Bài học về chủ quyền công nghệ nhìn từ cuộc 'đại phẫu' của châu Âu

Câu chuyện EU sẵn sàng chịu thiệt hại để loại bỏ các thiết bị Trung Quốc ra khỏi hạ tầng, lấy lại chủ quyền công nghệ gợi nhiều suy nghĩ.

Quyết định đau đớn này của Brussels không chỉ đơn thuần là một phản ứng địa chính trị nhất thời, mà nó đánh dấu sự thức tỉnh muộn màng nhưng cần thiết về khái niệm an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số. Biên giới của một đất nước giờ đây không còn chỉ được xác định bằng cột mốc trên đất liền hay hải giới trên biển, mà nó nằm sâu trong các trạm phát sóng 5G, các hệ thống lưới điện thông minh và những trung tâm dữ liệu khổng lồ.

Việt Nam cần nỗ lực để làm chủ công nghệ

Việt Nam cần nỗ lực để làm chủ công nghệ

Đối với các quốc gia đang phát triển và có tốc độ chuyển đổi số vũ bão như Việt Nam, cuộc "đại phẫu" của châu Âu là một bài học nhãn tiền vô giá. Chúng ta đang đứng trước cơ hội lịch sử để xây dựng một nền móng công nghệ vững chắc, nhưng cũng đối mặt với rủi ro lệ thuộc nếu không sớm định hình một tư duy chiến lược về chủ quyền số ngay từ bây giờ, thay vì đợi đến khi "mạng lưới thần kinh" của nền kinh tế đã bị xâm nhập quá sâu mới tìm cách tháo gỡ.

Thoát khỏi "cạm bẫy giá rẻ" và nghệ thuật thăng bằng trên dây

Nhìn lại quá khứ, sở dĩ châu Âu rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan như hiện nay là bởi trong suốt một thập kỷ qua, họ đã để cho các quy luật kinh tế thị trường tự do chi phối hoàn toàn các quyết định về an ninh hạ tầng. Tư duy "ngon - bổ - rẻ" đã khiến các nhà mạng viễn thông và các công ty năng lượng châu Âu ồ ạt nhập khẩu thiết bị từ các nhà cung cấp có giá thành thấp hơn 30-50% so với đối thủ phương Tây. Lợi ích kinh tế trước mắt đã làm lu mờ những "chi phí ẩn" khổng lồ về rủi ro an ninh và sự lệ thuộc dài hạn.

Bài học xương máu này đặt ra cho Việt Nam một yêu cầu cấp thiết trong công tác đấu thầu và xây dựng hạ tầng công cộng. Khi triển khai các dự án trọng điểm như mạng 5G, thành phố thông minh hay hệ thống điều khiển giao thông, tiêu chí "giá thấp nhất" không thể và không được phép là kim chỉ nam duy nhất. Cơ quan quản lý cần đặt các bộ lọc về nguồn gốc công nghệ, khả năng kiểm soát an toàn thông tin và tính bền vững của chuỗi cung ứng lên hàng đầu, chấp nhận chi phí ban đầu có thể cao hơn để mua lấy sự an tâm về lâu dài.

Bên cạnh việc tránh bẫy giá rẻ, bài học từ Đức – quốc gia có thời điểm lệ thuộc tới 60% vào hạ tầng 5G của một nhà cung cấp duy nhất – cho thấy sự nguy hiểm của việc "bỏ tất cả trứng vào một giỏ". Khi một đối tác nước ngoài nắm giữ thị phần chi phối trong hạ tầng huyết mạch, họ nắm trong tay quyền lực mềm để gây sức ép, thậm chí có khả năng làm tê liệt nền kinh tế nếu xung đột xảy ra. Đối với Việt Nam, chiến lược khôn ngoan nhất chính là sự đa dạng hóa nguồn cung, hay có thể gọi là "ngoại giao công nghệ".

Chúng ta cần xây dựng một kiến trúc hạ tầng mở, nơi có sự đan xen hài hòa giữa các đối tác: chip bán dẫn từ Mỹ hoặc Hàn Quốc, thiết bị viễn thông từ châu Âu hoặc Nhật Bản, và các giải pháp phần mềm từ nhiều nguồn khác nhau. Sự hiện diện của đa dạng các nhà cung cấp trong cùng một hệ sinh thái chính là van an toàn hiệu quả nhất, giúp Việt Nam không bị phụ thuộc vào bất kỳ một cực công nghệ nào, đồng thời tận dụng được thế mạnh riêng của từng đối tác để phát triển đất nước.

Lá chắn nội lực và biên giới số vô hình

Tuy nhiên, dù có đa dạng hóa khéo léo đến đâu, việc mua sắm thiết bị từ bên ngoài vẫn chỉ là giải pháp đi thuê sự an toàn. Bài học từ sự lúng túng của châu Âu khi thiếu hụt các giải pháp thay thế nội địa trong mảng năng lượng mặt trời đã chứng minh rằng: Tiền không thể mua được chủ quyền nếu quốc gia đó không có năng lực sản xuất tự chủ. Đây chính là lúc chiến lược "Make in Vietnam" khẳng định tính đúng đắn và tầm nhìn xa trông rộng.

Việc các tập đoàn công nghệ trong nước như Viettel, FPT, VNPT nỗ lực làm chủ công nghệ lõi, từ thiết bị trạm thu phát sóng 5G đến các nền tảng điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo, không chỉ là câu chuyện về niềm tự hào dân tộc hay lợi ích kinh tế, mà đó là nhiệm vụ an ninh quốc phòng trong thời bình. Chỉ khi nắm giữ được mã nguồn (source code), làm chủ quy trình thiết kế và sản xuất, chúng ta mới có thể triệt tiêu hoàn toàn nỗi lo về những "cửa hậu" (backdoor) hay các mã độc ngủ đông có thể bị kích hoạt từ xa.

Hơn thế nữa, trong kỷ nguyên mà dữ liệu được ví như "dầu mỏ mới", việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia quan trọng không kém gì bảo vệ biên giới lãnh thổ. Sự việc Tây Ban Nha từng ngây thơ giao phó dữ liệu nhạy cảm cho nhà thầu nước ngoài lưu trữ là một lời cảnh tỉnh đanh thép. Dữ liệu của người Việt, tài sản số của doanh nghiệp Việt và bí mật của Nhà nước Việt Nam phải được lưu trữ trên lãnh thổ Việt Nam và chịu sự quản lý của pháp luật Việt Nam.

Điều này đòi hỏi chúng ta phải tiếp tục hoàn thiện và thực thi nghiêm minh hành lang pháp lý như Luật An ninh mạng hay Nghị định 13 về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các quy định này cần trở thành "tấm khiên" buộc các nền tảng xuyên biên giới phải tuân thủ luật chơi của nước sở tại.

Cuối cùng, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng do con người vận hành. Bài học từ châu Âu cho thấy lỗ hổng lớn nhất thường nằm ở quy trình quản trị và yếu tố con người. Do đó, việc đào tạo một đội ngũ kỹ sư an ninh mạng tinh nhuệ, có khả năng giám sát, phát hiện và vô hiệu hóa các nguy cơ tiềm tàng là yếu tố then chốt.

Tự chủ công nghệ không có nghĩa là đóng cửa, tự cô lập mình với thế giới, mà là xây dựng đủ nội lực để có thể hội nhập sâu rộng nhưng vẫn giữ được chìa khóa ngôi nhà của chính mình. Việt Nam, với vị thế và tiềm lực đang lên, hoàn toàn có cơ hội chọn một con đường sáng suốt hơn: Vừa tận dụng tri thức nhân loại, vừa xây dựng bản lĩnh công nghệ riêng để "hòa nhập nhưng không hòa tan" trong dòng chảy số toàn cầu.

Bùi Tú

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/bai-hoc-ve-chu-quyen-cong-nghe-nhin-tu-cuoc-dai-phau-cua-chau-au-244918.html