Bài 4: Từ khát vọng đến hành động
Khát vọng có doanh nghiệp Việt Nam trong Fortune Global 500 chỉ có thể trở thành hiện thực khi cải cách thể chế được chuyển hóa thành hành động, tạo môi trường để doanh nghiệp phát triển và cạnh tranh toàn cầu.
Thể chế quyết định tăng trưởng
Mục tiêu đến năm 2030 có từ 1-3 doanh nghiệp nhà nước thuộc nhóm Fortune Global 500 không chỉ là một chỉ tiêu phát triển của khu vực doanh nghiệp nhà nước. Đó là khát vọng nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng bởi chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, cạnh tranh công nghệ và dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Ba bài viết trước đã cho thấy một thông điệp xuyên suốt: Top 500 không phải là đích đến cuối cùng. Đó là kết quả của một quá trình cải cách đồng bộ về thể chế, quản trị doanh nghiệp và năng lực đổi mới sáng tạo. Vì vậy, khoảng cách giữa mục tiêu và hiện thực sẽ không được quyết định bởi quy mô doanh nghiệp hiện nay, mà bởi tốc độ và chất lượng của quá trình cải cách trong những năm tới.

Khi môi trường kinh doanh đủ thuận lợi, những doanh nghiệp có năng lực sẽ tự mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ, vươn ra thị trường quốc tế và hình thành các hệ sinh thái sản xuất có sức lan tỏa lớn.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không quốc gia nào có được những tập đoàn tầm cỡ thế giới chỉ bằng việc gia tăng nguồn lực cho doanh nghiệp. Điều quyết định luôn là chất lượng của môi trường phát triển.
Những nền kinh tế thành công đều lựa chọn cách tiếp cận giống nhau: Nhà nước tập trung xây dựng thể chế minh bạch, tạo lập thị trường cạnh tranh, bảo đảm quyền tài sản, mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp và giám sát bằng các chuẩn mực quản trị hiện đại. Khi môi trường kinh doanh đủ thuận lợi, những doanh nghiệp có năng lực sẽ tự mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ, vươn ra thị trường quốc tế và hình thành các hệ sinh thái sản xuất có sức lan tỏa lớn.
Điều đó cũng cho thấy một thực tế: doanh nghiệp có thể tạo ra tăng trưởng, nhưng chính thể chế mới quyết định giới hạn của tăng trưởng. Nếu môi trường chính sách chưa theo kịp yêu cầu phát triển, ngay cả những doanh nghiệp có tiềm lực lớn cũng khó phát huy đầy đủ năng lực.
Nghị quyết 79-NQ/TW đã xác định khá đầy đủ các định hướng lớn về phát triển kinh tế nhà nước trong giai đoạn mới. Thách thức hiện nay không còn nằm ở việc xác định mục tiêu, mà ở khả năng cụ thể hóa các định hướng thành những cơ chế đủ rõ, đủ ổn định và đủ khả thi để doanh nghiệp triển khai.
Thực tế cho thấy, nhiều chủ trương đúng khi đi vào thực hiện vẫn có thể gặp những điểm nghẽn do quy định pháp luật chồng chéo, quy trình xử lý kéo dài hoặc sự thiếu thống nhất giữa các cơ quan thực thi. Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, chi phí của sự chậm trễ không chỉ là mất cơ hội đầu tư mà còn có thể làm giảm vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong cả một chu kỳ phát triển.
Bởi vậy, cải cách thể chế cần được nhìn nhận theo nghĩa rộng hơn, không chỉ là sửa đổi các quy định pháp luật mà còn bao gồm cải cách phương thức quản lý, đổi mới quy trình thực thi và nâng cao năng lực của bộ máy quản lý nhà nước. Chỉ khi quá trình thực thi theo kịp tinh thần đổi mới của chính sách, doanh nghiệp mới thực sự được hưởng lợi từ cải cách.
Năm ưu tiên chính sách
Để hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 79, theo tinh thần của Nghị quyết, cần ưu tiên năm nhóm giải pháp lớn.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch và ổn định, tập trung tháo gỡ những quy định còn chồng chéo trong đầu tư, tài chính, khoa học - công nghệ, mua bán - sáp nhập, đầu tư ra nước ngoài và phát triển các lĩnh vực kinh doanh mới. Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
Thứ hai, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với tăng cường trách nhiệm giải trình. Quyền tự chủ cần được mở rộng đối với những quyết định thuộc phạm vi quản trị doanh nghiệp, trong khi cơ quan quản lý nhà nước tập trung vào xây dựng chính sách, giám sát và đánh giá kết quả. Đây là điều kiện để nâng cao tốc độ ra quyết định mà vẫn bảo đảm hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.

Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch và ổn định, tập trung tháo gỡ những quy định còn chồng chéo trong đầu tư, tài chính, khoa học - công nghệ, mua bán - sáp nhập, đầu tư ra nước ngoài và phát triển các lĩnh vực kinh doanh mới.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế tài chính theo hướng tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động huy động và phân bổ nguồn lực. Việc tăng vốn điều lệ, sử dụng hợp lý lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư, đầu tư cho nghiên cứu - phát triển, đổi mới sáng tạo và các dự án công nghệ chiến lược cần được xem là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Thứ tư, nâng chuẩn quản trị doanh nghiệp theo các thông lệ quốc tế. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị của OECD, đẩy mạnh quản trị số, tăng cường minh bạch thông tin, kiểm soát rủi ro và đánh giá hiệu quả trên cơ sở kết quả đầu ra sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế và thu hút các đối tác chiến lược.
Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng cơ chế sử dụng nhân tài theo nguyên tắc thị trường. Trong cạnh tranh toàn cầu, công nghệ có thể được mua, vốn có thể huy động, nhưng đội ngũ quản trị và chuyên gia trình độ cao mới là yếu tố tạo nên lợi thế khác biệt và bền vững.
Top 500 là hệ quả của năng lực cạnh tranh quốc gia
Nghị quyết 79 xác định rõ những lĩnh vực như năng lượng, tài chính, logistics, hạ tầng số, điện tử - viễn thông và khai thác, chế biến khoáng sản chiến lược là các ngành cần có những doanh nghiệp đủ sức dẫn dắt.
Đây không phải là sự ưu tiên dành cho một nhóm doanh nghiệp, mà là lựa chọn dựa trên vai trò của các ngành này đối với năng lực tự chủ của nền kinh tế. Những lĩnh vực đó không chỉ tạo ra giá trị gia tăng lớn mà còn có khả năng lan tỏa mạnh mẽ tới công nghiệp chế tạo, dịch vụ, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Trong lĩnh vực năng lượng, quá trình chuyển dịch sang các mô hình phát triển xanh, phát triển LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, thu giữ carbon và các ngành công nghiệp năng lượng mới đang mở ra không gian tăng trưởng rất lớn.
Trong lĩnh vực năng lượng, quá trình chuyển dịch sang các mô hình phát triển xanh, phát triển LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, thu giữ carbon và các ngành công nghiệp năng lượng mới đang mở ra không gian tăng trưởng rất lớn. Nếu tận dụng hiệu quả cơ hội này, những doanh nghiệp có nền tảng như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) sẽ có điều kiện mở rộng chuỗi giá trị, nâng cao năng lực công nghệ và tăng cường hiện diện trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có được vận hành trong một môi trường thể chế đủ hiện đại và linh hoạt hay không.
Việc một doanh nghiệp Việt Nam xuất hiện trong nhóm Fortune Global 500 chắc chắn sẽ có ý nghĩa biểu tượng rất lớn. Nhưng giá trị quan trọng hơn nằm ở những thay đổi phải được thực hiện để đạt tới cột mốc đó.
Muốn có doanh nghiệp quy mô toàn cầu, Việt Nam phải xây dựng được môi trường đầu tư minh bạch hơn, chuẩn mực quản trị cao hơn, hệ thống pháp luật đồng bộ hơn và một nền hành chính kiến tạo hiệu quả hơn. Nói cách khác, Top 500 không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp mà là phép thử đối với chất lượng điều hành của cả nền kinh tế.
Đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của Nghị quyết 79. Mục tiêu không phải là tạo ra một vài doanh nghiệp lớn hơn bằng các biện pháp hành chính, mà là hình thành một hệ sinh thái thể chế đủ hiện đại để những doanh nghiệp có năng lực có thể phát triển theo các chuẩn mực quốc tế.
Xét đến cùng, sẽ không có doanh nghiệp nào bước vào nhóm Fortune Global 500 chỉ nhờ lợi thế về tài nguyên hay quy mô vốn. Thành công luôn là kết quả của một quá trình cải cách liên tục về thể chế, quản trị, khoa học - công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.
Nếu những cải cách mà Nghị quyết 79 đặt ra được thể chế hóa đầy đủ, thực thi nhất quán và vận hành hiệu quả, mục tiêu Top 500 sẽ không còn là một khát vọng mang tính biểu tượng. Đó sẽ là kết quả tự nhiên của một nền kinh tế đang trưởng thành, của những doanh nghiệp Việt Nam đủ sức cạnh tranh toàn cầu và của một quốc gia đang từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị kinh tế thế giới.
Nguồn PetroTimes: https://petrovietnam.petrotimes.vn/bai-4-tu-khat-vong-den-hanh-dong-743793.html











