Bài 5: Cần một đạo luật riêng cho năng lượng tái tạo?

Sau giai đoạn bùng nổ, năng lượng tái tạo tại Việt Nam đang bước vào thời kỳ phát triển thực chất, khi trọng tâm không còn là tiềm năng mà là cơ chế triển khai, dòng vốn dài hạn và hình thành một ngành công nghiệp năng lượng mới. Trong bối cảnh đó, nhiều ý kiến cho rằng đã đến lúc cần nghiên cứu một khung pháp lý riêng cho năng lượng tái tạo.

Tiềm năng đã rõ, nhưng hiện thực hóa vẫn là bài toán khó

Trong hơn một thập niên qua, năng lượng tái tạo đã trở thành một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất của ngành năng lượng Việt Nam. Hàng chục nghìn MW điện mặt trời và điện gió đã được khai thác, góp phần đa dạng hóa nguồn cung điện và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, năng lượng tái tạo tiếp tục giữ vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Trong đó, điện gió, điện mặt trời, sinh khối, hydrogen xanh và các dạng năng lượng mới được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới, góp phần giúp Việt Nam thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng và khả năng hiện thực hóa vẫn còn đáng kể. Sau giai đoạn bùng nổ công suất điện mặt trời và điện gió (2019-2021), nhiều vướng mắc bắt đầu bộc lộ, từ cơ chế giá điện, thủ tục đầu tư, quy hoạch, đấu nối lưới điện đến các quy định về đất đai và không gian biển.

Năng lượng tái tạo hiện không chỉ dừng lại ở sản xuất điện mà còn gắn với công nghiệp hỗ trợ, tài chính xanh, tín chỉ carbon... (Ảnh minh họa)

Năng lượng tái tạo hiện không chỉ dừng lại ở sản xuất điện mà còn gắn với công nghiệp hỗ trợ, tài chính xanh, tín chỉ carbon... (Ảnh minh họa)

Đối với các lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, ammonia xanh hay lưu trữ năng lượng, khung pháp lý vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư dù đánh giá cao tiềm năng thị trường nhưng vẫn thận trọng trong các quyết định rót vốn quy mô lớn.

Các chuyên gia cho rằng, điểm nghẽn hiện nay không còn nằm ở tài nguyên hay công nghệ. Vấn đề cốt lõi là cần một hệ thống thể chế ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo dài hạn.

Thiếu một khung pháp lý thống nhất

Một trong những hạn chế lớn hiện nay là các quy định liên quan đến năng lượng tái tạo đang được quy định rải rác trong nhiều văn bản pháp luật.

Để triển khai một dự án, nhà đầu tư phải đồng thời tiếp cận hệ thống quy định của Luật Điện lực, Luật Dầu khí, Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, cùng nhiều nghị định và thông tư hướng dẫn.

Trong khi đó, các loại hình năng lượng mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, ammonia xanh, lưu trữ năng lượng hay công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) lại có đặc thù riêng, chưa được hệ thống pháp luật hiện hành bao quát đầy đủ.

Điều này làm gia tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chuẩn bị dự án và giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Nhiều ý kiến cho rằng, việc sửa đổi từng luật chuyên ngành chỉ có thể giải quyết từng phần. Trong khi đó, năng lượng tái tạo hiện không chỉ dừng lại ở sản xuất điện mà còn gắn với công nghiệp hỗ trợ, tài chính xanh, tín chỉ carbon, lưu trữ năng lượng và các ngành công nghiệp mới.

Chính vì vậy, nhu cầu về một khung pháp lý thống nhất cho toàn bộ hệ sinh thái năng lượng tái tạo đang ngày càng rõ nét.

Kiến tạo “luật chơi” dài hạn cho thị trường năng lượng tái tạo

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tổng nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển nguồn điện và lưới điện đến năm 2050 ước tính khoảng 835 tỷ USD - quy mô đầu tư chưa từng có đối với ngành năng lượng Việt Nam.

Để huy động được nguồn lực này, điều kiện tiên quyết là phải xây dựng môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao.

Các dự án năng lượng tái tạo hiện nay không chỉ tạo ra điện năng mà còn kéo theo sự phát triển của công nghiệp chế tạo, logistics, cảng biển, dịch vụ kỹ thuật, công nghệ số, lưu trữ năng lượng và đào tạo nhân lực.

Đặc biệt, với điện gió ngoài khơi, mỗi dự án có thể cần vốn hàng tỷ USD và thời gian chuẩn bị kéo dài nhiều năm. Nếu thiếu cơ chế rõ ràng về khảo sát biển, lựa chọn nhà đầu tư, đấu nối hay mua bán điện, việc thu hút các tập đoàn năng lượng lớn sẽ gặp nhiều khó khăn.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã ban hành luật riêng để thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo. Đức có Luật Năng lượng tái tạo (EEG) từ năm 2000, Trung Quốc ban hành luật này từ năm 2005, Hàn Quốc và Philippines cũng đã xây dựng khung pháp lý chuyên biệt cho lĩnh vực năng lượng mới. Điểm chung của các quốc gia này là tạo dựng được khung pháp lý ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo dài hạn cho nhà đầu tư.

Trao đổi với PetroTimes, TS Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, việc nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng về năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng ngoài khơi là cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và phát triển các lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và lưu trữ năng lượng.

TS Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam: Việc nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng về năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng ngoài khơi là cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng.

TS Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam: Việc nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng về năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng ngoài khơi là cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng.

Theo TS Nguyễn Quốc Thập, Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương quan trọng để thúc đẩy năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, khi các công nghệ mới phát triển nhanh và quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra mạnh mẽ hơn, việc hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đầy đủ và dài hạn là yêu cầu cấp thiết.

Ông dẫn ví dụ về điện gió ngoài khơi, trong đó cơ chế khảo sát đang là vấn đề được quan tâm. Thực tế, khảo sát cần gắn với mục tiêu và quy mô từng dự án cụ thể. Mỗi nhà đầu tư có nhu cầu khảo sát khác nhau tùy thuộc vào phương án phát triển và quy mô vốn.

Tuy nhiên, hiện nay đang có xu hướng giao cơ quan quản lý tổ chức khảo sát và cung cấp dữ liệu cho các bên sử dụng. Trong khi đó, để phát triển dự án hiệu quả, nhà đầu tư cần được chủ động thực hiện nghiên cứu phù hợp với chiến lược của mình. Nếu quy trình qua nhiều tầng nấc trung gian sẽ kéo dài thời gian chuẩn bị và làm giảm hiệu quả đầu tư.

“Điều quan trọng nhất hiện nay là xây dựng hành lang pháp lý đủ rõ ràng để hiện thực hóa các mục tiêu trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Muốn phát triển điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh hay các loại hình năng lượng mới, trước hết phải có cơ sở pháp lý phù hợp để triển khai”, TS Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh.

Nhìn lại toàn bộ quá trình phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam có thể thấy, tiềm năng đã rõ, cơ hội đã mở và doanh nghiệp đã sẵn sàng tham gia cuộc chơi mới. Điều còn thiếu không phải là quyết tâm chuyển dịch năng lượng, mà là một khuôn khổ thể chế đủ ổn định, minh bạch và dài hạn để kết nối các nguồn lực thành sức mạnh phát triển.

Trong kỷ nguyên năng lượng mới, tài nguyên tạo ra cơ hội, doanh nghiệp tạo ra động lực, nhưng thể chế mới là yếu tố quyết định việc Việt Nam có thể biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh quốc gia hay không. Và nếu năng lượng tái tạo thực sự là trụ cột tăng trưởng trong nhiều thập niên tới, thì câu hỏi không còn là “có cần hay không”, mà là “khi nào và bằng cách nào” để hình thành một đạo luật riêng cho lĩnh vực này.

Mạnh Tưởng

Nguồn PetroTimes: https://petrovietnam.petrotimes.vn/bai-5-can-mot-dao-luat-rieng-cho-nang-luong-tai-tao-742307.html