Bài 5: Xóa 'vòng lặp bi kịch' - Cần 'lời giải' cho 'khoảng trống' giáo dục, pháp lý và hậu giải cứu
Chuyên án triệt phá đường dây lừa đảo xuyên quốc gia với số tiền chiếm đoạt hơn 300 tỷ đồng khép lại bằng những con số lạnh lùng: Hàng chục đối tượng bị bắt giữ, hàng nghìn tài liệu được thu thập, một hệ thống vận hành tinh vi được bóc tách gần như hoàn chỉnh. Nhưng phía sau kết quả điều tra đó là câu hỏi, liệu đây có thực sự là điểm kết thúc? Nếu không có những thay đổi mang tính hệ thống, mỗi chuyên án triệt phá, dù quy mô đến đâu, cũng chỉ giống như việc 'cắt ngọn' một cái cây mà phần rễ vẫn còn nguyên vẹn.
> Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 1: Niềm tin bị đánh cắp
>> Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 2: Không còn đường lui
>>> Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 3: 'Mắt xích' đường dây lừa đảo và vòng lặp bi kịch
>>>> Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 4: Lần dấu vết, vượt 2.000km triệt phá 'công xưởng lừa đảo' xuyên biên giới
Khoảng trống pháp lý và cuộc đua không cân sức
Trong quá trình điều tra, các cơ quan chức năng nhận ra một thực tế đáng lo ngại: các đường dây lừa đảo xuyên biên giới hiện nay không còn hoạt động theo mô hình tập trung, cố định như trước. Thay vào đó, chúng vận hành theo kiểu "mạng lưới phân tán", linh hoạt, cơ động và có khả năng thích ứng rất nhanh. Nếu một địa điểm bị lực lượng chức năng phát hiện, triệt phá, một địa điểm khác lập tức được thiết lập ở quốc gia khác. Một kịch bản lừa đảo bị phát hiện, chỉ trong thời gian ngắn đã được thay thế bằng phương thức mới, tinh vi hơn, khó nhận diện hơn và cực kỳ tinh quái. Chu kỳ “phát hiện - thích nghi - tái lập” diễn ra liên tục, với tốc độ nhanh hơn khả năng phản ứng của cơ quan chức năng.
Đặc biệt, các đối tượng cầm đầu hiếm khi xuất đầu lộ diện. Chúng điều hành từ xa, phân cấp quản lý, sử dụng nhiều lớp trung gian để che giấu danh tính. Người tham gia ở tầng dưới chỉ biết công việc của mình, một phần rất nhỏ của hệ thống và không biết các bộ phận khác, khiến việc bóc tách, đấu tranh triệt phá toàn bộ đường dây của lực lượng chức năng trở nên vô cùng khó khăn.

Các công dân Việt Nam được lực lượng chức năng Campuchia trao trả qua cửa khẩu quốc tế Mộc Bài, tỉnh Tây Ninh. Ảnh: Đình Quân
Tinh quái hơn, đối tượng cầm đầu luôn thay đổi dữ liệu, dòng tiền và con người được phân tán qua nhiều quốc gia, liên tục thay đổi địa điểm và phương thức hoạt động cũng như việc liên lạc với nhau trong cùng một hệ thống. Một phần hoạt động diễn ra trên không gian mạng, phần khác nằm trong các khu vực khép kín, tạo thành một “ma trận” khiến việc truy vết không chỉ phức tạp về kỹ thuật nghiệp vụ mà còn vướng rào cản pháp lý.
Trong khi đó, hệ thống pháp luật giữa các quốc gia vẫn tồn tại nhiều khác biệt. Có nơi đã siết chặt chế tài đối với hành vi lừa đảo qua mạng, nhưng cũng có nơi quy định còn thiếu hoặc chưa đủ sức răn đe. Sự không đồng đều này vô tình tạo ra những “vùng trũng pháp lý” - nơi các tổ chức tội phạm dễ dàng dịch chuyển hoạt động.
Nếu hợp tác quốc tế chỉ dừng ở từng vụ việc riêng lẻ, mang tính phản ứng, thì cuộc chiến sẽ luôn ở thế bị động. Khi một chuyên án kết thúc, các đường dây khác đã kịp dịch chuyển và tái lập ở địa bàn mới hoạt động tinh vi hơn.

Tiến sĩ tội phạm học Đào Trung Hiếu.
Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - chuyên gia về tội phạm học nhấn mạnh: “Hiện tượng dịch chuyển không chỉ tìm nơi có chế tài nhẹ hơn mà còn tận dụng sự rời rạc và tốc độ chậm của hợp tác quốc tế. Việt Nam có hiệp định tương trợ tư pháp với Campuchia từ 2016, và Luật Dẫn độ mới sẽ có hiệu lực từ 01/07/2026, nhưng với tội phạm công nghệ cao, tốc độ là yếu tố sống còn. Nếu hợp tác tư pháp chậm hơn nhịp dịch chuyển của dòng tiền và dữ liệu, hiệu quả truy bắt sẽ kém. Thiếu đồng bộ pháp luật còn tạo cơ chế để tội phạm chia nhỏ trách nhiệm theo biên giới, trong khi nạn nhân không biết bấu víu vào đâu. Vì vậy, cần đồng bộ hóa tối đa cơ chế nhận diện, chia sẻ dữ liệu, phong tỏa tài sản và phân loại nạn nhân cưỡng ép phạm tội".
Việc chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, thiết lập các nhóm điều tra chung và tiến tới hài hòa pháp luật không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết nếu muốn phá vỡ vòng lặp tội phạm xuyên biên giới.
Thời gian qua, Công an các tỉnh, thành phố ghi nhận tình trạng nhiều công dân xuất nhập cảnh trái phép qua biên giới, đặc biệt là sang Campuchia, diễn biến phức tạp. Các đối tượng xấu lợi dụng sự thiếu hiểu biết, khó khăn về việc làm của người dân để lôi kéo bằng những lời mời chào hấp dẫn.
Những thành công trong công tác đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia đã khẳng định hiệu quả của sự phối hợp liên ngành, liên lực lượng và công an các cấp, cũng như hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm thời gian qua, đặc biệt trên tuyến biên giới và trong kiểm soát giao dịch xuyên biên giới. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng quan tâm về tội phạm xuyên biên giới trong thời kỳ mới, đặc biệt là tội phạm lừa đảo trên không gian mạng, tội phạm có tổ chức mang tầm quốc tế...
Khoảng trống hậu giải cứu - khi tự do chưa phải là kết thúc
Theo các chuyên gia xã hội, từ 3 đến 6 tháng đầu sau khi trở về là giai đoạn nhạy cảm nhất đối với các nạn nhân - khoảng thời gian mà nguy cơ tái tổn thương và tái tham gia vào các hoạt động phi pháp ở mức cao nhất. Thực tế từ các vụ án gần đây cho thấy điều này không phải là giả định. Với nhiều người được giải cứu, trạng thái chung khi trở về là kiệt quệ. Không có nghề nghiệp ổn định, mang theo nợ nần, tổn thương tâm lý kéo dài.

Lực lượng chức năng tại cửa khẩu quốc tế Hoa Lư, tỉnh Đồng Nai, soi chiếu hành lý của các công dân được lực lượng chức năng Campuchia trao trả. Ảnh: Thế Cường
Tiến sĩ Đào Trung Hiếu cho biết, giai đoạn 3 đến 6 tháng đầu sau khi trở về là “thời điểm cực kỳ nhạy cảm”. Nạn nhân dễ rơi vào trạng thái bất ổn về tâm lý và tài chính. Kỹ năng họ có được trong quá trình bị ép buộc lại là những kỹ năng phục vụ cho hành vi lừa đảo, tạo nguy cơ tái tham gia nếu không có hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp. Việc xây dựng các chương trình đồng hành dài hạn, bao gồm tư vấn tâm lý, đào tạo nghề gắn với thị trường và hỗ trợ tài chính có giám sát, là yếu tố quyết định để phá vòng lặp “nạn nhân - công cụ - tội phạm”.
Những người từng trở về từ Campuchia mà chúng tôi đã gặp như N.C.T, B.H.T hay L.T.P.T đều có chung một câu trả lời khi được hỏi về những ngày đầu trở lại: “Lúc về nước, tôi không có gì trong tay ngoài khoản nợ…”. Câu nói ngắn, nhưng cho thấy rõ điểm xuất phát của họ sau hành trình trở về: không tích lũy, không cơ hội, chỉ còn lại áp lực.
Trong hoàn cảnh đó, “trở về” chỉ là kết thúc của một giai đoạn bị kiểm soát - chưa phải là sự bắt đầu của một cuộc sống ổn định. Khi không có sinh kế, không có hỗ trợ tâm lý và không có định hướng rõ ràng, khoảng trống sau giải cứu nhanh chóng trở thành điểm tái khởi phát của vòng xoáy cũ.
Hiện nay, một số mô hình hỗ trợ đã được triển khai, bao gồm tư vấn tâm lý, đào tạo nghề và hỗ trợ tài chính có điều kiện. Tuy nhiên, các chương trình này vẫn còn rời rạc, phạm vi hạn chế và chưa được thể chế hóa thành chính sách ở quy mô quốc gia. Quy trình “đưa họ về” đã rõ ràng. Nhưng cơ chế “giữ họ không quay lại” vẫn còn là một khoảng trống.
Vì sao vòng lặp tiếp tục tái diễn và đâu là lối ra?
Khi đặt các vụ án cạnh nhau, một mô hình chung dần hiện ra. Những người bị cuốn vào vòng xoáy này thường có những điểm tương đồng. Là người trẻ thiếu thông tin về rủi ro, chịu áp lực tài chính và không có điểm tựa xã hội. Những yếu tố này tạo ra một trạng thái dễ bị tổn thương, nơi mà bất kỳ lời hứa nào về thu nhập cao cũng trở nên hấp dẫn.
Sau khi trở về, họ đối mặt với một nghịch lý. Kỹ năng họ có được lại chính là những kỹ năng phục vụ cho hành vi lừa đảo, trong khi cơ hội việc làm hợp pháp hạn chế và thu nhập thấp. Khi áp lực tài chính chưa được giải quyết, khi tâm lý chưa được phục hồi và khi cơ hội hợp pháp không đủ hấp dẫn, việc “quay lại” không còn hoàn toàn là một lựa chọn. Nó trở thành hệ quả của một chuỗi điều kiện bất lợi.

TS. Đặng Vũ Cảnh Linh, Phó Viện trưởng Viện Đào tạo, Bồi dưỡng cán bộ và Nghiên cứu khoa học - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
TS. Đặng Vũ Cảnh Linh, Phó Viện trưởng Viện Đào tạo, Bồi dưỡng cán bộ và Nghiên cứu khoa học - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam nhấn mạnh:
“Để ngăn chặn hiệu quả tình trạng giới trẻ sa vào bẫy ‘việc nhẹ, lương cao’ trên mạng xã hội, trước hết cần nhìn đúng bản chất vấn đề. Đây không chỉ là hành vi lừa đảo kinh tế, mà còn phản ánh những bất cập trong giáo dục, văn hóa và truyền thông hiện nay. Khi một bộ phận người trẻ bị cuốn vào lối sống hào nhoáng, đề cao tiền bạc và thành công nhanh, họ dễ mất cảnh giác trước các chiêu trò tinh vi trên không gian mạng.
Giải pháp cần bắt đầu từ gốc. Gia đình, nhà trường và xã hội phải tăng cường giáo dục kỹ năng số, khả năng nhận diện thông tin sai lệch và kỹ năng tự bảo vệ trên môi trường mạng cho thanh thiếu niên. Đồng thời, cần giúp người trẻ hiểu rằng không có thành công bền vững nếu thiếu học tập, lao động và tích lũy kinh nghiệm. Thu nhập tốt chỉ đến từ năng lực thực và quá trình nỗ lực lâu dài.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh truyền thông, công khai các thủ đoạn lừa đảo và hậu quả thực tế để cảnh báo xã hội. Quan trọng hơn, mỗi thanh niên phải tự xây dựng bản lĩnh, định hướng giá trị đúng đắn và không bị cuốn theo những lời mời chào phi thực tế. Khi có ‘bộ lọc’ thông tin và trân trọng lao động chân chính, người trẻ sẽ không dễ rơi vào các bẫy lừa đảo trên mạng".
Từ nạn nhân thành tội phạm - cơ chế chuyển hóa của vòng xoáy
Một vụ án tại khu “Tam Thái Tử” (Campuchia) cho thấy rõ cách thức mà một cá nhân có thể bị cuốn vào vòng xoáy này chỉ trong thời gian rất ngắn. Nhóm 4 thanh niên trú tại Hải Phòng, sau khi được môi giới đưa sang Campuchia với lời hứa về công việc thu nhập cao đã nhanh chóng bị kiểm soát hoàn toàn. Họ bị thu giữ điện thoại và giấy tờ cá nhân, bị buộc cung cấp tài khoản ngân hàng, mã OTP, mật khẩu, bị ép thực hiện các kịch bản lừa đảo. Chỉ trong vòng 1 tháng, nhóm này đã thực hiện 28 vụ lừa đảo, chiếm đoạt hơn 19,3 tỷ đồng của 23 người. Khi trở về Việt Nam, họ bị bắt giữ và phải nhận tổng cộng 56 năm tù.

Các công dân Việt Nam được lực lượng chức năng Campuchia trao trả qua cửa khẩu quốc tế Hoa Lư, tỉnh Đồng Nai. Ảnh: Thế Cường
Theo Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - chuyên gia tội phạm học, cơ chế chuyển hóa từ nạn nhân sang công cụ tội phạm là “một vòng lặp có tính hệ thống”. Ông phân tích: Bị cô lập, phụ thuộc hoàn toàn vào người tổ chức và áp lực chỉ tiêu, nạn nhân dần mất khả năng tự chủ. Quá trình huấn luyện chuẩn hóa về kỹ năng thao túng, lừa đảo khiến ranh giới giữa bị ép buộc và chủ động ngày càng mờ nhạt. Khi trở về, nếu không có hỗ trợ tâm lý, đào tạo nghề hợp pháp và định hướng xã hội rõ ràng, nguy cơ tái tham gia hoặc trở thành mắt xích mới trong hệ thống lừa đảo là rất cao.
Từ một lời mời việc làm, hành trình của họ đi qua đầy đủ các giai đoạn: nạn nhân công cụ tội phạm bị xử lý hình sự. Chuỗi chuyển hóa này không phải là ngoại lệ. Nó phản ánh một cơ chế vận hành có tính hệ thống. Tuyển mộ - kiểm soát - huấn luyện - khai thác.
Tiến sĩ Đào Trung Hiếu phân tích: “Khoảng trống pháp luật bị tội phạm lợi dụng gồm hai lĩnh vực lớn. Thứ nhất là quản lý hoạt động xuyên biên giới, đặc biệt các kênh tuyển dụng phi chính thức trên mạng xã hội, lời mời "việc nhẹ, lương cao". Thứ hai là quản lý tài khoản ngân hàng, ví điện tử và công cụ thanh toán số. Khung quản lý cần minh bạch để ngăn tội phạm lợi dụng tài khoản mượn danh hay trung chuyển nhiều tầng.
Về tác động của thiếu đồng bộ pháp luật, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu nhấn mạnh: “Thiếu đồng bộ pháp luật là điểm nghẽn trong chống lừa đảo xuyên biên giới. Khi các nước chưa thống nhất về tội danh, chứng cứ điện tử, phong tỏa tài sản hay dẫn độ, cùng một vụ án có thể xử lý khác nhau. Kết quả là điều tra kéo dài, chứng cứ dễ mất, tiền tẩu tán và nghi phạm có thời gian tái cấu trúc đường dây. Vùng trũng pháp lý không phải 'không có luật' mà luật chưa khớp nhau, khiến mỗi nước chỉ nắm một phần bức tranh".
Ở giai đoạn đầu, các đối tượng bị thu hút bằng những lời hứa về thu nhập. Khi đã xuất cảnh, họ bị tách khỏi môi trường quen thuộc, bị hạn chế thông tin và phụ thuộc hoàn toàn vào người tổ chức. Tiếp theo là giai đoạn huấn luyện, nơi họ được dạy cách tiếp cận nạn nhân, xây dựng lòng tin và thao túng tâm lý theo các kịch bản có sẵn. Quá trình này được chuẩn hóa, có giám sát và áp lực chỉ tiêu.
Trong điều kiện đó, ranh giới giữa bị ép buộc và chủ động tham gia dần bị xóa nhòa. Khi đã tham gia đủ lâu, họ không chỉ trở thành công cụ, mà còn bị ràng buộc bởi chính hành vi của mình. Khi trở về, yếu tố bị ép buộc không còn là lá chắn tuyệt đối trước pháp luật. Trách nhiệm hình sự vẫn được đặt ra, khép lại một hành trình bắt đầu từ một lời hứa việc làm.
Một tin nhắn tuyển dụng mới lại xuất hiện: “Việc nhẹ, lương cao, không cần kinh nghiệm". Ở đâu đó, một người đang đọc nó - với hy vọng đổi đời. Nếu không có những thay đổi mang tính cấu trúc từ pháp luật, chính sách đến nhận thức xã hội, vòng lặp này sẽ tiếp tục: người cũ chưa kịp đứng dậy, người mới đã bước vào.
Chuyên án khép lại trong hồ sơ, nhưng vòng lặp ngoài đời vẫn tiếp tục vận hành. Điều quan trọng không chỉ là triệt phá các đường dây, mà là làm sao để những đường dây đó không còn “nguyên liệu” để tái sinh. Khi một tin nhắn tuyển dụng mới xuất hiện, câu hỏi đặt ra không còn là “ai sẽ bị bắt”, mà là “ai sẽ là người tiếp theo rơi vào vòng lặp”.
Và khi đó, những chuyên án triệt phá - dù cần thiết - vẫn chỉ là giải pháp tình thế trong một cuộc chiến dài hơn rất nhiều: cuộc chiến để chấm dứt chính vòng lặp đã tạo ra những chuyên án ấy. Câu trả lời phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị của cả hệ thống: pháp luật, chính sách và chính mỗi cá nhân trong xã hội.











