10 nền kinh tế lớn nhất thế giới 2026, Mỹ chắc chân số 1, Brexit tiếp tục để lại hệ quả, Nga trụ ở thứ hạng nào?
Bức tranh kinh tế toàn cầu năm 2026 về cơ bản vẫn giữ cấu trúc quen thuộc, song những khác biệt về động lực tăng trưởng giữa các nền kinh tế lớn đang ngày càng bộc lộ rõ.

Theo dự báo của Focus Economics, danh sách 10 nền kinh tế lớn nhất thế giới tiếp tục phản ánh sự chi phối của các quốc gia phát triển, nhưng đồng thời cho thấy sự dịch chuyển âm thầm của trọng tâm tăng trưởng sang châu Á và các thị trường mới nổi.
Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng của nhiều nền kinh tế lớn dần thu hẹp, quy mô GDP danh nghĩa không còn đồng nghĩa với sức bật dài hạn hay chất lượng tăng trưởng.
Mỹ - Lợi thế vượt trội là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Đứng đầu thế giới vẫn là nền kinh tế Mỹ, với GDP năm 2026 ước đạt khoảng 32.100 tỷ USD, chiếm hơn một phần tư sản lượng toàn cầu. Nền kinh tế Mỹ tiếp tục dựa vào ba trụ cột chính: công nghệ cao, tài chính và y tế. Lợi thế vượt trội của Mỹ nằm ở hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học và phần mềm.
Tuy nhiên, phía sau quy mô khổng lồ là những rủi ro ngày càng rõ nét: nợ công tăng nhanh, thâm hụt ngân sách lớn, hạ tầng già hóa và bất bình đẳng thu nhập cao nhất trong nhóm G7. Dù vậy, với mức tăng trưởng trung bình khoảng 2%/năm trong phần còn lại của thập kỷ, Mỹ vẫn giữ khoảng cách an toàn với các đối thủ lớn.
Trung Quốc tiếp tục là trung tâm sản xuất toàn cầu
Xếp thứ hai là Trung Quốc, với GDP dự kiến đạt 20.200 tỷ USD.
Trung Quốc tiếp tục là trung tâm sản xuất toàn cầu trong các lĩnh vực điện tử, máy móc và dệt may, song mô hình tăng trưởng đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Tiêu dùng nội địa vẫn yếu, thị trường bất động sản suy giảm, dân số già hóa nhanh và căng thẳng địa chính trị kéo dài với phương Tây.
Đáp lại, Bắc Kinh đẩy mạnh chiến lược tự chủ công nghệ, ưu tiên các ngành có giá trị gia tăng cao như xe điện, năng lượng tái tạo và bán dẫn. Những “nhà vô địch quốc gia” được hậu thuẫn mạnh mẽ, giúp Trung Quốc duy trì vị thế kinh tế, dù tốc độ tăng trưởng không còn bứt phá như trước.
Đức duy trì tỷ trọng sản xuất công nghiệp cao
Ở vị trí thứ ba, Đức vẫn là nền kinh tế lớn nhất châu Âu, với GDP khoảng 5.400 tỷ USD.
Khác với nhiều nước phát triển, Đức duy trì tỷ trọng sản xuất công nghiệp cao, dựa trên mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ – Mittelstand. Tuy nhiên, nền kinh tế Đức đang chịu áp lực lớn từ cạnh tranh quốc tế, đặc biệt trong ngành ô tô, cùng với chi phí năng lượng cao và tiến trình chuyển đổi công nghệ chậm chạp. Dù chính phủ công bố các gói kích thích quy mô lớn, triển vọng tăng trưởng của Đức vẫn bị đánh giá là thấp hơn mức trung bình G7 trong những năm tới.
Ấn Độ vươn lên vị trí thứ tư
Ấn Độ với GDP dự kiến đạt 4.500 tỷ USD, là nền kinh tế lớn có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong top 10.
Động lực chính đến từ khu vực dịch vụ, đặc biệt là công nghệ thông tin và gia công phần mềm. Tuy nhiên, công nghiệp chế tạo chưa phát triển tương xứng với quy mô dân số, trong khi nông nghiệp vẫn kém hiệu quả và dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu.
Nếu cải cách thể chế được đẩy nhanh hơn, Ấn Độ có tiềm năng rút ngắn khoảng cách với các nền kinh tế hàng đầu trong thập kỷ tới.
Những giới hạn của kinh tế Nhật Bản
Xếp ngay sau là Nhật Bản, với GDP khoảng 4.400 tỷ USD.
Dù từng là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, Nhật Bản đã suy giảm vị thế trong nhiều thập kỷ qua. Các ngành thế mạnh như ô tô, điện tử và robot vẫn giữ vai trò quan trọng, song tăng trưởng dài hạn bị kìm hãm bởi dân số già hóa nhanh và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng. Tốc độ tăng GDP dự kiến dưới 1%/năm phản ánh rõ những giới hạn mang tính cấu trúc của nền kinh tế này.
Anh - Brexit tiếp tục để lại hệ quả dài hạn
Vương quốc Anh đứng thứ sáu với GDP 4.200 tỷ USD, dựa chủ yếu vào tài chính, bảo hiểm và bất động sản.
Brexit tiếp tục để lại hệ quả dài hạn, làm suy yếu thương mại và đầu tư. Trong khi đó, áp lực chi tiêu công gia tăng khiến dư địa chính sách tài khóa ngày càng thu hẹp. Triển vọng tăng trưởng trung hạn của Anh được đánh giá thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước đại dịch.
Vai trò lớn của nhà nước trong nền kinh tế Pháp
Ở vị trí thứ bảy, Pháp đạt GDP khoảng 3.600 tỷ USD, nổi bật với các ngành hàng xa xỉ, hàng không vũ trụ và nông nghiệp.
Vai trò lớn của nhà nước trong nền kinh tế giúp duy trì ổn định xã hội, nhưng đồng thời kéo theo thâm hụt ngân sách cao và chi phí vay nợ gia tăng. Bất ổn chính trị nội bộ tiếp tục là yếu tố cản trở triển vọng tăng trưởng.
Italy trong kinh tế toàn cầu tiếp tục bị thu hẹp
Kinh tế Italy xếp thứ tám với GDP 2.700 tỷ USD.
Dù có thế mạnh trong hàng xa xỉ, máy móc và nông nghiệp, nền kinh tế Italy bị kìm hãm bởi nợ công cao, cải cách chậm và dân số già. Tăng trưởng dài hạn dự kiến dưới 1%, khiến vai trò của Italy trong kinh tế toàn cầu tiếp tục thu hẹp.
Kinh tế Nga đứng thứ 9
Đứng thứ chín trong nền kinh tế toàn cầu là Nga, với GDP khoảng 2.500 tỷ USD.
Nền kinh tế phụ thuộc lớn vào dầu khí và nguyên liệu thô, tỏ ra linh hoạt hơn dự báo trong giai đoạn đầu chịu trừng phạt, nhưng triển vọng trung hạn vẫn yếu do giá năng lượng biến động và các hạn chế thương mại kéo dài.
Kinh tế Canada chịu tác động lớn từ Mỹ
Khép lại top 10 là Canada, với GDP 2.400 tỷ USD. Kinh tế Canada dựa trên tài nguyên thiên nhiên và dịch vụ, song chịu tác động mạnh từ biến động giá hàng hóa, nợ hộ gia đình cao và thay đổi chính sách thương mại của Mỹ.
Như vậy, tổng thể danh sách 10 nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2026 cho thấy trật tự toàn cầu chưa đảo chiều, nhưng động lực tăng trưởng đang dịch chuyển.
Quy mô vẫn tập trung ở các nước phát triển, song sức bật dài hạn ngày càng nghiêng về châu Á và các nền kinh tế có dư địa cải cách lớn. Đây chính là điểm then chốt định hình cục diện kinh tế thế giới trong thập kỷ tới.












