60 năm Ngày truyền thống Lữ đoàn 171 Hải quân Anh hùng (09/7/1966 - 09/7/2026): Tuổi hai mươi gửi lại biển Tây Nam
Bốn mươi bảy năm đã trôi qua nhưng mỗi lần nhắc đến trận đánh ở cảng Ream, đôi mắt cựu chiến binh Nguyễn Viết Chức vẫn đỏ hoe. Người Thuyền trưởng tàu HQ-07 không chỉ nhớ tiếng súng, tiếng pháo, mà còn nhớ lá thư gửi người vợ mới cưới và mẹ già nơi quê nhà trước ngày lên đường, cả khoảnh khắc ôm thi thể đồng đội giữa mùi thuốc súng khét lẹt. Những ký ức ấy hôm nay đã trở thành ngọn lửa truyền thống để lớp cán bộ, chiến sĩ trẻ của Lữ đoàn 171 tiếp tục giữ biển.
Ra đi không hẹn ngày về
mỗi năm, cứ đến dịp kỷ niệm Ngày truyền thống Lữ đoàn 171 Hải quân, ông Nguyễn Viết Chức - nguyên Thuyền trưởng tàu HQ-07 - lại lặng lẽ mở chiếc hộp gỗ đã theo mình suốt mấy chục năm. Bên trong không có những kỷ vật quý giá, chỉ là vài tấm ảnh cũ đã ngả màu, chiếc huy hiệu bạc màu và lá thư được gấp cẩn thận đến mức những nếp gấp đã hằn sâu theo thời gian.
Ông nâng từng tấm ảnh lên thật chậm. Trong một bức ảnh là con tàu HQ-07 đang rẽ sóng trên vùng biển Tây Nam vào mùa Thu năm 1979. Ở một bức khác là những gương mặt tuổi đôi mươi cười rất tươi trước giờ lên đường, mà nhiều người trong số họ đã mãi mãi gửi tuổi xuân lại giữa biển khơi. Lặng đi rất lâu, ánh mắt người cựu chiến binh như chìm hẳn vào ký ức. Rồi ông khẽ nói, giọng gần như thì thầm: "Tuổi trẻ của chúng tôi ở lại... ngoài biển!".

Cựu chiến binh Nguyễn Viết Chức kể chuyện đánh địch trên biển Tây Nam. Ảnh: MAI THẮNG
Bốn mươi bảy năm trước, chàng trai quê Quảng Xương (Thanh Hóa) khi ấy mới ngoài đôi mươi. Đám cưới vừa diễn ra chưa bao lâu, người vợ trẻ còn chưa kịp quen với cuộc sống vợ chồng thì ông đã nhận lệnh lên đường. Chuyến đi đặc biệt ấy mang tính tuyệt mật, đích đến là chiến trường Campuchia - nơi những người lính Hải quân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả, giúp nhân dân nước bạn đánh đổ chế độ diệt chủng Pol Pot.
Không ai biết chuyến đi sẽ kéo dài bao lâu, càng không ai dám nghĩ đến ngày trở về. Trong doanh trại ở Cam Ranh, đêm trước giờ tàu nhổ neo, không khí lặng lẽ đến khác thường. Những người lính trẻ ngồi tựa lan can boong tàu, dưới ánh đèn vàng hắt xuống mặt biển, cặm cụi viết thư. Có người viết cho cha mẹ, có người gửi vợ mới cưới, có người nắn nót từng dòng cho đứa con còn chưa biết gọi tiếng "cha". Ông Chức cũng viết, không dài, chỉ vài dòng ngắn ngủi mà nặng trĩu yêu thương "Anh đi... không biết ngày nào trở lại. Ngày nào anh về thì em và bố mẹ biết ngày ấy anh còn sống...". Viết xong, ông cẩn thận gấp lá thư bỏ vào ba lô.
Nhưng lá thư ấy không bao giờ được gửi đi. Mệnh lệnh giữ bí mật tuyệt đối cùng giờ xuất kích cận kề khiến tất cả phải lên tàu ngay trong đêm. Lá thư cứ thế nằm lại dưới đáy ba lô, theo người lính trẻ băng qua những trận hải chiến ác liệt ở cảng Ream, theo ông vượt qua chiến trường Campuchia và những tháng năm khói lửa nơi biên giới Tây Nam. Suốt những năm chiến tranh, nó chưa từng rời khỏi người ông, đó không chỉ là một lá thư, đó là nỗi nhớ nhà phải khép lại, là tình yêu dành cho người vợ trẻ chưa kịp bén hơi chồng, là lời hứa còn dang dở của một người con với cha mẹ già và cũng là lời từ biệt mà chính người viết không bao giờ mong phải gửi.

Chiến sĩ Lữ đoàn 171 xem các hiện vật chiến đấu truyền thống. Ảnh: MAI THẮNG
Ngày ông trở về, lá thư vẫn còn nguyên trong ba lô, những dòng chữ đã nhòe theo năm tháng. Khi mở lá thư ra đọc, vợ ông - người đã mòn mỏi chờ chồng suốt những năm chiến tranh chỉ biết ôm chặt những trang giấy vào lòng, bật khóc. Còn người mẹ già run run cầm lá thư của con, lặng lẽ bước ra giữa cánh đồng quê, ngước nhìn bầu trời rất lâu. Đó không còn là lá thư của riêng một gia đình, đó là lá thư của cả một thế hệ thanh niên đã gửi tuổi xuân của mình cho Tổ quốc, bước vào cuộc chiến với ước nguyện giản dị: Được trở về trong vòng tay của những người thân yêu.
Hai mươi phút của một đời người
lá thư chưa kịp gửi, ông Chức và đồng đội đã nhận lệnh khẩn cấp xuống tàu HQ-07, hướng thẳng về vùng biển Tây Nam. Con tàu lặng lẽ rời quân cảng trong đêm, không ai nói với ai nhiều lời. Trên boong, những gương mặt tuổi đôi mươi hướng ánh mắt về phía biển tối mịt. Phía trước họ là một chiến trường chưa ai biết sẽ dữ dội đến mức nào.
Những ngày cuối năm 1979, vùng biển Tây Nam đặc quánh mùi khói súng. Biên đội tàu Hải quân Việt Nam bí mật áp sát cảng Ream - căn cứ quân sự quan trọng của lực lượng Pol Pot. Mệnh lệnh chiến đấu được phát ra. Tiếng pháo từ các tàu đồng loạt vang lên, xé toang màn đêm. Cả vùng cảng rung chuyển trong khói lửa. Những con tàu lao lên giữa làn đạn, phối hợp cùng lực lượng Đặc công nước mở đường cho các mũi tiến công đổ bộ.

Huấn luyện sẵn sàng chiến đấu tại cảng. Ảnh: MAI THẮNG
Trận hải chiến chỉ kéo dài khoảng 20 phút. Khoảng thời gian ngắn ngủi trên đồng hồ, nhưng với những người lính HQ-07, đó là 20 phút được đánh đổi bằng cả tuổi trẻ, bằng máu và sinh mạng của những đồng đội sát cánh bên nhau.
Đến hôm nay, sau gần nửa thế kỷ, mỗi khi nhắc lại trận đánh ấy, giọng ông Chức vẫn chùng xuống. Ông lặng lẽ lấy trong chiếc ví cũ một tấm ảnh đã sờn mép, trên đó là những gương mặt trẻ măng đứng cạnh nhau trên boong tàu, nụ cười rạng rỡ như chưa từng biết đến chiến tranh. Ngón tay ông dừng lại rất lâu ở một khuôn mặt. Ông khẽ nói: "Đây là thằng Được..." - Lê Hữu Được, người đồng hương, đồng đội, người em mà ông luôn coi như ruột thịt.
Hôm ấy, Được đang làm nhiệm vụ trên ca-bin thì một quả đạn cối 57 ly từ phía địch lao tới. Tiếng nổ dữ dội xé toạc không gian, khói thuốc súng, mảnh thép và sức ép phủ kín buồng lái. Khi màn khói dần tan, ông Chức cuống cuồng gọi tên đồng đội. Không có tiếng trả lời, chỉ còn thân thể Được nằm bất động trên nền thép đẫm máu. Khoảnh khắc ấy, người chỉ huy gần như chết lặng. Ông lao đến ôm chặt thi thể đồng đội vào lòng. Giữa tiếng súng vẫn dội liên hồi, nước mắt hòa cùng mồ hôi và khói thuốc súng, ông nghẹn ngào gọi: "Được ơi... Sao mày không chờ đến ngày chiến thắng...". Không ai có thời gian để khóc, trận chiến vẫn tiếp diễn.

Tàu săn ngầm của Lữ đoàn 171 huấn luyện trên biển. Ảnh: MAI THẮNG
Nén chặt đau thương, ông từng bước bế người đồng đội xuống hầm lạnh của con tàu, rồi trở lại vị trí chiến đấu như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Đó là mệnh lệnh của chiến trường, nhưng cũng là nỗi đau theo ông suốt gần nửa thế kỷ.
Đến hôm nay, khi mái tóc đã bạc trắng, mỗi lần nhắc đến Lê Hữu Được, người cựu binh ngoài 70 tuổi vẫn lặng lẽ quay đi. Ông đưa bàn tay gạt vội những giọt nước mắt vừa lăn xuống. Giọng ông rất khẽ, như nói với chính mình: "Có những nỗi đau không bao giờ cũ. Đồng đội ngã xuống, nhưng họ vẫn sống mãi trong trái tim những người còn ở lại. Chính sự hy sinh ấy đã làm nên truyền thống của Lữ đoàn 171 và tiếp thêm sức mạnh cho lớp lính biển hôm nay vững vàng bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc".
Ngọn lửa truyền thống không bao giờ tắt
sáu mươi năm đã đi qua, Lữ đoàn 171 hôm nay khác xưa rất nhiều. Những con tàu hiện đại hơn, trang bị tốt hơn; những người lính trẻ cũng được huấn luyện trong môi trường chính quy, hiện đại. Nhưng có một điều chưa bao giờ thay đổi, đó là tinh thần của những người đi trước.
Đại tá Lê Thanh Bình - Lữ đoàn trưởng Lữ đoàn 171 - cho biết, lịch sử chiến đấu của đơn vị không chỉ được ghi trong những trang sử truyền thống, mà còn được truyền lại bằng chính những câu chuyện của các cựu chiến binh. "Mỗi chiến công của cha anh đều nhắc nhở cán bộ, chiến sĩ hôm nay rằng hòa bình không phải điều tự nhiên có được. Muốn giữ được biển phải có bản lĩnh, trình độ và sự sẵn sàng hy sinh".
Ở cầu cảng hôm nay, thiếu tá Trịnh Văn Ngọc - sĩ quan trẻ của Lữ đoàn - thường dừng lại rất lâu trước phòng truyền thống. Những bức ảnh cũ, những cuốn sổ nhật ký, những kỷ vật nhuốm màu thời gian khiến anh hiểu rằng mình đang tiếp bước một hành trình đã được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu và cả sinh mạng của biết bao thế hệ. "Tôi chưa từng trải qua chiến tranh, nhưng mỗi lần nghe các bác kể chuyện, tôi càng thấy rõ trách nhiệm của người lính hôm nay là phải huấn luyện giỏi hơn, làm chủ vũ khí hiện đại hơn để xứng đáng với những người đi trước".
Trên quân cảng, tiếng còi tàu lại vang lên. Những con tàu của Lữ đoàn 171 tiếp tục rẽ sóng ra khơi. Có thể những người lính trẻ hôm nay không còn viết những lá thư chia tay như lớp cha anh năm 1979, nhưng trong tim họ vẫn mang theo một lời hứa giống nhau, đó là tiếp tục viết bản hùng ca mà các thế hệ đi trước đã khởi đầu từ những chiến trường sông biển.











