động viên.
Sự kết hợp giữa kinh nghiệm của các vận động viên chủ lực và khát vọng của thế hệ trẻ sẽ tạo nền tảng cho tính kế thừa, giúp thể thao người khuyết tật Việt Nam tránh phụ thuộc quá nhiều vào một số cá nhân xuất sắc.
Asian Para Games 2026 đã khép lại, nhưng nhiệm vụ phát triển thể thao người khuyết tật vẫn tiếp tục. Những tấm huy chương là niềm tự hào, đồng thời nhắc nhở ngành thể thao về trách nhiệm tạo dựng môi trường tập luyện thuận lợi, mở rộng cơ hội tiếp cận thể thao và đầu tư bền bỉ cho các thế hệ vận động viên.
Ý chí và khát vọng của các vận động viên đã được khẳng định trên đấu trường châu lục. Để những nỗ lực ấy tiếp tục kết trái, cần một chiến lược đồng bộ từ phong trào cơ sở đến thể thao thành tích cao, trong đó nguồn lực đầu tư, chất lượng đào tạo và công tác phát hiện tài năng phải được đặt trong mối quan hệ lâu dài, bền vững.
