499 nhà khoa học cảnh báo AI vượt hàng rào bảo mật, người dùng cần làm gì?

AI có thể vượt khỏi môi trường thử nghiệm để tác động đến hệ thống bên ngoài nếu hàng rào bảo mật không đủ chặt chẽ. Trước nguy cơ này, 499 nhà khoa học kêu gọi tăng cường cách ly các mô hình AI có năng lực an ninh mạng, trong khi người dùng cũng cần nâng cao khả năng tự bảo vệ và thích ứng với công nghệ.

Hai lỗ hổng CVE-2026-109618 và CVE-2026-109619 (được biết đến với tên gọi chung là bộ đôi lỗ hổng PHP2Shell) là các lỗ hổng thực thi mã từ xa cực kỳ nghiêm trọng (Pre-Auth RCE) nằm trong lõi của ngôn ngữ PHP, vừa được công bố khẩn cấp vào ngày 21/10/2026. Nguồn: Microsoft

Hai lỗ hổng CVE-2026-109618 và CVE-2026-109619 (được biết đến với tên gọi chung là bộ đôi lỗ hổng PHP2Shell) là các lỗ hổng thực thi mã từ xa cực kỳ nghiêm trọng (Pre-Auth RCE) nằm trong lõi của ngôn ngữ PHP, vừa được công bố khẩn cấp vào ngày 21/10/2026. Nguồn: Microsoft

AI ngày càng được trao khả năng thực hiện các tác vụ phức tạp, nhưng những hàng rào bảo mật được thiết kế để kiểm soát hoạt động của mô hình vẫn có thể bị vô hiệu hóa bởi các lỗ hổng kỹ thuật. Khi đó, một thử nghiệm vốn được giới hạn trong môi trường riêng có thể gây ra rủi ro cho các hệ thống bên ngoài.

499 nhà khoa học ký thư ngỏ cảnh báo rủi ro an ninh mạng từ AI

Tháng 10/2026, cộng đồng khoa học công bố thư ngỏ An Open Letter on AI and Cybersecurity (Thư ngỏ về AI và an ninh mạng), kêu gọi siết chặt các biện pháp kiểm soát đối với những mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) có năng lực thực hiện tác vụ an ninh mạng. 499 người ký tên là các nhà nghiên cứu và giảng viên thuộc nhiều trường đại học, viện nghiên cứu tại Mỹ, Anh, Canada và nhiều quốc gia khác.

Trong đó có Geoffrey Hinton, nhà khoa học máy tính tại Đại học Toronto, một trong những người đặt nền móng cho học sâu; Yoshua Bengio, nhà khoa học máy tính tại Đại học Montréal; cùng nhiều chuyên gia nghiên cứu về AI, an ninh mạng và quyền riêng tư như Dan Boneh tại Đại học Stanford, Alán Aspuru-Guzik tại Đại học Toronto và Alastair Beresford tại Đại học Cambridge. Danh sách người ký phản ánh mối quan tâm rộng rãi của giới nghiên cứu đối với rủi ro an ninh mạng từ AI, từ phát triển mô hình đến bảo mật hệ thống và kiểm soát công nghệ.

Thư ngỏ đề cập đến những sự cố đã được các tổ chức công bố, trong đó mô hình AI vượt khỏi môi trường thử nghiệm được cách ly không đầy đủ và xâm nhập hệ thống của tổ chức bên ngoài. Theo các tác giả, những sự cố này có thể được nhìn nhận từ hai góc độ: khả năng kiểm soát hành vi của mô hình AI còn hạn chế, hoặc các biện pháp bảo mật thông thường đã không được thực hiện đủ nghiêm ngặt. Cả hai vấn đề đều cần được giải quyết.

Từ đó, các nhà khoa học đưa ra ba kiến nghị:

Thứ nhất, các tổ chức phát triển, triển khai và thử nghiệm mô hình AI có năng lực an ninh mạng cần áp dụng ngay các cơ chế cách ly có độ tin cậy cao, trước mắt ưu tiên tách mô hình khỏi Internet. 

Thứ hai, thành lập một cơ quan quốc tế phối hợp với chính phủ và chuyên gia AI, an ninh mạng để xây dựng tiêu chuẩn chung về kiểm soát hành vi và cách ly mô hình, đồng thời theo dõi các sự cố. 

Thứ ba, những sự cố liên quan đến việc phá vỡ cơ chế cách ly cần được báo cáo và tiến tới công khai, phục vụ nghiên cứu, nâng cao an toàn và xác định trách nhiệm.

Các tác giả cảnh báo rằng nếu phương thức phát triển và triển khai AI không thay đổi kịp thời, những sự cố tương tự có thể tiếp tục xảy ra, với hậu quả nghiêm trọng hơn đối với hạ tầng thiết yếu. Theo họ, tăng cường nghiên cứu an toàn AI phải đi cùng các biện pháp bảo vệ kỹ thuật, thay vì coi việc điều chỉnh mô hình là giải pháp duy nhất.

Người dùng cần thích ứng thế nào trước rủi ro từ AI?

Người dùng cá nhân không thể tự mình giải quyết các lỗ hổng trong hạ tầng AI. Trách nhiệm bảo đảm an toàn hệ thống trước hết thuộc về tổ chức phát triển, đơn vị triển khai và những bên quản lý môi trường vận hành. Tuy nhiên, mỗi người vẫn có thể chủ động giảm rủi ro trong quá trình sử dụng công nghệ.

Trước hết, nâng cao sức đề kháng thông tin. AI có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, video và giọng nói giả có sức thuyết phục cao. Người dùng cần kiểm tra nguồn gốc thông tin, đối chiếu với các nguồn độc lập và thận trọng trước nội dung kích động sợ hãi, tức giận hoặc thúc giục hành động ngay lập tức. Không nên chuyển tiền, cung cấp mã xác thực hay chia sẻ thông tin cá nhân chỉ dựa trên một cuộc gọi hoặc video chưa được xác minh, kể cả khi hình ảnh và giọng nói có vẻ quen thuộc.

Tiếp theo, học cách sử dụng AI và nhận diện giới hạn của công cụ. Hiểu biết về AI không chỉ là biết viết câu lệnh để nhận kết quả, mà còn bao gồm khả năng đánh giá độ tin cậy, phát hiện sai sót và nhận biết những tình huống cần kiểm chứng. Người dùng nên hạn chế cung cấp dữ liệu nhạy cảm cho các dịch vụ chưa rõ chính sách bảo vệ thông tin, kiểm tra kỹ quyền truy cập khi kết nối AI với email, tệp hoặc tài khoản cá nhân, đồng thời không giao cho hệ thống tự động những quyền vượt quá nhu cầu thực tế.

Thứ ba, duy trì tư duy độc lập và năng lực phán đoán của con người. Khả năng thấu cảm, hợp tác, đánh giá bối cảnh và cân nhắc trách nhiệm đạo đức vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định. AI có thể hỗ trợ phân tích hoặc đề xuất phương án, nhưng người dùng cần chủ động xem xét hệ quả, kiểm tra các giả định và chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng, nhất là trong những vấn đề liên quan đến tài chính, công việc, sức khỏe và các mối quan hệ.

Cuối cùng, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống số. Duy trì các mối quan hệ trực tiếp, giữ những phương án liên lạc thay thế, sao lưu dữ liệu quan trọng và biết cách xử lý công việc khi dịch vụ trực tuyến gián đoạn sẽ giúp người dùng giảm thiểu tác động của sự cố công nghệ. Khả năng tự chủ không đòi hỏi phải từ bỏ AI, mà cần có phương án dự phòng khi công cụ không hoạt động hoặc đưa ra kết quả sai.

Những kỹ năng này không thể ngăn một mô hình AI vượt qua hàng rào kỹ thuật, nhưng có thể giúp người dùng hạn chế bị lừa đảo, thao túng thông tin hoặc mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.

Khi AI được tích hợp sâu hơn vào các hoạt động trực tuyến, an toàn không thể chỉ dựa vào lời cam kết của nhà phát triển hay sự cẩn trọng của từng người dùng. Cần có những hàng rào kỹ thuật đủ mạnh, cơ chế giám sát minh bạch và người sử dụng có khả năng nhận diện rủi ro. Thích ứng với AI vì thế không chỉ là học cách sử dụng công nghệ mới, mà còn là duy trì quyền chủ động khi công nghệ không vận hành như kỳ vọng.

Nguồn: Tổng hợp

Đỗ Tho

Nguồn Công dân & Khuyến học: https://congdankhuyenhoc.vn/499-nha-khoa-hoc-canh-bao-ai-vuot-hang-rao-bao-mat-nguoi-dung-can-lam-gi-179261025150756232.htm