An ninh năng lượng: Việt Nam trước kỷ nguyên 'vàng xanh'
An ninh năng lượng ngày nay được đo lường bằng khả năng chủ động của một quốc gia trước những biến động khó lường của thế giới.

An ninh năng lượng ngày nay không còn được đo bằng việc có đủ nhiên liệu giá rẻ hay không, mà bằng khả năng chủ động của một quốc gia trước những biến động khó lường của thế giới. Từ chính sách, công nghệ đến con người, Việt Nam đang từng bước biến nắng và gió thành nguồn tài nguyên nội sinh cho mục tiêu tự chủ về năng lượng. Chúng tôi đã có cuộc trao đổi với TS. LêThị Thoa - Giám đốc Dự án “Dự án Năng lượng sạch, chi phí hợp lý và An ninh năng lượng cho các quốc gia Đông Nam Á” thực hiện tại Việt Nam, thuộc Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ).
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, những biến động địa chính trị ở các khu vực cách xa hàng nghìn km vẫn có thể tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế trong nước. Từ cuối tháng 2/2026, căng thẳng leo thang tại khu vực Trung Đông cùng nguy cơ gián đoạn lưu thông qua eo biển Hormuz - một trong những tuyến vận tải dầu khí trọng yếu của thế giới - đã đẩy giá dầu thô vượt ngưỡng 100 USD/thùng, kéo theo đà tăng của giá nhiên liệu trên thị trường trong nước. Đối với một nền kinh tế còn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu nhập khẩu, đây là một phép thử thực sự đối với năng lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Trước diễn biến đó, Chính phủ cùng các Bộ, ngành đã chủ động triển khai đồng bộ nhiều giải pháp điều hành - từ thành lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng, điều chỉnh linh hoạt các sắc thuế đối với xăng dầu, đến bảo đảm nguồn cung và tăng cường kiểm soát thị trường - qua đó giữ vững ổn định giá cả các mặt hàng thiết yếu, củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp. Theo TS. Lê Thị Thoa, trong nhiều ngành sản xuất chủ lực, chi phí nhiên liệu hiện chiếm khoảng 20% đến 30% tổng chi phí, do đó, mỗi biến động của giá nhiên liệu đều tạo áp lực lên giá thành sản phẩm và sức mua, hình thành tác động mang tính cấu trúc đối với nền kinh tế. Thực tiễn ấy cho thấy bảo đảm an ninh năng lượng đã trở thành một cấu phần trọng yếu của an ninh quốc gia.
Từ góc nhìn chuyên môn, TS. Lê Thị Thoa cho rằng, nội hàm của khái niệm an ninh năng lượng đang có sự chuyển dịch sâu sắc. Nếu trước đây, an ninh năng lượng chủ yếu được hiểu là việc bảo đảm đủ nguồn nhiên liệu với mức giá hợp lý, thì trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro gián đoạn, khái niệm này đã được mở rộng: đó là khả năng duy trì nguồn cung ổn định, đầy đủ, với chi phí hợp lý, và bảo đảm để người dân tiếp cận thuận lợi ngay cả khi thị trường bên ngoài biến động. “Chúng ta không thể kiểm soát các cuộc khủng hoảng địa chính trị, song hoàn toàn có thể chủ động xây dựng những giải pháp nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào chúng”, bà nhận định. Theo đó, việc từng bước giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đồng thời phát huy hiệu quả các nguồn tài nguyên nội sinh như nắng và gió, trở thành một định hướng chiến lược. Khác với nguồn nhiên liệu nhập khẩu vốn chịu chi phối bởi thị trường quốc tế, tiềm năng điện Mặt trời và điện gió là nguồn lực gắn liền với chủ quyền và sự chủ động của quốc gia.

Hành trình phát triển năng lượng tái tạo của Việt Nam trong một thập kỷ qua là minh chứng cho năng lực thích ứng và tầm nhìn chiến lược. Trước năm 2017, tỷ trọng năng lượng tái tạo (không bao gồm thủy điện lớn) trong cơ cấu nguồn điện quốc gia còn ở mức khiêm tốn, dưới 10%. Nhờ những quyết sách kịp thời - tiêu biểu là cơ chế giá điện hỗ trợ (FIT) ban hành qua Quyết định 11/2017 và Quyết định 13/2020 đối với điện mặt trời, cùng Quyết định 39/2018 đối với điện gió - đến năm 2025, tỷ trọng công suất lắp đặt năng lượng tái tạo đã đạt khoảng 27% toàn hệ thống, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á trong lĩnh vực này.


Trên nền tảng đó, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh (phê duyệt tháng 4/2025) xác lập lộ trình phát triển với tầm nhìn dài hạn: nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo (không kể thủy điện) lên khoảng 28-36% vào năm 2030, trong đó có 6 GW điện gió ngoài khơi. Đây là lĩnh vực giàu tiềm năng khi Việt Nam được Ngân hàng thế giới (WB) đánh giá thuộc nhóm quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi hàng đầu, với tiềm năng kỹ thuật ước tính khoảng 600 GW dọc theo hơn 3.260 km bờ biển. Hướng tới năm 2050, quy hoạch còn đặt ra những mục tiêu mang tính đột phá, với tỷ lệ năng lượng tái tạo dự kiến đạt khoảng 74-75%, thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong xây dựng một hệ thống năng lượng xanh, hiện đại và bền vững.

Một định hướng quan trọng khác là việc chủ động hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm huy động rộng rãi nguồn lực xã hội. Nghị định 243/NĐ-CP ban hành 26/6/2026 quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về phát triển điện năng lượng tái tạo và điện năng lượng mới, đã tạo khung pháp lý thuận lợi cho mô hình điện mặt trời mái nhà “tự sản xuất, tự tiêu thụ”. Theo đó, các công trình có mái phù hợp đều có thể lắp đặt hệ thống để phục vụ nhu cầu tại chỗ; phần sản lượng dư có thể được bán lên lưới điện quốc gia ở mức không vượt quá 50%, theo giá điện năng thị trường bình quân của năm trước. Nghị định cũng quy định ưu tiên huy động các nguồn điện tái tạo có tích hợp hệ thống lưu trữ vào giờ cao điểm, đồng thời khuyến khích nội địa hóa công nghệ sản xuất tua-bin gió, tấm quang điện và thiết bị lưu trữ. Những chính sách phát triển nguồn điện phân tán này vừa giúp người dân và doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động của giá năng lượng, vừa góp phần giảm áp lực cho hệ thống lưới điện quốc gia. Như vậy, tinh thần tự cường được khởi nguồn từ sự tham gia chủ động của mỗi hộ gia đình và doanh nghiệp.


Khi tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng, việc bảo đảm tính ổn định của hệ thống điện trở thành yêu cầu then chốt. Do điện mặt trời và điện gió phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, lưu trữ năng lượng được xem là giải pháp công nghệ quan trọng. Theo TS. Lê Thị Thoa, tại các tỉnh miền Trung và miền Nam - nơi có cường độ bức xạ mặt trời thuận lợi - nhiều khu công nghiệp đã bắt đầu tích hợp hệ thống pin lưu trữ (BESS) đồng bộ với điện mặt trời mái nhà. Tại khu vực phía Bắc, nhằm chủ động đáp ứng nhu cầu phụ tải tăng cao trong các đợt nắng nóng cao điểm, Tổng công ty Điện lực thành phố Hà Nội (EVN Hà Nội) đang triển khai hệ thống lưu trữ năng lượng với công suất 50 MW tại 5 trạm biến áp trên địa bàn thành phố, trong tổng quy mô 275 MW được giao. Đây là những bước đi ban đầu mang tính thí điểm. Về lâu dài, Việt Nam cần xây dựng một chiến lược tổng thể về lưu trữ năng lượng, bao gồm cả thủy điện tích năng, với mục tiêu và cơ chế tài chính cụ thể.

Hiện nay, chi phí điện Mặt trời đã giảm dần nhờ tỷ lệ nội địa hóa ngày càng tăng. Tuy vậy, điện gió và hydro xanh vẫn đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn. Điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, gắn với hệ thống hậu cần phức tạp, yêu cầu về cảng nước sâu, và phần lớn thiết bị tua-bin hiện vẫn phải nhập khẩu, với suất đầu tư lớn, khoảng 2,5-4,5 triệu USD mỗi MW. Đối với hydro xanh, theo TS. Thoa, chi phí sản xuất hiện có thể cao gấp khoảng ba lần so với điện thông thường, trong khi Việt Nam mới chỉ sản xuất được hydro xám và hydro nâu. Do vậy, việc phổ biến các công nghệ tiên tiến này cần một lộ trình phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu chuyển đổi và sự ổn định trong đời sống của người dân.

Chuyển dịch năng lượng không chỉ là quá trình đổi mới hạ tầng kỹ thuật, mà còn gắn liền với phát triển nguồn nhân lực và đổi mới tư duy xã hội - một khía cạnh được TS. Lê Thị Thoa đặc biệt nhấn mạnh. Trước đây, năng lượng thường được nhìn nhận là lĩnh vực gắn với công trường, nhà máy và đặc thù lao động của nam giới. “Trước đây, không ít người cho rằng phụ nữ tham gia lĩnh vực này chủ yếu để hỗ trợ công việc”, bà chia sẻ. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của năng lượng xanh, cơ cấu lao động trong ngành đã thay đổi đáng kể. Ngày nay, lĩnh vực năng lượng mở rộng sang tài chính xanh, chuyển đổi số, phân tích dữ liệu, hoạch định chính sách và điều phối hợp tác công - tư - những lĩnh vực mà phụ nữ hoàn toàn có thể phát huy thế mạnh. Qua quá trình công tác, TS. Thoa nhận thấy vai trò và đóng góp của phụ nữ ngày càng được ghi nhận rõ nét.
Theo bà, việc tạo điều kiện để phụ nữ tham gia sâu hơn vào lĩnh vực năng lượng không chỉ góp phần thúc đẩy bình đẳng giới, mà còn phát huy hiệu quả năng lực quản lý, điều phối và huy động nguồn lực. Bà cũng cho rằng, quá trình chuyển dịch năng lượng, nếu chỉ dừng ở chuyển đổi công nghệ thì chưa thực sự bền vững, mà cần đi cùng sự chuyển đổi về tư duy, với sự tham gia của nhiều thành phần trong xã hội - từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm đến thế hệ trẻ.
Song hành với việc phát huy vai trò của phụ nữ, công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng được chú trọng. Chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên theo học các ngành chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, điện và bán dẫn, cùng cơ chế tuyển thẳng đối với học sinh có thành tích xuất sắc vào các ngành kỹ thuật, được đánh giá là hướng đầu tư dài hạn có ý nghĩa chiến lược nhằm từng bước làm chủ công nghệ lõi. TS. Thoa cũng bày tỏ niềm tin vào sự cần cù, ham học hỏi và khả năng thích ứng nhanh của con người Việt Nam - yếu tố nền tảng cho tiến trình phát triển bền vững.



Các tấm pin năng lượng Mặt trời được GIZ triển khai. (Nguồn: GIZ)
Thực hiện: Mai Anh Thư| Thiết kế: Thùy Dung
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/an-ninh-nang-luong-viet-nam-truoc-ky-nguyen-vang-xanh-422789.html











