Ba điểm yếu đang bóp nghẹt ngành dầu mỏ Kazakhstan

Dầu thô của Kazakhstan không nằm trong diện bị trừng phạt và các nhà máy lọc dầu châu Âu đang cần nguồn thay thế cho dầu Nga, song nước này lại chưa thể tự đưa dầu ra thị trường.

Kazakhstan lẽ ra phải là một trong những quốc gia hưởng lợi lớn nhất từ sự cô lập ngày càng sâu rộng của Nga trên thị trường năng lượng toàn cầu. Dầu thô của Kazakhstan không nằm trong diện bị trừng phạt và các nhà máy lọc dầu châu Âu đang cần nguồn thay thế cho dầu Nga. Tuy nhiên, thay vì giành được lợi thế địa chính trị rõ rệt, Kazakhstan lại rơi vào tình thế phải đối mặt với nhiều rủi ro tương tự nước láng giềng phía bắc: hạ tầng xuất khẩu liên tục bị tấn công, các gián đoạn phát sinh bên trong lãnh thổ Nga và những sự cố vận hành lặp đi lặp lại tại các mỏ dầu lớn nhất của chính mình.

Nguồn gốc của sự mong manh này đến từ cả yếu tố địa lý lẫn hệ thống năng lượng khu vực mà Kazakhstan thừa hưởng từ thời Liên Xô. Đường ống Caspian Pipeline Consortium (CPC) là ví dụ điển hình nhất. Đường ống này được thiết kế và xây dựng sau khi Liên Xô tan rã nhằm đưa dầu từ siêu mỏ Tengiz và các nhà khai thác ở miền tây Kazakhstan tiếp cận trực tiếp thị trường quốc tế. Tuyến ống vận chuyển dầu hơn 1.500 km từ Kazakhstan đến cảng xuất khẩu chuyên dụng trên Biển Đen gần Novorossiysk (Nga), theo tuyến đường ngắn và tiết kiệm nhất từ lưu vực Caspi ra biển.

Trong ba tháng gần đây, CPC vận chuyển trung bình khoảng 1,7 triệu thùng/ngày, trong đó khoảng 1,42 triệu thùng/ngày được xuất sang châu Âu và 280.000 thùng/ngày tới các khách hàng châu Á. Tổng cộng, tuyến đường này chiếm khoảng 80% tổng lượng dầu thô xuất khẩu của Kazakhstan. Trong điều kiện bình thường, sự tập trung này giúp tối ưu chi phí, nhưng trong khủng hoảng lại trở thành điểm yếu chí mạng. Khi CPC ngừng hoạt động, Kazakhstan không chỉ mất một tuyến xuất khẩu trong số nhiều tuyến, mà mất đi xương sống của toàn bộ hoạt động xuất khẩu dầu.

Xung đột Nga - Ukraine đã khiến sự phụ thuộc này trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết. Khu vực Novorossiysk, nơi đặt cảng xuất khẩu của CPC, nhiều lần trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine, trong khi các tàu chở dầu liên quan đến CPC cũng ngày càng đối mặt với rủi ro an ninh nghiêm trọng.

Một cuộc tấn công bằng xuồng không người lái vào tháng 11/2025 đã phá hủy nghiêm trọng một trong các phao neo ngoài khơi của CPC. Sang năm 2026, các vụ tấn công liên tiếp nhằm vào tàu chở dầu tiếp tục làm suy giảm niềm tin của chủ tàu, đơn vị thuê tàu và các nhà thầu vận tải.

Đến ngày 21/7, CPC đã ngừng tiếp nhận dầu từ Kazakhstan sau khi hoạt động bốc hàng tại cảng bị đình chỉ. Tính đến 23/7, vẫn chưa có bất kỳ xác nhận chính thức nào về việc cảng đã hoạt động trở lại hoàn toàn.

Mặc dù cơ sở hạ tầng của cảng hiện chưa bị phá hủy hoàn toàn, nhưng tác động thương mại gần như tương đương với việc bị phá hủy vật lý. Các chủ tàu và nhà khai thác, bao gồm cả ExxonMobil và Chevron, từ chối đưa tàu đến cảng do lo ngại rủi ro đối với tàu và thủy thủ đoàn trước các cuộc tấn công lặp đi lặp lại.

Châu Âu là khu vực chịu ảnh hưởng đặc biệt lớn. Cảng Trieste của Italy hiện là điểm đến lớn nhất đối với dầu CPC trên toàn cầu, tiếp nhận ổn định khoảng 300.000 thùng/ngày, đóng vai trò huyết mạch đối với các nhà máy lọc dầu tại Áo, Cộng hòa Séc và Đức. Ngoài ra, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha và Hy Lạp cũng là những khách hàng lớn của loại dầu này.

Nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, nguồn cung dầu tại khu vực Địa Trung Hải sẽ bị thắt chặt và các nhà máy lọc dầu buộc phải chuyển sang nhập khẩu dầu từ khu vực Đại Tây Dương với quãng đường vận chuyển xa hơn.

Tuy nhiên, CPC Blend không phải là loại dầu dễ thay thế. Đây là dầu nhẹ với chỉ số API khoảng 45 độ, nhưng hàm lượng lưu huỳnh khoảng 0,6%, khiến nó "chua" hơn so với các loại dầu như Azeri Light hay Saharan Blend. Điều này đồng nghĩa các nhà máy lọc dầu phải có công suất khử lưu huỳnh đủ lớn mới có thể chế biến hiệu quả.

Trước khi xảy ra đợt gián đoạn mới nhất, dầu CPC Blend được giao dịch với mức chiết khấu khoảng 3 USD/thùng so với Dated Brent, trước khi thu hẹp còn khoảng 2 USD/thùng trong bốn tháng gần đây do cuộc khủng hoảng Trung Đông.

Khoảng chênh lệch này phản ánh chất lượng của dầu, nguồn cung dồi dào sau khi mỏ Tengiz mở rộng công suất năm 2025, nhu cầu lọc dầu yếu tại châu Âu, đồng thời phản ánh chi phí và mức độ rủi ro ngày càng cao khi vận chuyển loại dầu này trong bối cảnh logistics chịu tác động của cuộc chiến Nga - Ukraine.

Nếu việc bốc hàng tại cảng CPC tiếp tục bị đình trệ, chênh lệch giá dầu tại Địa Trung Hải chắc chắn sẽ gia tăng. Tuy nhiên, Kazakhstan lại gần như không thể hưởng lợi vì dầu của nước này không thể ra được thị trường. Thay vào đó, các nhà cung cấp khác trong khu vực, đặc biệt là Libya và Azerbaijan, sẽ ở vị thế thuận lợi hơn để lấp đầy một phần thiếu hụt và hưởng lợi từ mức giá cao hơn.

Kazakhstan vẫn có các tuyến xuất khẩu thay thế nhưng không tuyến nào đủ khả năng bù đắp nếu CPC ngừng hoạt động quy mô lớn.

Đường ống Atyrau - Samara có thể đưa dầu vào hệ thống Transneft của Nga, nhưng trong năm 2025 chỉ vận chuyển khoảng 220.000 thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với công suất danh nghĩa khoảng 350.000 thùng/ngày. Những thùng dầu này được bán dưới tên KEBCO, nhưng vẫn phụ thuộc vào hệ thống đường ống và cảng của Nga - nơi trớ trêu thay cũng có nguy cơ tiếp tục bị máy bay không người lái tấn công.

Đường ống Kazakhstan - Trung Quốc có công suất khoảng 400.000 thùng/ngày, nhưng hiện đã được khai thác gần như tối đa và còn được sử dụng để vận chuyển dầu Nga sang Trung Quốc. Muốn chuyển thêm dầu Kazakhstan sang hướng Đông sẽ cần những điều chỉnh lớn cả về thương mại lẫn logistics.

Tuyến phi Nga được nhắc đến nhiều nhất là vận chuyển từ Aktau qua Biển Caspi tới Baku, sau đó đi tiếp bằng đường ống Baku - Tbilisi - Ceyhan (BTC).

Hiện lưu lượng trên tuyến này chỉ khoảng 30.000 thùng/ngày, chủ yếu vì Biển Caspi quá nông, chỉ cho phép tàu chở tối đa khoảng 15.000 tấn, tương đương khoảng 10% tải trọng thông thường của tàu Suezmax.

Ngoài ra, cảng Aktau thiếu kho chứa và năng lực bốc xếp, trong khi đội tàu chở dầu trên Biển Caspi cũng rất hạn chế.

Kazakhstan và Azerbaijan từng thảo luận kế hoạch nâng lưu lượng lên 140.000 thùng/ngày vào năm 2027, nhưng điều này đòi hỏi phải mở rộng cảng, đóng thêm tàu và đầu tư hạ tầng mới.

Việc đóng tàu trên Biển Caspi cũng đặc biệt tốn kém vì đây thực chất là một hồ nước mặn khép kín, khiến tàu mới buộc phải được đóng ngay trong khu vực thay vì mua từ thị trường quốc tế rồi đưa vào khai thác.

Ngay cả khi đạt mục tiêu 140.000 thùng/ngày, con số này cũng chỉ thay thế được một phần rất nhỏ trong 1,4 triệu thùng/ngày mà CPC hiện vận chuyển. Tuyến đường này có ý nghĩa chiến lược về dài hạn, nhưng không thể thay thế CPC trong tương lai gần.

Sự mong manh của Kazakhstan không chỉ nằm ở hệ thống vận chuyển.

Mỏ Karachaganak, một trong ba mỏ dầu khí lớn nhất của nước này, phụ thuộc vào nhà máy xử lý khí Orenburg của Nga do mỏ này khai thác đồng thời dầu và lượng lớn khí đồng hành có hàm lượng lưu huỳnh cao. Phần lớn lượng khí này được đưa sang Nga để xử lý.

Khi Orenburg giảm công suất tiếp nhận, Karachaganak buộc phải cắt giảm sản lượng khí, kéo theo sản lượng chất lỏng cũng giảm.

Sau cuộc tấn công bằng UAV nhằm vào Orenburg ngày 24/6, sản lượng chất lỏng của Karachaganak được cho là giảm từ khoảng 34.000 tấn/ngày xuống còn 25.000 tấn/ngày, tương đương giảm khoảng 70.000 thùng/ngày. Mức giảm này có thể không lớn so với tổng lưu lượng CPC nhưng lại rất đáng kể đối với mỏ có công suất khoảng 300.000 thùng/ngày.

Mỏ Tengiz cũng góp phần làm gia tăng bất ổn.

Một vụ cháy và mất điện vào tháng 1 đã buộc Tengiz cùng mỏ Korolev gần đó tạm ngừng hoạt động, khiến sản lượng giảm từ khoảng 900.000 thùng/ngày xuống còn 360.000 thùng/ngày, đồng thời buộc liên doanh Tengizchevroil phải tuyên bố bất khả kháng đối với nguồn cung dầu CPC Blend. Khi đó, nguồn cung CPC Blend giảm xuống khoảng 880.000 thùng/ngày.

Một sự cố vận hành khác vào tháng 5 tiếp tục khiến sản lượng giảm mạnh, dù chỉ trong thời gian ngắn.

Nhìn chung, Tengiz luôn là mỏ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất mỗi khi Kazakhstan phải cắt giảm sản lượng. Việc đình chỉ bốc hàng tại cảng CPC đã khiến sản lượng của Tengiz giảm gần một nửa, xuống còn khoảng 406.000 thùng/ngày, so với mức trung bình 925.000 thùng/ngày trong tháng 7.

Tổng sản lượng dầu thô của Kazakhstan trong tuần này cũng giảm xuống còn khoảng 1,63 triệu thùng/ngày, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 2,07 triệu thùng/ngày của tháng 7.

Có thể nói, Kazakhstan hiện đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng dầu mỏ ba tầng: hệ thống xuất khẩu quá phụ thuộc vào một tuyến vận chuyển nằm trong vùng chiến sự; các tuyến thay thế quá nhỏ và thiếu tính khả thi để bù đắp; đồng thời các mỏ dầu chủ lực liên tiếp gặp sự cố vận hành.

Những hệ lụy không chỉ giới hạn trong ngành dầu khí Kazakhstan. Trong tháng 6, CPC và KEBCO cộng lại chiếm gần 15% tổng lượng dầu thô nhập khẩu của Liên minh châu Âu (EU), trong khi doanh thu từ dầu mỏ đóng góp khoảng một nửa ngân sách nhà nước Kazakhstan.

Giá dầu khu vực tăng cao có thể mang lại lợi ích cho các nhà cung cấp khác, nhưng gần như không giúp ích gì cho một quốc gia không thể bảo đảm đưa dầu của mình ra thị trường. Vấn đề của Kazakhstan không phải là thiếu dầu hay thiếu khách mua, mà là sự mong manh ngày càng lớn của hệ thống hạ tầng kết nối giữa hai yếu tố đó.

Bình An

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/ba-diem-yeu-dang-bop-nghet-nganh-dau-mo-kazakhstan-743750.html