10 mẫu xế hộp tuyệt vời nhất của thập niên 90

Ở thập niên 90, trong khi xe Mỹ vẫn đang “đấu tranh” để giành lại sức mạnh đã mất vào cuộc khủng hoảng dầu mỏ thì các dòng xe Nhật Bản lại phát triển cực kỳ mạnh mẽ. Đây là thời kỳ chuyển giao công nghệ, kết hợp giữa kiểu dáng góc cạnh cổ điển và hiệu suất hiện đại, nổi bật với hệ dẫn động 4 bánh và động cơ tăng áp kép.

Top Gear là một tạp chí ô tô hàng đầu của Anh quốc về mặt doanh số, thuộc sở hữu của BBC Worldwide và được xuất bản theo hợp đồng bởi Immediate Media Company. Tạp chí được đặt tên theo chương trình truyền hình Top Gear của BBC.

Ở thập kỷ này cũng điểm xuyết những viên ngọc quý đã trở thành những món đồ sưu tầm thực thụ với giá cả tương xứng. Một số trong số chúng đang trên đà trở nên quá đắt đỏ nhưng cũng có những chiếc được cho là vẫn là những món hời lớn.

Bên cạnh đó, thời kỳ này cũng đánh dấu sự đỉnh cao của lái xe bằng cần số. Đồng thời, phần lớn các nhà sản xuất xe siêu sang vẫn trung thành với động cơ hút khí tự nhiên, vòng tua cao. Tất cả những điều này đã tạo nên một số mẫu xe tuyệt vời nhất từng được sản xuất.

Dưới đây là 10 mẫu xe ra đời trong những năm 1990 được TopGear thử nghiệm, đánh giá và xếp hạng bao gồm xe thể thao, siêu xe, thậm chí cả xe bán tải đã định hình nên kỷ nguyên này.

BOX: Nhiều mẫu “xế hộp” của thập niên 90 được giới sưu tầm săn đón vì thiết kế độc đáo cùng cảm giác lái thuần túy.

BOX: Top Gear là một tạp chí ô tô hàng đầu của Anh quốc về mặt doanh số, thuộc sở hữu của BBC Worldwide và được xuất bản theo hợp đồng bởi Immediate Media Company. Tạp chí được đặt tên theo chương trình truyền hình Top Gear của BBC.

Ra mắt vào năm 1993, Renault Clio Williams là một trong những mẫu hot hatch mang tính biểu tượng nhất thập niên 90, được phát triển như một phiên bản đặc biệt để đua rally. Xe sở hữu động cơ 2.0L hút khí tự nhiên, sản sinh công suất 150 mã lực, nổi tiếng với khả năng xử lý đỉnh cao, thiết kế đặc trưng và danh tiếng vang dội trong làng đua xe.

Được tạo ra để homologation (đáp ứng quy định đua xe) và được đặt tên theo đội đua Williams F1, đội đua không thể cản phá vào năm 1992. Màu xanh đặc trưng (449 Sports Blue) với mâm xe Speedline màu vàng, trở thành biểu tượng xe hơi những năm 90.

Dù ban đầu chỉ dự định sản xuất giới hạn, nhu cầu quá cao đã khiến Renault tiếp tục sản xuất các phiên bản Phase 2 và 3 sau này. Với tốc độ tối đa có thể đạt 216km/h, Renault Clio Williams được đánh giá là một trong những mẫu hatchback thể thao đáng giá nhất - và ngầu nhất - từng được sản xuất, nổi tiếng với cảm giác lái nhạy bén và hiệu suất ấn tượng.

Mitsubishi Lancer Evolution VI Tommi Mäkinen Edition (TME) hay còn được gọi là Evo 6.5, là phiên bản đặc biệt ra mắt năm 1999 để vinh danh tay đua Tommi Mäkinen sau khi ông giành chức vô địch thế giới WRC lần thứ 4 liên tiếp cùng Mitsubishi.

Xe sử dụng bộ tăng áp (turbocharger) bằng titanium giúp giảm độ trễ (turbo lag) và hệ thống ống xả được nâng cấp. Hệ thống treo được tinh chỉnh để tối ưu cho các chặng đua nhựa đường (tarmac), hạ thấp thân xe thêm 10mm so với bản chuẩn. Cản trước được thiết kế lại hoàn toàn (loại bỏ đèn sương mù lớn) để tăng khả năng làm mát và khí động học. Màu đỏ "Passion Red" đi kèm bộ tem đua sọc trắng-đen-đỏ là phối màu đặc trưng nhất (thường được gọi là "Special Coloring Package").

Evo VI TME có khả năng tăng tốc từ 0 - 100km/h trong khoảng 4,4 giây, một con số cực kỳ ấn tượng ngay cả đối với các tiêu chuẩn xe thể thao hiện đại. Đây được coi là một trong những chiếc Evo biểu tượng và đáng sưu tầm nhất mọi thời đại nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ đường đua và khả năng vận hành thực tế.

Là một trong những mẫu xe huyền thoại và hiếm nhất trong lịch sử của Subaru, được sản xuất vào năm 1998 để kỷ niệm 40 năm thành lập hãng xe và chức vô địch thế giới lần thứ 3 liên tiếp tại giải đua World Rally Championship (WRC). 22B là đại diện cho dung tích động cơ 2.2 lít và trong ngôn ngữ nội bộ của Subaru, chữ "B" thường đại diện cho bộ tăng áp (turbocharger).

Sử dụng khối động cơ boxer "EJ22" 4 xi-lanh nằm ngang, dung tích 2.2L tăng áp, sản sinh công suất 280 mã lực và mô-men xoắn cực đại 363 Nm, Impreza STI 22B được trang bị hộp số sàn 5 cấp (5MT) cùng bộ giảm chấn Bilstein và lò xo Eibach được tinh chỉnh đặc biệt để tối ưu khả năng vận hành.

Chỉ có tổng cộng 424 chiếc Impreza STI 22B được sản xuất, trong đó 400 chiếc dành riêng cho thị trường Nhật Bản (đã bán hết sạch chỉ trong 30 phút), 16 chiếc cho Anh, 5 chiếc cho Australia và 3 chiếc nguyên mẫu khác. Do độ hiếm và lịch sử hào hùng, giá trị của 22B đã tăng phi mã. Một chiếc từng thuộc sở hữu của tay đua huyền thoại Colin McRae đã được bán đấu giá với giá hơn 800.000 USD vào năm 2023.

22B không chỉ đơn thuần là một chiếc “xế hộp” mà là sự tổng hòa của tinh hoa kỹ thuật Subaru cùng thành tựu đua xe rally trong thập niên 90.

Là siêu xe biểu tượng thập niên 1990, Lamborghini Diablo được sản xuất từ năm 1990 - 2001, nổi tiếng với động cơ V12 mạnh mẽ và thiết kế vượt thời gian.

Với phiên bản Diablo SV (1995) được trang bị động cơ 5.7L V12, công suất 510 mã lực, có thể tăng tốc từ 0 - 100km/h trong khoảng 3,9 giây và đạt tốc độ tối đa khoảng 328km/h. Bên cạnh đó, Diablo (có nghĩa là "quỷ" trong tiếng Tây Ban Nha) nổi bật với kiểu cửa cắt kéo đặc trưng và thiết kế khí động học mạnh mẽ, mang tính biểu tượng của Lamborghini.

Đây là dòng xe đầu tiên của hãng đạt tốc độ tối đa trên 322km/h, thường sở hữu động cơ 5.7L hoặc 6.0L, mang lại hiệu suất đỉnh cao. Diablo chính là chiếc Lamborghini cuối cùng được sản xuất trước khi Audi mua lại công ty.

Có thể nói, ở thập niên này Lamborghini đã chế tạo ra một mẫu xe đáng sợ đến mức bất cứ ai ngồi sau tay lái cũng sẽ quá bận rộn với việc giữ an toàn cho bản thân mà không có thời gian để bàn luận về việc so sánh nó như thế nào.

Nhiều mẫu “xế hộp” của thập niên 90 được giới sưu tầm săn đón vì thiết kế độc đáo cùng cảm giác lái thuần túy.

Lotus Elise là dòng xe thể thao mui trần 2 chỗ, động cơ đặt giữa, nổi tiếng với trọng lượng siêu nhẹ và cảm giác lái thuần chất, được sản xuất bởi Lotus Cars (Anh quốc) từ năm 1996. Xe được đặt theo tên Elisa Artioli, cháu gái của Romano Artioli (Chủ tịch Lotus lúc bấy giờ).

Lịch sử của Lotus Elise là hành trình kéo dài 25 năm (1996 - 2021), đại diện cho triết lý "tối giản và nhẹ nhàng" của nhà sáng lập Colin Chapman. Chính Elise đã cứu Lotus khỏi khủng hoảng tài chính và trở thành mẫu xe bán chạy nhất lịch sử thương hiệu.

Mẫu xe được trang bị động cơ 4 xi-lanh 1.8L, thường tích hợp siêu nạp (supercharged) có công suất từ 217 mã lực (Elise S) đến hơn 240 mã lực (Elise Cup 250). Với hệ thống treo độc lập, mang lại khả năng xử lý góc cua cực tốt cùng hộp số sàn 6 cấp, xe có khả năng tăng tốc từ 0 - 100km/h chỉ từ 4,2 - 4,6 giây.

Tổng cộng có 35.124 chiếc Elise được xuất xưởng trong suốt vòng đời. Chiếc Lotus Elise cuối cùng thuộc phiên bản Sport 240 Final Edition đã được trao tặng cho chính Elisa Artioli, người đã truyền cảm hứng cho tên gọi của mẫu xe này.

Mang đậm phong cách Chapman, Lotus Elise là một trong những mẫu xe thể thao mang lại trải nghiệm lái vô cùng thú vị từng được sản xuất.

Ford Escort RS Cosworth (1992 - 1996) là mẫu xe hatchback thể thao huyền thoại, được phát triển nhằm mục đích homologation (đua xe hợp chuẩn) cho World Rally Championship (WRC).

Cuối những năm 1980 - 1991, Escort Cosworth được phát triển bởi đội ngũ Special Vehicle Operations (SVO) của Ford để thay thế Sierra Cosworth trong các giải đua rally. Sản xuất chính thức bắt đầu từ tháng 2/1992 tại nhà máy Karmann (Rheine, Đức) và được bán ra thị trường từ tháng 5/1992.

Mẫu xe sử dụng thân vỏ Escort thế hệ thứ 5 nhưng trang bị hệ thống truyền động, động cơ và khung gầm cải tiến từ Sierra Cosworth 4x4, tạo ra sức mạnh 224 mã lực và khả năng tăng tốc 0 - 100km/h chỉ trong 5,7 giây. Dựa trên khung gầm và cơ khí của Sierra Cosworth, xe nổi bật với cánh gió đuôi "cá voi" (whale tail) đặc trưng và nắp ca-pô có lỗ thông hơi.

Escort Cosworth được trang bị động cơ tăng áp 2.0L Cosworth YBT, mang lại hiệu suất vượt trội trên cả đường đua và đường phố. Tổng cộng có 7.145 chiếc được sản xuất, vượt qua con số 2.500 chiếc ban đầu yêu cầu để đủ điều kiện đua xe, biến nó thành một trong những mẫu xe Ford được săn đón nhiều nhất bởi các nhà sưu tập.

Nissan Skyline GT-R (R34) là thế hệ thứ 5 của dòng xe hiệu suất cao GT-R. Xe được sản xuất từ tháng 1/1999 đến tháng 8/2002.

Đây là biểu tượng đỉnh cao của kỹ thuật ô tô Nhật Bản thời bấy giờ. R34 cũng là thế hệ cuối cùng mang tên gọi "Skyline GT-R" trước khi tách dòng.

Xe ra mắt trong thời kỳ các hãng xe Nhật giới hạn công suất danh nghĩa ở mức 276 mã lực. Tuy nhiên, công suất thực tế của R34 khi xuất xưởng thường vượt qua mốc 330 mã lực. Bản tiêu chuẩn trang bị động cơ tăng áp kép RB26DETT 2.6L I6, đi kèm hộp số sàn 6 cấp Getrag hoàn toàn mới.

Mẫu xe được trang bị hệ thống dẫn động 4 bánh ATTESA E-TS Pro tối ưu lực kéo cùng màn hình đa chức năng MFD (Multi-function Display) 5,8inch hiển thị dữ liệu xe theo thời gian thực. Khả năng tăng tốc từ 0 - 100km/h của xe vào khoảng 5,2 giây, tốc độ tối đa đạt đến 250km/h.

Tổng cộng có 11.578 chiếc R34 GT-R được sản xuất trong toàn bộ vòng đời. Bên cạnh đó, mẫu xe xuất hiện dày đặc trong các tựa game đua xe huyền thoại như Gran Turismo hay Need for Speed. Đồng thời, chiếc R34 màu bạc sọc xanh do nhân vật Brian O'Conner (tài tử Paul Walker thủ vai) cầm lái trong phim 2 Fast 2 Furious (2003) đã đưa tên tuổi dòng xe này trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng toàn cầu.

BMW M5 (E39), sản xuất từ năm 1998 - 2003, là thế hệ thứ 3 của dòng sedan thể thao M5, nổi tiếng với việc lần đầu tiên sử dụng động cơ V8 (S62) công suất 400 mã lực.

Khác với các thế hệ trước, E39 M5 được lắp ráp trực tiếp tại nhà máy chính của BMW ở Dingolfing (một huyện ở bang Bayern, Đức) thay vì bộ phận BMW Motorsport. Được giới thiệu tại Geneva Motor Show 1998, E39 M5 đánh dấu bước chuyển mình từ động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng sang khối động cơ V8 4.9L hút khí tự nhiên, tạo ra 394 - 400 mã lực.

BMW M5 E39 được đánh giá cao nhờ hộp số sàn 6 cấp Getrag, hệ thống treo nhôm đa liên kết và khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn êm ái khi cần thiết. Mẫu xe đạt khả năng tăng tốc 0 - 100km/h trong khoảng 4,7 - 5,3 giây, với tốc độ tối đa giới hạn điện tử ở 250km/h. Đến khi kết thúc sản xuất vào tháng 6/2003, đã có 20.482 chiếc E39 M5 đã được sản xuất, trong đó gần một nửa được bán tại Mỹ, củng cố danh tiếng là "siêu sedan".

Với thiết kế tinh tế và hiệu suất vượt trội, E39 M5 được coi là một trong những mẫu M5 tốt nhất mọi thời đại, cân bằng hoàn hảo giữa xe sang trọng hàng ngày và sức mạnh siêu xe.

F50 (1995 - 1997) là siêu xe huyền thoại kỷ niệm 50 năm thành lập hãng Ferrari của Italia, nổi bật với động cơ V12 4.7L hút khí tự nhiên (512 - 520 mã lực) phát triển từ xe đua F1, hộp số sàn 6 cấp và khung gầm sợi carbon liền khối.

Chỉ có 349 chiếc được sản xuất thể hiện sự khan hiếm và triết lý "luôn bán ít hơn 1 chiếc so với nhu cầu" của Chủ tịch Ferrari Luca Di Montezemolo.

Được trang bị động cơ V12 65°, 4.7 lít (4698.50 cc), hút khí tự nhiên, đặt giữa cùng hộp số sàn 6 cấp (6-speed manual). Xe có khả năng tăng tốc từ 0 - 100km/h vào khoảng 3,8 giây, tốc độ tối đa đạt được là 325km/h.

Ferrari F50 được coi là một trong những siêu xe "analog" vĩ đại nhất, tập trung vào cảm giác lái thuần khiết mà không có các hỗ trợ điện tử hiện đại. Từng bị đánh giá thấp, F50 ngày nay là một trong những siêu xe "kinh điển hiện đại" (modern classics) đắt giá nhất, với giá đấu kỷ lục có thể vượt 5,6 triệu USD.

F1 (1992 - 1998) là siêu xe thương mại mang tính biểu tượng và cũng là mẫu xe đường phố đầu tiên được phê duyệt sản xuất bởi đội đua Công thức 1 của Anh, McLaren.

Gordon Murray được giao thiết kế, mục tiêu là xe đường phố nhưng mang công nghệ Formula 1: Nhẹ, dùng sợi carbon, động cơ hút khí tự nhiên và cảm giác lái chân thực. McLaren F1 chính thức trình làng, nổi bật với bố trí 3 chỗ ngồi (lái giữa).

Xe được trang bị động cơ BMW S70/2 6.1L V12 (góc nghiêng 60 độ), hút khí tự nhiên, công suất 618 mã lực cùng hộp số sàn 6 cấp. Đặc biệt, khoang động cơ được lót bằng lá vàng để cách nhiệt, cửa cánh chim (butterfly doors).

Với sự bố trí động cơ đặt giữa (Rear Mid-engine), dẫn động cầu sau (RWD) cùng trọng lượng siêu nhẹ (chỉ khoảng 1.260kg), McLaren F1 có khả năng tăng tốc từ 0 - 100km/h chỉ trong 3,2 giây cùng tốc độ tối đa đạt được là 386km/h (một kỷ lục vào năm 1998).

Bên cạnh đó, do không sử dụng trợ lực lái hay hệ thống hỗ trợ lái hiện đại nên McLaren F1 mang lại cảm giác lái thuần chất nhất.

Với việc chỉ có 106 chiếc được xuất xưởng, McLaren F1 là siêu xe tuyệt vời nhất từng được sản xuất và chắc chắn là mẫu xe xuất sắc nhất của thập niên 1990.

Nam Anh

Nguồn Thương Gia: https://thuonggiaonline.vn/10-mau-xe-hop-tuyet-voi-nhat-cua-thap-nien-90-post570210.html