B-2 lần đầu ra trận: 'Bóng ma' Mỹ xuất hiện trên bầu trời Nam Tư
Đêm 24/3/1999, oanh tạc cơ B-2 lần đầu bước vào chiến đấu, mở màn cho một cách sử dụng sức mạnh không quân hoàn toàn mới của Mỹ.
Đêm 24/3/1999, khi chiến dịch không kích Nam Tư của NATO mang tên Operation Allied Force bắt đầu, 2 oanh tạc cơ B-2 Spirit rời căn cứ Whiteman ở bang Missouri.
Điểm đến của chúng nằm cách hàng nghìn km, trên lãnh thổ Nam Tư. Đây là lần đầu tiên loại oanh tạc cơ tàng hình đắt giá nhất của Mỹ thực sự tham chiến.
B-2 không phải lực lượng duy nhất xuất hiện trong đêm đầu tiên. NATO triển khai hàng trăm máy bay, trong đó Mỹ sử dụng tiêm kích, máy bay trinh sát, máy bay tiếp dầu và các loại oanh tạc cơ khác.
Nhưng B-2 có một nhiệm vụ đặc biệt: đánh vào những mục tiêu quân sự quan trọng được bảo vệ bởi mạng lưới phòng không Nam Tư.
Không quân Mỹ cho biết các mục tiêu của B-2 gồm hệ thống phòng không tích hợp, sân bay quân sự, trung tâm chỉ huy và kiểm soát, kho vũ khí cùng những mục tiêu có giá trị cao khác.
Điểm đáng chú ý nằm ở hành trình của những chiếc máy bay này. Thay vì phải triển khai B-2 tới một căn cứ gần chiến trường, Mỹ có thể đưa chúng từ Missouri vượt Đại Tây Dương tới khu vực tác chiến rồi quay trở lại.
Trong chiến dịch Allied Force, các oanh tạc cơ B-2 thực hiện những chuyến bay chiến đấu không nghỉ từ Whiteman tới Kosovo và trở về.
Điều đó biến khoảng cách địa lý thành một vấn đề có thể giải quyết bằng tầm bay, tiếp dầu trên không và khả năng mang vũ khí chính xác.
Vũ khí đóng vai trò quan trọng trong cách B-2 được sử dụng. Đây là giai đoạn bom dẫn đường JDAM, loại bom sử dụng hệ thống định vị quán tính kết hợp tín hiệu GPS để tăng độ chính xác, bắt đầu thể hiện rõ giá trị trong tác chiến.
Tài liệu lịch sử Không quân Mỹ ghi nhận B-2 thực hiện các phi vụ chiến đấu đầu tiên từ Whiteman và sử dụng 650 quả JDAM trong 49 phi vụ kéo dài khoảng 30 giờ.
Khả năng tàng hình giúp B-2 có thể hoạt động trong môi trường phòng không mà không cần dựa hoàn toàn vào tốc độ như những oanh tạc cơ thế hệ trước.
Ngay trong đêm đầu tiên, 2 chiếc B-2 được Không quân Mỹ mô tả là những máy bay đầu tiên của liên quân tiến vào vùng trời được bảo vệ nghiêm ngặt, mỗi chiếc thả 16 bom chính xác có hỗ trợ vệ tinh.
Hiệu quả của B-2 nhanh chóng trở thành điểm đáng chú ý trong toàn bộ chiến dịch. Theo Không quân Mỹ, trong 8 tuần đầu của Allied Force, các oanh tạc cơ B-2 đã phá hủy 33% tổng số mục tiêu Serbia bị đánh trúng, dù số lượng B-2 tham gia chiến dịch rất nhỏ.
Một nguồn khác của Không quân Mỹ cho biết trong toàn bộ chiến dịch kéo dài 78 ngày, B-2 chỉ thực hiện chưa tới 1% tổng số phi vụ nhưng sử dụng khoảng 11% lượng bom đạn.
Con số này cho thấy điều đặc biệt của B-2 không nằm ở số lượng máy bay. Giá trị của nó nằm ở khả năng đưa một nền tảng tấn công tầm xa, mang tải trọng lớn và có khả năng giảm khả năng bị phát hiện tới ngay khu vực mục tiêu.
Một lực lượng rất nhỏ vẫn có thể tạo ra tỷ trọng tác động lớn nếu được giao những mục tiêu phù hợp.

Allied Force vì thế trở thành phép thử thực tế đầu tiên của ý tưởng đứng sau B-2. Mỹ không còn chỉ nói về một oanh tạc cơ có khả năng xuyên qua hệ thống phòng không.

B-2 đã thực sự làm điều đó trên chiến trường, kết hợp tàng hình với bom dẫn đường chính xác và tầm hoạt động liên lục địa..

Sau chiến dịch Nam Tư, vai trò của B-2 tiếp tục được mở rộng tại Afghanistan và Iraq. Nhưng dấu mốc năm 1999 vẫn đặc biệt quan trọng.

Đó là lần đầu “đôi cánh ma” rời Missouri, xuất hiện trên bầu trời châu Âu và chứng minh rằng một oanh tạc cơ có thể xuất phát từ căn cứ cách chiến trường hàng nghìn km, đánh trúng mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt rồi trở về.


