UH-60 Black Hawk: Loại trực thăng gắn liền với các chiến dịch đặc biệt của quân đội Mỹ
Suốt hơn 40 năm, trực thăng UH-60 Black Hawk đã trở thành phương tiện chủ lực đưa lực lượng đặc nhiệm Mỹ thâm nhập vào những điểm nóng nguy hiểm nhất, nơi mọi sai sót đều phải trả giá bằng sinh mạng người lính.

Trong lịch sử hiện đại của quân đội Mỹ, hiếm có loại trực thăng nào tạo được dấu ấn sâu đậm như UH-60 Black Hawk.

Ra đời từ cuối thập niên 1970, dòng trực thăng này không chỉ thay thế các thế hệ cũ mà còn trở thành “cánh tay nối dài” của lực lượng đặc nhiệm trong hàng loạt chiến dịch bí mật, từ Trung Đông đến châu Phi, từ chiến trường mở cho tới những nhiệm vụ thâm nhập trong đêm tối.

UH-60 Black Hawk được phát triển để đáp ứng yêu cầu của Lục quân Mỹ về một trực thăng vận tải chiến thuật có khả năng sống sót cao trên chiến trường hiện đại.

Nguyên mẫu đầu tiên bay thử năm 1974, và đến năm 1979, UH-60 chính thức được đưa vào biên chế.

Ngay từ đầu, UH-60 Black Hawk đã được thiết kế với tư duy “chiến đấu từ trong cấu trúc”, tức mọi thành phần từ thân vỏ, động cơ đến hệ thống điện tử đều hướng đến khả năng chịu đạn, tiếp tục bay khi bị hư hại và bảo vệ tối đa sinh mạng tổ lái.

Về kích thước, UH-60 dài khoảng 19,8 m, đường kính cánh quạt chính gần 16,4 m, chiều cao hơn 5 m. Trực thăng có trọng lượng rỗng khoảng 5.300 kg và trọng lượng cất cánh tối đa hơn 9.900 kg.

Hai động cơ tuabin General Electric T700 cho phép đạt tốc độ hành trình khoảng 280 km/giờ, tầm bay hơn 500 km, đủ để thực hiện các nhiệm vụ đột nhập sâu mà không cần tiếp nhiên liệu giữa chừng.
Khoang chở quân của UH-60 Black Hawk có thể mang theo 11 binh sĩ trang bị đầy đủ hoặc cáng thương trong nhiệm vụ cứu hộ.
Hai cửa bên cho phép lắp súng máy cỡ 7,62 mm hoặc 12,7 mm, tạo hỏa lực yểm trợ khi đổ bộ. Khả năng hạ cánh trên địa hình gồ ghề, nóc nhà, boong tàu hay bãi đất hẹp giúp Black Hawk trở thành phương tiện lý tưởng cho các chiến dịch đặc biệt.
Khoang chở quân của UH-60 Black Hawk có thể mang theo 11 binh sĩ trang bị đầy đủ hoặc cáng thương trong nhiệm vụ cứu hộ.
Danh tiếng của UH-60 gắn liền với những chiến dịch mang tính biểu tượng. Năm 1993, tại Mogadishu, Somalia, hình ảnh trực thăng Black Hawk bị bắn rơi giữa lòng thành phố đã đi vào lịch sử, trở thành trung tâm của trận đánh được gọi là “Black Hawk Down”.
Sự kiện này cho thấy mức độ nguy hiểm của những nhiệm vụ mà Black Hawk thường đảm nhận, nơi trực thăng không chỉ vận chuyển mà còn trực tiếp đối mặt hỏa lực đối phương.

Gần 20 năm sau, vào ngày 02/05/2011, một biến thể Black Hawk được cải tiến đặc biệt đã đưa lực lượng SEAL của Hải quân Mỹ thâm nhập sâu vào Abbottabad, Pakistan, trong chiến dịch tiêu diệt trùm khủng bố Osama bin Laden.
Phiên bản này được cho là có các biện pháp giảm tín hiệu radar và tiếng ồn, phản ánh cách mà Black Hawk liên tục được nâng cấp để phục vụ các nhiệm vụ tuyệt mật.
Không chỉ tham gia đột kích, UH-60 còn hiện diện trong các chiến dịch giải cứu con tin, sơ tán khẩn cấp, tìm kiếm cứu nạn chiến đấu và vận chuyển lực lượng đặc nhiệm trong điều kiện khắc nghiệt.
Tại Afghanistan và Iraq, UH-60 Black Hawk trở thành hình ảnh quen thuộc trong các phi vụ ban đêm, bay thấp, không bật đèn, đưa binh sĩ tiếp cận mục tiêu trong im lặng.
Sau hơn 40 năm phục vụ, UH-60 Black Hawk vẫn tiếp tục được hiện đại hóa với các phiên bản mới như UH-60M, tích hợp buồng lái kỹ thuật số, hệ thống định vị tiên tiến và khả năng phối hợp mạng chiến trường.
Dù quân đội Mỹ đang nghiên cứu các dòng trực thăng thế hệ mới, UH-60 vẫn giữ vai trò chủ lực trong lực lượng vận tải chiến thuật.
Từ chiến trường Somalia, sa mạc Trung Đông đến những nhiệm vụ không được công bố, UH-60 Black Hawk đã vượt qua khuôn khổ của một phương tiện quân sự thông thường. Nó trở thành biểu tượng cho tốc độ, sự chính xác và tính bí mật, những yếu tố cốt lõi của các chiến dịch đặc biệt.













