B-2 ở Iraq: Khi oanh tạc cơ tàng hình mang hàng chục tấn bom
Iraq năm 2003 đánh dấu lần đầu oanh tạc cơ B-2 vừa xuất kích từ căn cứ tiền phương, vừa thực hiện các phi vụ xuyên lục địa từ Mỹ.
Rạng sáng 20/3/2003, chiến dịch Operation Iraqi Freedom mở màn bằng một trong những cuộc không kích quy mô lớn nhất mà Mỹ từng tiến hành.
Baghdad trở thành tâm điểm của những đợt tấn công nhằm vào hệ thống chỉ huy, thông tin liên lạc và các mục tiêu quân sự quan trọng của chính quyền Tổng thống Saddam Hussein.
Trong lực lượng oanh tạc cơ Mỹ tham gia chiến dịch có B-52, B-1B và B-2. Nhưng với B-2, Iraq đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt.
Lần đầu tiên trong chiến đấu, loại oanh tạc cơ tàng hình này được triển khai tới một căn cứ tiền phương, đồng thời những chiếc khác vẫn xuất phát trực tiếp từ căn cứ Whiteman ở bang Missouri.
Theo Không quân Mỹ, B-2 thực hiện 22 phi vụ từ một địa điểm tác chiến tiền phương và 27 phi vụ từ Whiteman, thả tổng cộng hơn 1,5 triệu pound, tương đương hơn 680 tấn, vũ khí.
Sự kết hợp này cho thấy B-2 không bị giới hạn bởi một cách triển khai duy nhất. Khi được bố trí gần khu vực tác chiến, máy bay có thể rút ngắn thời gian quay vòng và thực hiện thêm nhiều nhiệm vụ.
Khi xuất kích từ Missouri, B-2 lại phát huy khả năng tấn công liên lục địa, bay hàng nghìn km tới Iraq, thực hiện nhiệm vụ rồi trở về.

Trong những ngày đầu của chiến dịch, B-2 được giao nhiều mục tiêu có giá trị cao. Một trong những đòn đánh được Không quân Mỹ công bố là cuộc tập kích vào một cơ sở thông tin liên lạc quan trọng tại Baghdad ngày 27/3.

Oanh tạc cơ B-2 sử dụng 2 vũ khí dẫn đường chính xác để đánh trúng mục tiêu, nhằm làm suy giảm khả năng chỉ huy và kiểm soát lực lượng quân sự của chính quyền Iraq.

Iraqi Freedom cũng cho thấy sự thay đổi lớn trong cách Mỹ sử dụng sức mạnh không quân. Trong giai đoạn mở màn, các máy bay chiến đấu và oanh tạc cơ của liên quân chủ yếu sử dụng vũ khí dẫn đường chính xác.

Không quân Mỹ khi đó mô tả đây là lần đầu một chiến dịch không kích quy mô lớn sử dụng vũ khí chính xác ở mức độ rất cao, với mục tiêu đồng thời đánh vào nhiều cơ sở quân sự và hạn chế thiệt hại ngoài mục tiêu.

Với B-2, khả năng tàng hình không còn chỉ phục vụ một nhiệm vụ đặc biệt. Nó được kết hợp với tải trọng lớn, tầm bay liên lục địa và bom dẫn đường để biến máy bay thành một nền tảng tấn công chính xác.

Một oanh tạc cơ có thể xuất phát từ Mỹ, bay tới khu vực chiến đấu và đánh những mục tiêu quan trọng mà không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào căn cứ gần chiến trường.

Nhưng Iraq cũng cho thấy B-2 không hoạt động một mình. Ngay tại căn cứ tiền phương, oanh tạc cơ B-2 được triển khai cùng B-52 và máy bay tiếp dầu KC-135.

Không quân Mỹ khi đó nhấn mạnh mỗi loại máy bay có một khả năng riêng và chúng được sử dụng như một đội hình bổ trợ cho nhau.

B-2 có thể đảm nhiệm những mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt, trong khi các oanh tạc cơ khác phát huy lợi thế về tải trọng, số lượng và khả năng duy trì hoạt động.
Đây chính là điểm quan trọng của B-2 sau Iraq. Nó không thay thế B-52 hay B-1B. Ngược lại, B-2 trở thành một mảnh ghép đặc biệt trong lực lượng oanh tạc cơ Mỹ: số lượng ít nhưng có khả năng thực hiện những nhiệm vụ mà các nền tảng không tàng hình khó đảm nhiệm trong môi trường phòng không phức tạp.
Operation Iraqi Freedom vì thế đánh dấu quá trình B-2 chuyển từ một “vũ khí đặc biệt” thành một nền tảng tấn công chính xác thực thụ.

Từ Kosovo đến Afghanistan rồi Iraq, oanh tạc cơ B-2 ngày càng chứng minh rằng giá trị của nó không chỉ nằm ở khả năng khó bị phát hiện, mà còn ở việc kết hợp tàng hình, tầm bay và tải trọng vũ khí trong cùng một nền tảng.
Và chính Iraq cũng đặt ra một câu hỏi lớn cho lực lượng oanh tạc cơ Mỹ: Nếu B-2 có thể làm được những nhiệm vụ như vậy, tại sao Washington vẫn phải giữ cả B-52 và B-1B? Câu trả lời sẽ nằm ở bài toán mà mỗi loại oanh tạc cơ được sinh ra để giải quyết.


