AI có thể mang lại tới 65 tỷ USD cho kinh tế Việt Nam vào năm 2034
Deloitte Access Economics ước tính AI có thể tạo ra 27-65 tỷ USD giá trị kinh tế cho Việt Nam vào năm 2034, tùy mức độ ứng dụng công nghệ.

Sau những thay đổi ở cấp độ doanh nghiệp như tự động hóa công việc, giảm chi phí hay nâng cao năng suất, tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) còn có thể mở rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Báo cáo “AI for Business: APAC trends in AI platform adoption” của Deloitte Access Economics đưa ra mô hình ước tính tác động kinh tế của AI tại sáu thị trường châu Á Thái Bình Dương gồm Australia, Indonesia, Malaysia, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam.
Kết quả cho thấy đến năm 2034, AI có thể tạo ra khoảng 27-65 tỷ USD giá trị kinh tế tại Việt Nam. Riêng phần tác động gắn với các nền tảng số tích hợp AI được ước tính khoảng 13-33 tỷ USD.
Những con số này cho thấy AI không chỉ là câu chuyện đầu tư công nghệ của từng doanh nghiệp. Nếu được ứng dụng rộng rãi và hiệu quả, công nghệ có khả năng trở thành một yếu tố tác động đến năng suất, đầu tư và tăng trưởng kinh tế trong thập niên tới.
Việt Nam trong bản đồ kinh tế AI châu Á Thái Bình Dương
Trong sáu thị trường được Deloitte Access Economics nghiên cứu, Indonesia được ước tính có quy mô lợi ích kinh tế từ AI lớn nhất, dao động 87-211 tỷ USD vào năm 2034. Australia đứng tiếp theo với 53-127 tỷ USD.
Đối với Việt Nam, khoảng ước tính 27-65 tỷ USD cao hơn Malaysia với 20-48 tỷ USD và Thái Lan với 23-56 tỷ USD, nhưng thấp hơn Đài Loan ở kịch bản cao khi thị trường này được ước tính đạt 29-70 tỷ USD.
Đáng chú ý, Deloitte Access Economics không xem toàn bộ giá trị này là tác động trực tiếp của nền tảng số. Mô hình tách riêng tác động của AI nói chung và phần giá trị có liên quan đến các nền tảng số.

Deloitte Access Economics ước tính AI có thể tạo ra 27-65 tỷ USD giá trị kinh tế cho Việt Nam vào năm 2034, trong đó khoảng 13-33 tỷ USD gắn với các nền tảng số tích hợp AI.
Đối với Việt Nam, AI được ước tính tạo ra 27-65 tỷ USD, còn nền tảng số tích hợp AI đóng góp khoảng 13-33 tỷ USD. Điều này có nghĩa khoảng một nửa giá trị kinh tế số liên quan đến AI trong mô hình được phân bổ cho các nền tảng số.
Ở phạm vi toàn bộ sáu thị trường, Deloitte Access Economics ước tính AI có thể tạo ra tổng cộng 211-512 tỷ USD lợi ích kinh tế. Mô hình cũng cho thấy AI có khả năng đóng góp tới 7,1% vào GDP của các thị trường được khảo sát vào năm 2034 trong kịch bản tác động cao.
Tuy nhiên, đây làước tính theo mô hình, không phải dự báo chắc chắn về số tiền nền kinh tế sẽ thu được. Báo cáo nhấn mạnh tốc độ ứng dụng AI, chính sách, hạ tầng và năng lực của doanh nghiệp đều có thể làm thay đổi kết quả thực tế.
Năng suất là một trong những động lực lớn nhất
Đằng sau con số hàng chục tỷ USD là tác động của AI tới năng suất. Deloitte Access Economics dẫn các nghiên cứu cho thấy AI có thể đóng góp khoảng 0,1-2,3 điểm phần trăm vào tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp hằng năm trong khoảng thời gian 10 năm.
AI có thể làm tăng năng suất theo hai hướng. Công nghệ giúp người lao động thực hiện những nhiệm vụ hiện có hiệu quả hơn, đồng thời mở ra những công việc và khả năng mới trước đây khó thực hiện.
Ở cấp độ doanh nghiệp, tác động này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức như tự động hóa chăm sóc khách hàng, hỗ trợ viết mã, phân tích dữ liệu, tạo nội dung hay rút ngắn thời gian xử lý công việc.
Nhưng mức tăng năng suất cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào bản thân công nghệ. Deloitte Access Economics lưu ý doanh nghiệp phải phát triển những kỹ năng quản lý và quy trình bổ trợ để khai thác được tiềm năng của AI. Những yếu tố bên ngoài như an ninh mạng, nguy cơ rò rỉ dữ liệu, bất định pháp lý và các vấn đề đạo đức cũng có thể làm chậm quá trình ứng dụng.
Đây là điểm quan trọng khi nhìn vào con số 27-65 tỷ USD đối với Việt Nam. Giá trị kinh tế tiềm năng không tự xuất hiện chỉ vì doanh nghiệp mua hoặc sử dụng thêm công cụ AI.
Mức độ ứng dụng AI của doanh nghiệp Việt Nam tạo nền tảng ban đầu
Một yếu tố được Deloitte Access Economics sử dụng khi xây dựng mô hình là mức độ ứng dụng AI tại từng thị trường.
Kết quả khảo sát riêng tại Việt Nam cho thấy 93% doanh nghiệp tham gia nghiên cứu cho biết đã ứng dụng công nghệ AI trong hoạt động. Tỷ lệ này ở nhóm dịch vụ tiêu dùng là 86%, dịch vụ chuyên môn 84% và các ngành truyền thống 77%.
Các doanh nghiệp Việt Nam trong khảo sát cũng thể hiện đánh giá tích cực về tác động của đổi mới nền tảng số. Có 92% cho rằng đổi mới nền tảng số, chẳng hạn các công cụ tích hợp AI, thúc đẩy năng suất; 91% nhận thấy hiệu quả trao đổi kinh doanh được cải thiện và 89% cho rằng công nghệ giúp giảm chi phí.
Ở cấp độ khu vực, đầu tư AI được dự báo tiếp tục tăng nhanh. Báo cáo cho biết đầu tư vào AI tại châu Á Thái Bình Dương được kỳ vọng tăng trưởng kép khoảng 24% mỗi năm đến năm 2028.
Tốc độ này cho thấy quá trình triển khai AI có thể tiếp tục mở rộng, nhưng mức độ tạo ra giá trị sẽ phụ thuộc vào việc công nghệ có thực sự đi vào quy trình sản xuất, kinh doanh hay chỉ dừng ở các thử nghiệm riêng lẻ.
Hệ sinh thái AI có thể tác động đến dòng vốn đầu tư
Lợi ích kinh tế của AI không chỉ nằm ở năng suất. Deloitte Access Economics cho rằng một hệ sinh thái AI mạnh có khả năng hỗ trợ thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Dòng vốn này có thể thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới, chuyển giao công nghệ và tri thức, đồng thời góp phần tạo việc làm.
Mối quan hệ này diễn ra theo hai chiều. FDI có thể thúc đẩy đổi mới, nhưng một thị trường có năng lực đổi mới và sức cạnh tranh cao cũng trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư.
Theo báo cáo, nền tảng số tích hợp AI còn có thể thúc đẩy cạnh tranh bằng cách giảm rào cản gia nhập và hỗ trợ hình thành thị trường mới, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. AI cũng có khả năng cải thiện tính minh bạch và hiệu quả của quá trình đầu tư.
Đáng chú ý, báo cáo dẫn Chỉ số niềm tin FDI năm 2024 của Kearney cho thấy 82% doanh nghiệp được hỏi cho rằng quy định về AI và thái độ của chính phủ đối với công nghệ này sẽ ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Như vậy, cuộc cạnh tranh về AI giữa các nền kinh tế không chỉ xoay quanh việc có bao nhiêu doanh nghiệp sử dụng công nghệ mà còn liên quan tới môi trường pháp lý, hạ tầng và khả năng xây dựng một hệ sinh thái đủ hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế.

Các nghiên cứu được Deloitte Access Economics tổng hợp cho thấy AI có thể đóng góp khoảng 0,1-2,3 điểm phần trăm vào tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp hằng năm trong 10 năm.
AI mở rộng không gian kết nối và đổi mới sáng tạo
Một tác động khác được báo cáo nhấn mạnh là đổi mới mở, nơi doanh nghiệp không chỉ nghiên cứu và phát triển trong phạm vi nội bộ mà còn kết nối với đối tác, nhà nghiên cứu, công ty khởi nghiệp và cộng đồng bên ngoài.
Các nền tảng số tích hợp AI có thể hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, hình thành ý tưởng, dự báo, thiết kế sản phẩm, đồng sáng tạo và nhiều hình thức hợp tác khác.
Theo nghiên cứu được Deloitte Access Economics dẫn lại, việc sử dụng công nghệ nền tảng số trong tổ chức có thể giúp tăng chia sẻ tri thức và giảm thời gian tìm kiếm tới 35%, qua đó tạo ra mức tăng năng suất khoảng 6% và giải phóng thời gian cho những công việc khác.
Điều này mở rộng cách nhìn về AI. Công nghệ không chỉ giúp một nhân viên làm việc nhanh hơn mà còn có thể thay đổi cách tri thức được trao đổi giữa các doanh nghiệp và các thành phần trong hệ sinh thái đổi mới.
Đối với Việt Nam, báo cáo cũng ghi nhận định hướng trở thành một trung tâm phát triển và đổi mới AI tại Đông Nam Á trong khuôn khổ chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030.
Nếu năng lực AI được kết nối với hệ sinh thái doanh nghiệp, nghiên cứu, khởi nghiệp và đầu tư, tác động của công nghệ có thể vượt khỏi phạm vi tiết kiệm chi phí để trở thành một động lực của đổi mới.
65 tỷ USD là tiềm năng, không phải kết quả mặc định
Khoảng ước tính 27-65 tỷ USD cho Việt Nam cần được nhìn nhận cùng những điều kiện đi kèm.
Deloitte Access Economics thừa nhận mức độ ứng dụng AI và thời điểm xuất hiện tác động kinh tế còn nhiều bất định. Mô hình cũng chưa tính đầy đủ những thay đổi có thể xảy ra theo thời gian như biến động giá lao động so với vốn hay sự khác biệt giữa các nhóm lao động.
Bên cạnh đó là các vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu, thiên lệch của mô hình AI, nguy cơ thay đổi việc làm và môi trường pháp lý. Báo cáo lưu ý lợi ích của AI có thể không được phân bổ đồng đều, một số doanh nghiệp có thể phát triển mạnh trong khi những doanh nghiệp khác gặp khó khăn khi triển khai.
Vì vậy, con số 65 tỷ USD nên được hiểu là kịch bản tiềm năng ở ngưỡng cao, thay vì một khoản giá trị chắc chắn sẽ được tạo ra vào năm 2034.
Khoảng cách giữa 27 tỷ USD và 65 tỷ USD cũng phần nào cho thấy mức độ phụ thuộc của kết quả vào cách AI được triển khai trong thực tế.
Sau giai đoạn doanh nghiệp thử nghiệm chatbot, AI tạo sinh hay trợ lý số, bài toán tiếp theo của Việt Nam có thể là đưa công nghệ vào những quy trình thực sự tạo ra năng suất, xây dựng nguồn nhân lực phù hợp, bảo đảm an toàn dữ liệu và hình thành môi trường khuyến khích đổi mới.
Nếu những điều kiện đó được đáp ứng, AI không chỉ là công cụ giúp từng doanh nghiệp làm việc nhanh hơn. Công nghệ có thể trở thành một phần của năng lực cạnh tranh và tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam trong thập niên tới.


