Oanh tạc cơ B-52 trong các cuộc chiến sau Chiến tranh Lạnh: Từ Desert Storm đến Afghanistan
Sau Chiến tranh Lạnh, B-52 tiếp tục xuất hiện trên những chiến trường mới, từ Iraq đến Kosovo và Afghanistan, với cách tác chiến ngày càng khác xa thời Việt Nam.

Tháng 1/1991, B-52 trở lại một cuộc chiến quy mô lớn khi liên quân do Mỹ dẫn đầu mở Chiến dịch Desert Storm nhằm đánh bật lực lượng Iraq khỏi Kuwait. Lần này, B-52 không còn là hình ảnh của những phi vụ ném bom thời Việt Nam.

Những chiếc B-52G được cải tiến để mang bom thông thường và tên lửa hành trình phóng từ trên không AGM-86C, cho phép máy bay tấn công các mục tiêu từ khoảng cách lớn.

Một trong những nhiệm vụ đáng chú ý nhất diễn ra ngay trước thời điểm chiến dịch trên không bắt đầu. 7 chiếc B-52G từ căn cứ Barksdale, Louisiana, mang tên lửa hành trình thông thường và bay tới khu vực tác chiến rồi trở về.

Những chuyến bay này kéo dài hơn 35 giờ, với quãng đường hơn 14.000 dặm. Đây là những nhiệm vụ chiến đấu đường dài đặc biệt đối với một oanh tạc cơ, cho thấy khả năng mà oanh tạc cơ B-52 có thể khai thác nhờ tầm bay lớn và tiếp dầu trên không.

Trong toàn bộ Desert Storm, lực lượng máy bay ném bom chiến lược B-52 thực hiện 1.741 phi vụ, với 15.269 giờ bay chiến đấu và thả khoảng 27.000 tấn bom đạn.

Theo Không quân Mỹ, oanh tạc cơ B-52 cung cấp khoảng 40% tổng số vũ khí được liên quân thả xuống chiến trường. Máy bay được sử dụng để đánh các khu vực tập trung quân, công sự, cơ sở quân sự và những mục tiêu diện rộng.

Desert Storm cũng cho thấy một hướng phát triển mới của B-52. Máy bay không nhất thiết phải tiếp cận mục tiêu ở khoảng cách gần như trước đây. Tên lửa hành trình cho phép nó phóng vũ khí từ xa, trong khi bom dẫn đường ngày càng giúp các cuộc không kích chính xác hơn.

Đến năm 1996, 2 chiếc B-52H tiếp tục thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt trong Chiến dịch Desert Strike, phóng 13 tên lửa hành trình AGM-86C vào các mục tiêu tại Baghdad.

Hai máy bay bay khứ hồi khoảng 16.000 dặm trong 34 giờ, một trong những chuyến bay chiến đấu đường dài nhất của B-52.
Năm 1999, B-52 lại xuất hiện tại châu Âu trong Chiến dịch Allied Force của NATO nhằm vào Nam Tư. Lần này, máy bay tiếp tục sử dụng tên lửa hành trình rồi chuyển sang sử dụng bom thông thường để đánh các vị trí quân sự và khu vực tập kết lực lượng.
Điều đáng chú ý là B-52 đã có thể đảm nhiệm nhiều kiểu nhiệm vụ trong cùng một chiến dịch, thay vì chỉ đóng vai trò một máy bay ném bom hạng nặng theo cách truyền thống.
Radar cũng được thay mới. B-52J sẽ sử dụng radar AESA APQ-188, thay radar analog APQ-166 có từ những năm 1980.
Chỉ 2 năm sau, oanh tạc cơ B-52 lại bước vào một chiến trường hoàn toàn khác. Sau vụ khủng bố ngày 11/9/2001, Mỹ mở Chiến dịch Enduring Freedom tại Afghanistan. B-52 được triển khai từ Diego Garcia tới khu vực tác chiến, bay ở độ cao lớn và có thể duy trì trên chiến trường trong thời gian dài.
Quan trọng hơn, máy bay bắt đầu thực hiện nhiệm vụ yểm trợ lực lượng mặt đất bằng vũ khí dẫn đường chính xác. Các đơn vị dưới mặt đất có thể cung cấp thông tin mục tiêu, giúp B-52 tấn công các vị trí được xác định cụ thể thay vì chỉ đánh một khu vực rộng.
Năm 2003, oanh tạc cơ B-52 tiếp tục tham gia Chiến dịch Iraqi Freedom. Trong một nhiệm vụ ban đêm ngày 21/3, các B-52H phóng khoảng 100 tên lửa hành trình AGM-86C.
Một lần nữa, chiếc máy bay có tuổi đời hàng chục năm được sử dụng như một nền tảng phóng vũ khí tầm xa thay vì phải trực tiếp bay vào khu vực nguy hiểm.
Qua Desert Storm, Kosovo, Afghanistan và Iraq, vai trò của B-52 đã thay đổi đáng kể. Nó vẫn có thể mang một lượng bom lớn, nhưng lợi thế ngày càng nằm ở khả năng bay đường dài, tiếp dầu trên không, duy trì lâu trên chiến trường và sử dụng nhiều loại vũ khí dẫn đường.
Không quân Mỹ thậm chí mô tả B-52 có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ từ tấn công chiến lược, yểm trợ gần, ngăn chặn đường không đến tác chiến chống hạm.
Đó chính là lý do tuổi đời của B-52 không lập tức trở thành điểm yếu chí mạng. Khung thân được thiết kế từ thời Chiến tranh Lạnh, nhưng hệ thống điện tử, cảm biến và vũ khí liên tục được thay đổi.
B-52 vì thế bước vào thế kỷ XXI không phải với vai trò của một chiếc oanh tạc cơ chiến lược cũ được giữ lại, mà như một nền tảng chiến đấu có thể tiếp nhận những công nghệ mới.


