Bản đồ tài nguyên hé lộ nghịch lý giàu - nghèo ở Trung Đông và Bắc Phi

Trung Đông có nguồn dầu khí khổng lồ nhưng lại đối mặt khan hiếm nước, đất canh tác và lương thực. Nghịch lý tài nguyên đang định hình kinh tế và tương lai khu vực.

Công nhân làm việc tại cơ sở lọc dầu ở giếng dầu Ahdab thuộc tỉnh Wasit, Iraq ngày 28/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN

Công nhân làm việc tại cơ sở lọc dầu ở giếng dầu Ahdab thuộc tỉnh Wasit, Iraq ngày 28/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN

Trung Đông và Bắc Phi tạo thành một khu vực nhiều thái cực: các mỏ dầu và khí đốt khổng lồ, các mỏ phốt phát hàng đầu thế giới, một số vùng khô hạn nhất hành tinh và các bờ biển giàu cá. Đây là nhận định được nhóm phóng viên của hãng Media Line đưa ra trong bài viết đăng ngày 12/8.

Khi nói về tài nguyên thiên nhiên ở Trung Đông và Bắc Phi, nhiều người thường chỉ nghĩ đến một điều: dầu mỏ. Đúng là khu vực này sản xuất khoảng 30% lượng dầu mỏ và gần 1/5 lượng khí đốt tự nhiên của thế giới, phần lớn nhờ vào các nhà sản xuất vùng Vịnh như Saud Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Kuwait và Qatar. Nhưng bức tranh thực tế phức tạp hơn nhiều và, ở nhiều khía cạnh, còn đáng ngạc nhiên hơn.

Trong khu vực, một số quốc gia sở hữu trữ lượng khoáng sản hàng đầu thế giới, một số khác có đường bờ biển tuyệt đẹp với nguồn hải sản dồi dào, còn nhiều quốc gia đang phải vật lộn với một vấn đề tài nguyên cơ bản hơn: thiếu nước hoặc đất đai màu mỡ. Cách các yếu tố đó kết hợp với nhau giúp giải thích tại sao một số nền kinh tế phát triển mạnh nhờ xuất khẩu, trong khi những nền kinh tế khác lại ưu tiên vấn đề lương thực và nước uống trước, rồi mới đến doanh thu.

Dầu khí định hình vùng Vịnh

Sáu quốc gia thành viên Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), gồm Saudi Arabia, UAE, Qatar, Kuwait, Oman và Bahrain, cùng nhau nắm giữ lượng dự trữ lượng dầu khí lớn nhất và có chi phí khai thác thấp nhất trên thế giới.

Riêng Saudi Arabia ước tính có 267 tỷ thùng dầu dự trữ đã được chứng minh, Kuwait có hơn 100 tỷ thùng và UAE có gần 100 tỷ thùng. Với tốc độ sản xuất hiện tại, những trữ lượng này dự kiến sẽ đủ dùng trong nhiều thập kỷ.

Sự dồi dào trên mang lại những tác động kinh tế rõ rệt. Phần lớn ngân sách của các chính phủ vùng Vịnh đến từ doanh thu dầu khí. Nguồn thu đó chi trả cho mọi thứ, từ lương nhân viên khu vực công đến cơ sở hạ tầng, trường học và các phúc lợi xã hội hào phóng. Khi giá dầu tăng, thặng dư ngân sách của các nước vùng Vịnh tăng lên; khi giá giảm, ngân sách bị thắt chặt và các cuộc thảo luận về đa dạng hóa nền kinh tế lại được đưa ra.

Nhưng ngay cả trong khu vực vịnh Ba Tư, vẫn có những khác biệt. Bahrain có trữ lượng dầu mỏ rất khiêm tốn so với các nước láng giềng và chỉ sản xuất một phần nhỏ so với lượng dầu mà Saudi Arabia sản xuất. Oman có lượng dầu mỏ ít hơn các nước xuất khẩu lớn ở vùng Vịnh, nhưng lại có nhiều khí đốt và khoáng sản hơn, đồng thời đã đầu tư vào lĩnh vực hậu cần và công nghiệp. Nguồn tài nguyên hạn chế đã buộc cả hai quốc gia phải tập trung mạnh hơn vào các lĩnh vực phi dầu mỏ như tài chính, logistics và du lịch.

Ngoài khu vực vịnh Ba Tư, Algeria, Libya và Ai Cập là những cường quốc dầu khí ở Bắc Phi. Algeria là nhà sản xuất khí đốt tự nhiên lớn nhất châu Phi và là nhà xuất khẩu chính sang châu Âu; trữ lượng dầu mỏ của Libya thuộc hàng lớn nhất châu Phi; Ai Cập đã biến các mỏ khí đốt ngoài khơi mới được phát hiện thành một ngành kinh doanh xuất khẩu đang phát triển. Trong cả ba trường hợp, hydrocarbon đã định hình chính trị, chính sách đối ngoại và vận mệnh kinh tế, đồng thời tạo ra sự dễ bị tổn thương trước những biến động giá cả và bất ổn trong nước ảnh hưởng đến sản lượng.

Ngược lại, Israel lại minh họa một câu chuyện năng lượng khác. Nước này hầu như không sản xuất dầu mỏ, nhưng những phát hiện khí đốt ngoài khơi gần đây, như các mỏ Tamar và Leviathan, đã biến Israel từ một nước nhập khẩu khí đốt thành một nhà cung cấp trong khu vực. Khí đốt của Israel hiện đang đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho nền kinh tế nước này và được xuất khẩu thông qua các đường ống dẫn và các thỏa thuận khí đốt tự nhiên hóa lỏng, kết nối nước này với các nước láng giềng như Ai Cập và Jordan. Đối với một quốc gia nhỏ không có nguồn dầu mỏ lớn, sự chuyển đổi này giúp giảm sự phụ thuộc vào năng lượng và tạo ra một nguồn xuất khẩu mới.

Tình trạng khan hiếm nước và đất đai 

Nếu dầu mỏ là nguồn tài nguyên nổi bật, thì nước lại là cuộc khủng hoảng thầm lặng. Khu vực Trung Đông và Bắc Phi chiếm khoảng 6% dân số thế giới nhưng chỉ sở hữu chưa đến 2% nguồn nước tái tạo. Đây là khu vực khô hạn hàng đầu thế giới, với 12 quốc gia khan hiếm nước nhất thế giới, bao gồm Algeria, Bahrain, Kuwait, Jordan, Libya, Oman, Qatar, Saudi Arabia, Tunisia, UAE và Yemen.

Trung bình, người dân trong khu vực chỉ có hơn 1.100 mét khối nước tái tạo mỗi người/năm, so với mức trung bình toàn cầu khoảng 7.000 đến 8.500 mét khối. Con số này dự kiến sẽ còn giảm hơn nữa khi dân số tăng và nhu cầu gia tăng. Tại Jordan, lượng nước tái tạo bình quân đầu người chỉ khoảng 60 mét khối mỗi năm, thấp hơn nhiều so với ngưỡng 500 mét khối thường được sử dụng để định nghĩa tình trạng khan hiếm nước tuyệt đối.

Tình trạng khan hiếm này gây ra những hậu quả kinh tế trực tiếp. Nông nghiệp, vốn ở nhiều quốc gia sử dụng hơn 80% lượng nước sẵn có, trở nên khó duy trì hơn. Ở những nơi như Maroc, Syria và Yemen, nông nghiệp tiêu thụ gần như toàn bộ nguồn nước có thể tiếp cận. Chính phủ các nước này phản ứng bằng cách đầu tư mạnh vào các đập nước, nhà máy khử muối và các công nghệ tiết kiệm nước, đồng thời nhập khẩu nhiều lương thực hơn.

Sự khác biệt rất rõ ràng khi so sánh các bản đồ tài nguyên. Saudi Arabia giàu dầu mỏ, nhưng lại có rất ít đất canh tác và hầu như không có nguồn nước ngọt tái tạo. Jordan phụ thuộc vào một số ít tầng chứa nước ngầm đã bị khai thác quá mức và mực nước sông Jordan đang giảm dần. Israel cũng đang đối mặt với tình trạng thiếu nước, nhưng nước này đã đầu tư vào các nhà máy khử muối quy mô lớn và hệ thống thủy lợi tiên tiến, biến sự khan hiếm nước thành động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ và chính sách.

Bắc Phi có lượng nước ngọt nhiều hơn vùng Vịnh, đặc biệt là ở sông Nile và một số hệ thống sông ở Maroc và Algeria, nhưng những vùng đất rộng lớn vẫn khô cằn hoặc bán khô cằn. Khu vực này chủ yếu là sa mạc, chiếm khoảng 84% diện tích đất, điều này hạn chế khả năng mở rộng diện tích đất canh tác.

Từ năm 2003 đến năm 2018, diện tích đất canh tác ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi giảm 2,4% trong khi dân số tăng khoảng 35%, làm gia tăng áp lực lên đất đai và nguồn nước. Theo Ngân hàng Thế giới, dân số khu vực này dự kiến sẽ tăng thêm 40% vào năm 2050.

Dầu khí có thể chiếm lĩnh các tiêu đề báo chí, nhưng khoáng sản lại âm thầm đóng vai trò nền tảng cho cả nền kinh tế địa phương và chuỗi cung ứng toàn cầu. Maroc là một ví dụ nổi bật. Dưới lòng đất nước này có khoảng 50 tỷ tấn quặng phosphat, chiếm khoảng 70% trữ lượng phosphat đã được biết đến trên thế giới.

Photphat là một thành phần thiết yếu của phân bón, điều đó có nghĩa là trữ lượng phosphat của Maroc có liên quan gián tiếp đến sản xuất lương thực toàn cầu. Tập đoàn OCP, một công ty nhà nước, đã biến nguồn tài nguyên này thành một ngành công nghiệp xuất khẩu quy mô lớn, đưa Maroc trở thành một mặt hàng chủ chốt trên thị trường phân bón toàn cầu và là điểm đến hấp dẫn cho đầu tư vào ngành chế biến hóa chất.

Ở những nơi khác thuộc Bắc Phi và khu vực Trung Đông rộng lớn hơn, nguồn tài nguyên khoáng sản khiêm tốn hơn nhưng vẫn quan trọng. Algeria và Tunisia có nhiều mỏ kim loại và phi kim loại, mặc dù không ở quy mô như Nam Phi. Ví dụ, Jordan có phốt phát và kali được sử dụng nhiều hơn trong xuất khẩu phân bón và ngành công nghiệp hóa chất so với chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô.

Bãi biển ở thành phố Tipaza cách thủ đô Algiers khoảng 70 km về phía Tây. Ảnh: Mạnh Hùng – PV TTXVN tại Algeria

Bãi biển ở thành phố Tipaza cách thủ đô Algiers khoảng 70 km về phía Tây. Ảnh: Mạnh Hùng – PV TTXVN tại Algeria

Ngành thủy sản biến các vùng ven biển thành một nguồn tài nguyên bị bỏ quên

Trên bản đồ, Trung Đông và Bắc Phi có thể trông giống như một vùng sa mạc rộng lớn, nhưng dọc theo bờ biển lại là một câu chuyện khác. Ở nhiều nơi, vùng biển đó có rất nhiều cá, biến những đường bờ biển dài thành một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá, dù thường bị bỏ qua.

Với đường bờ biển dài dọc Đại Tây Dương và Địa Trung Hải, Maroc đã xây dựng một ngành đánh bắt cá quy mô lớn. Các phân tích gần đây của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) và các nguồn học thuật cho thấy Maroc sản xuất khoảng 1,4 triệu tấn hải sản mỗi năm và đứng đầu châu Phi về sản lượng cá cũng như xuất khẩu cá. Riêng cá mòi đã chiếm hơn một nửa sản lượng đánh bắt. Nguồn cung cá ổn định này hỗ trợ hàng chục nghìn việc làm, từ các đội đánh cá đến các nhà máy chế biến, và mang lại nguồn ngoại tệ, giúp đa dạng hóa cơ sở xuất khẩu của Maroc ngoài phốt phát và nông sản.

Các quốc gia Bắc Phi khác, bao gồm Ai Cập, Algeria và Tunisia, cũng hưởng lợi từ ngành thủy sản, mặc dù không ở quy mô như Maroc. Ngành nuôi trồng thủy sản trên sông Nile và đánh bắt cá ở Địa Trung Hải của Ai Cập đóng góp vào nguồn cung cấp thực phẩm trong nước và việc làm ở vùng ven biển, ngay cả khi quốc gia này đang phải vật lộn với tình trạng khan hiếm nước và ô nhiễm.

Ở khu vực Đông Địa Trung Hải, ngành thủy sản nhỏ hơn và chịu nhiều áp lực hơn. Các quốc gia ven biển như Liban và Syria có nguồn tài nguyên biển dồi dào, nhưng việc đánh bắt quá mức, ô nhiễm và, trong trường hợp của Syria, nội chiến đã hạn chế tiềm năng của ngành này. Tại đây, ngành thủy sản đóng vai trò quan trọng hơn trong việc cung cấp thực phẩm và sinh kế cho người dân địa phương hơn là một động lực xuất khẩu chính.

Sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên không đảm bảo thịnh vượng

Một trong những bài học đáng ngạc nhiên nhất khi nhìn vào bản đồ tài nguyên này là sự dồi dào không tự động dẫn đến sự thịnh vượng trên diện rộng, và sự khan hiếm không nhất thiết đẩy một quốc gia vào cảnh nghèo đói.

Các nền kinh tế giàu tài nguyên như Libya và Algeria thường bất ổn chính trị, xung đột hoặc các vấn đề quản trị có thể làm giảm bớt lợi ích từ sự giàu có về dầu khí. Sự gián đoạn sản xuất, phân phối doanh thu không đồng đều và các thể chế yếu kém có thể khiến người dân cảm nhận được rất ít về sự giàu có trên lý thuyết nằm ngay dưới chân họ.

Ngược lại, các quốc gia có ít tài nguyên truyền thống hơn đã học cách chuyên môn hóa. Israel và Jordan, cả hai đều thiếu dầu mỏ và nước, đã đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ, dịch vụ và, trong trường hợp của Israel, nông nghiệp công nghệ cao và khử muối. Các quốc gia vùng Vịnh giàu dầu mỏ nhưng có diện tích đất hạn chế đã đầu tư mạnh vào các trung tâm giao thông, du lịch, tài chính và các dự án năng lượng tái tạo để chuẩn bị cho một tương lai mà nhiên liệu hóa thạch có thể đóng vai trò nhỏ hơn.

Trên toàn khu vực, những hạn chế về nước và đất đai buộc các chính phủ phải đưa ra những lựa chọn khó khăn. Các chính phủ phải quyết định phân bổ bao nhiêu nước khan hiếm cho nông dân so với thành phố, sản xuất bao nhiêu lương thực trong nước so với nhập khẩu, và làm thế nào để quản lý các rủi ro môi trường như nhiễm mặn và suy thoái đất. Những quyết định đó, hơn cả quy mô của một mỏ dầu hay mỏ khoáng sản, định hình cuộc sống hàng ngày của hầu hết người dân.

Công Thuận (P/v TTXVN tại Tel Aviv)

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/the-gioi/ban-do-tai-nguyen-he-lo-nghich-ly-giau-ngheo-o-trung-dong-va-bac-phi-20260813201024002.htm