Bài học từ sân chơi toàn cầu
Mỗi 4 năm một lần, người hâm mộ bóng đá thế giới sẽ dừng lại để xem World Cup. Khi đó, bóng đá Việt Nam dõi theo trái bóng World Cup rồi tự hỏi: Chúng ta có thể học được gì? Ở thời điểm hiện tại, câu hỏi này không còn 'hỏi rồi để đó' như trước.
Trong chiến lược phát triển đến năm 2035 và tầm nhìn đến năm 2045, việc lần đầu dự World Cup được đặt thành mục tiêu có lộ trình. Không chỉ về chuyên môn, Việt Nam còn đang xúc tiến xây dựng cơ sở vật chất đạt chuẩn World Cup, hướng tới khả năng liên kết với các nước Đông Nam Á để đồng đăng cai sự kiện thể thao lớn nhất hành tinh. Đó là khát vọng chính đáng, dù thực tế đang đặt ra nhiều bài toán chưa dễ giải.
Bởi lẽ, World Cup không phải một giải đấu thuần túy. Đó là một “show diễn lớn”, nơi công nghệ tổ chức được đẩy lên đỉnh cao, nơi sự phối hợp giữa chính phủ các nước và FIFA vận hành như một cỗ máy trơn tru. Mỗi trận đấu là một sản phẩm thương mại trị giá hàng tỷ USD, với sức tác động toàn cầu ở hai chiều tích cực lẫn tiêu cực. So với Asian Cup, giải đấu Việt Nam từng đăng cai và tham gia thường xuyên, World Cup đang dẫn trước một khoảng cách rất xa. Sẽ phi thực tế khi cho rằng chúng ta học được tất cả. Thay vì vậy, cách thức và lựa chọn những điều cần học mới là điều quan trọng. Vậy bóng đá Việt Nam nên học gì từ "trường học" ấy một cách thông minh nhất?
Thứ nhất, đó là bài học về thể hình và thể lực. Những đội tuyển dự World Cup ngày nay hầu hết có chiều cao vượt trội (trên 1m80), và độ tuổi trung bình từ 28 với phần lớn cầu thủ thi đấu ở các CLB thuộc những giải đấu hàng đầu châu Âu. Trong số gần 1.300 cầu thủ đăng ký, chỉ có 4 người hiện đang chơi tại các giải Đông Nam Á. Điều này cho thấy, ngay cả khi thông thoáng với chính sách nhập tịch cầu thủ, chúng ta cũng phải tìm cách để tuyển thủ Việt Nam được chơi bóng ở nước ngoài. Khó có ngoại lệ.
Thực tế, những đội tuyển sử dụng “ngoại lực” để dự World Cup như Curacao, Cape Verde hay trường hợp “đến gần” tấm vé chính thức của đội tuyển Indonesia cũng đều phải sử dụng những cầu thủ đang chơi bóng tại châu Âu. Nói cách khác, nhập tịch hay không, quan trọng nhất là nơi mà cầu thủ chơi bóng thường xuyên. Nếu cầu thủ chúng ta ít có khả năng ra nước ngoài thi đấu, thì phải tìm cách nâng cao chất lượng V-League lên thật nhanh.
Thứ hai, ngoài chuyên môn, còn có bài học về tổ chức. Để bảo vệ giá trị thương mại cho các đối tác chính thức, FIFA áp dụng nghiêm ngặt chính sách "sân vận động sạch", có nghĩa một thương hiệu không được cấp phép sẽ không thể xuất hiện trong khu vực thi đấu. Hệ thống hạ tầng phục vụ 104 trận đấu trải dài trên nhiều thành phố, từ di chuyển đội bóng, quản lý fan zone đến việc trải nghiệm của hàng triệu khán giả là một giáo trình quản trị sự kiện mà không trường đại học nào dạy đầy đủ bằng cách tiếp cận trực tiếp.
Việt Nam, trong tham vọng cùng Đông Nam Á đồng đăng cai một kỳ World Cup tương lai, nên học giáo trình đó từ bây giờ, không phải khi nhận được quyết định của FIFA. Chúng ta chưa thể tiếp cận quy mô của một nhà tổ chức World Cup độc lập, nhưng hoàn toàn có thể học từ các khía cạnh nhỏ hơn: bảo vệ bản quyền truyền hình, khai thác thương mại văn minh, hay xây dựng văn hóa cổ vũ không bạo lực, không phân biệt chủng tộc.
Thứ ba, có lẽ quan trọng nhất: học liên tục để biết cách thích nghi với những biến số mới. Mỗi kỳ World Cup lại mang đến một mô hình chiến thuật mới, một làn sóng công nghệ mới (VAR, công nghệ bắt việt vị bán tự động, dữ liệu lớn), và những thay đổi trong luật thi đấu.
Đã đến lúc phải “học” World Cup theo cách của người trong cuộc, từ việc tham gia đến khả năng quản trị sự kiện. Trong tầm nhìn đến năm 2045, bóng đá Việt Nam có thể góp mặt ở World Cup và thậm chí đồng đăng cai một kỳ giải. Do vậy, trước hết, chúng ta phải thực sự học được cách đào tạo một cầu thủ biết tư duy thông minh, một nhà tổ chức biết vận hành hiện đại, và một nền bóng đá biết học cách thành công từ những người giỏi nhất.
Nguồn SGGP: https://sggp.org.vn/bai-hoc-tu-san-choi-toan-cau-post856126.html











