Tự ý ngừng thuốc chống trầm cảm: Những rủi ro cần biết
Thuốc chống trầm cảm thường được sử dụng trong thời gian dài để duy trì hiệu quả điều trị và kiểm soát triệu chứng bệnh. Việc tự ý ngừng thuốc, nhất là ngừng đột ngột, có thể gây hội chứng cai thuốc, đồng thời làm tăng nguy cơ tái phát trầm cảm và các rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
1. Nguy cơ khi tự ý ngừng thuốc chống trầm cảm
Thuốc chống trầm cảm thường được chỉ định sử dụng trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, nhằm giúp điều hòa hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, norepinephrine và dopamine. Sau một thời gian điều trị, một số người bệnh cảm thấy triệu chứng đã ổn định nên tự cho rằng không còn cần dùng thuốc, hoặc muốn ngừng thuốc để tránh các tác dụng phụ như đau đầu, mất ngủ, khô miệng hay giảm ham muốn tình dục.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, khoảng một phần ba số người ngừng thuốc chống trầm cảm gặp các triệu chứng khó chịu như mất ngủ, đau đầu, buồn nôn. Đáng chú ý, có tới 50–86% trường hợp có thể xuất hiện hội chứng cai thuốc chống trầm cảm (Antidepressant Discontinuation Syndrome – ADS), đặc biệt ở những người ngừng thuốc đột ngột hoặc đã dùng thuốc trong thời gian dài.

Việc ngừng thuốc chống trầm cảm cần được thực hiện có kế hoạch và dưới sự giám sát y tế.
Hội chứng cai thuốc chống trầm cảm là tập hợp các triệu chứng về thể chất và tâm thần xuất hiện sau khi giảm liều hoặc ngừng thuốc, thường xảy ra trong vòng vài ngày đến vài tuần. Mặc dù đa số các triệu chứng không đe dọa tính mạng, chúng có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và tâm lý người bệnh.
Các triệu chứng thường gặp bao gồm mệt mỏi, đau đầu, đau nhức cơ thể, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc nôn, chóng mặt, mất ngủ, thay đổi tâm trạng, cơn hoảng loạn, những giấc mơ sống động hoặc cảm giác "giật điện" trong đầu. Một số người còn xuất hiện lo âu tăng lên, kích thích, hoặc các biểu hiện giống hưng cảm nhẹ.
Cơ chế của hội chứng này liên quan đến hệ thần kinh trung ương chưa kịp điều chỉnh khi nồng độ thuốc giảm nhanh, trong khi các thụ thể thần kinh vẫn đang thích nghi với trạng thái có thuốc. Ngoài ADS, việc ngừng thuốc quá sớm còn làm tăng nguy cơ tái phát trầm cảm, với triệu chứng có thể nặng hơn và khó kiểm soát hơn so với giai đoạn ban đầu.

Người bệnh cần theo dõi sát các thay đổi về cảm xúc và thể chất trong quá trình giảm liều.
2. Làm thế nào để ngừng thuốc chống trầm cảm an toàn?
Để hạn chế nguy cơ gặp phải hội chứng cai thuốc và tái phát bệnh, việc ngừng thuốc chống trầm cảm cần được tiến hành từ từ, theo lộ trình giảm liều cá thể hóa do bác sĩ xây dựng. Quá trình này có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị trước đó.
Người bệnh cần theo dõi sát các thay đổi về cảm xúc và thể chất trong quá trình giảm liều. Việc ghi chép nhật ký triệu chứng hằng ngày có thể giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường, từ đó điều chỉnh tốc độ giảm liều phù hợp. Nếu các triệu chứng cai thuốc kéo dài trên một tháng, nặng dần hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt, người bệnh nên tái khám để được đánh giá lại.
Cần đặc biệt đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như thay đổi hành vi hoặc cảm xúc rõ rệt, lo âu hoặc trầm cảm tăng nặng, mất ngủ kéo dài, chóng mặt dữ dội, hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể tạm dừng việc giảm liều hoặc điều chỉnh phác đồ điều trị nhằm bảo đảm an toàn cho người bệnh.
Thuốc chống trầm cảm mang lại lợi ích rõ rệt trong điều trị rối loạn trầm cảm và các rối loạn tâm thần liên quan, nhưng chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi được sử dụng và ngừng thuốc đúng cách. Việc tự ý ngừng thuốc tiềm ẩn nhiều rủi ro và không nên xem nhẹ. Người bệnh trao đổi cởi mở với bác sĩ và tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc là chìa khóa giúp người bệnh bảo vệ sức khỏe lâu dài.










