Bangladesh đối mặt nguy cơ khủng hoảng năng lượng
Bangladesh đang đứng bên bờ một cuộc khủng hoảng năng lượng lớn, hậu quả của nhiều thập kỷ tập trung vào phát điện mà không bảo đảm nguồn cung năng lượng sơ cấp bền vững.

Bangladesh đứng bên bờ một cuộc khủng hoảng năng lượng lớn. (Ảnh: AFP)
Ngay từ năm 1996, chính sách năng lượng của nước này đã cảnh báo về việc phụ thuộc vào một loại nhiên liệu duy nhất là khí tự nhiên, đồng thời khuyến nghị phát triển các mỏ than ở khu vực tây bắc để đa dạng hóa nguồn cung và phục vụ khu vực phía tây đang thiếu năng lượng. Tuy nhiên, dù đến năm 2007 đã có những dấu hiệu rõ ràng về tình trạng thiếu khí, hoạt động thăm dò vẫn rất hạn chế. Kể từ khi phát hiện mỏ Bibiyana, chính sách “BAPEX-only” hầu như không mang lại thêm trữ lượng đáng kể, trong khi sản lượng đã liên tục giảm kể từ khi đạt đỉnh vào giai đoạn 2016-2017.
Hiện nay, sản lượng từ các công ty dầu khí quốc gia và các tập đoàn quốc tế chỉ khoảng 1.500 mmcfd (70%), được bổ sung thêm hơn 1.000 mmcfd khí LNG nhập khẩu (30%), trong khi nhu cầu lên tới 4.000 mmcfd. Các ngành công nghiệp, vốn lâu nay dựa vào nguồn khí nội địa giá rẻ, đang chật vật vì tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.
Mối lo cấp bách nhất là sự suy giảm của mỏ Bibiyana, nơi cung cấp gần 40% tổng lượng khí. Sau 18 năm khai thác, mỏ này đang tiến gần đến cạn kiệt và sản lượng có thể sụt giảm mạnh trong vài năm tới. Bangladesh hiện không có hạ tầng để mở rộng nhập khẩu LNG vượt quá công suất hiện tại, và trước năm 2029 cũng chưa có cơ sở mới nào được kỳ vọng đưa vào hoạt động. Bất kỳ sự gián đoạn nào đối với các tàu FSRU hiện có cũng sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng tương tự.
Không có chiến lược phát triển nào có thể thành công nếu không giải quyết được cuộc khủng hoảng năng lượng sơ cấp này. Tình trạng thiếu hụt sẽ càng trầm trọng hơn sau khi Bangladesh “tốt nghiệp” khỏi nhóm LDC, làm gia tăng khó khăn cho công nghiệp, tài chính và thương mại. Nhiều thập kỷ bị bỏ bê không thể khắc phục trong một sớm một chiều: Hạ tầng nhập khẩu, thăm dò, chuyển đổi nhiên liệu và phát triển năng lượng tái tạo đều cần thời gian. Trong ngắn hạn, khí LPG và dầu mỏ vẫn là những giải pháp tạm thời khả thi duy nhất. Nhiệm vụ then chốt của các nhà hoạch định chính sách là quản lý quá trình chuyển đổi từ thói quen sử dụng lâu nay sang các lựa chọn mang tính thị trường hơn.
Mức độ phụ thuộc vào khí theo từng lĩnh vực (không tính điện) là rất đáng kể: Công nghiệp 44%, dân dụng 13,5%, thương mại 12,7% và giao thông 17,7% (SREDA, tháng 4/2024). Công nghiệp, với vai trò là khách hàng lớn nhất, cũng là lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất. Dù chỉ 13,5% hộ gia đình dùng khí đường ống để nấu ăn, nhưng đây chủ yếu là các nhóm khá giả, và tình trạng thiếu hụt có thể gây bất ổn xã hội.
Trong giao thông, việc chuyển từ CNG sang xăng hoặc LPG tương đối dễ dàng, còn khu vực thương mại có thể chuyển sang LPG. Khí đường ống cần được đo đếm và định giá theo mức ngang bằng với giá nhập khẩu, để các hộ gia đình tự lựa chọn giữa LPG và điện tùy theo khả năng chi trả. Những chuyển đổi này đòi hỏi sự chuẩn bị và tính toán cẩn trọng.
Sự phụ thuộc nặng nề của công nghiệp vào khí khiến đây là lĩnh vực đối mặt rủi ro lớn nhất. Trong khi các ngành tiêu thụ ít năng lượng có thể thích ứng với LPG, thì chi phí sẽ trở nên quá cao đối với những ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như dệt may, xi măng, gốm sứ và cán thép. Giá năng lượng tăng, cộng với chi phí lao động cao hơn và biên lợi nhuận thu hẹp, có thể buộc nhiều nhà máy may mặc phải đóng cửa, làm suy giảm nguồn thu xuất khẩu.
Hiện nay, 41% khí tự nhiên được dùng cho điện lưới và 17% cho phát điện tại chỗ. Nếu các dự án 2.400 MW điện hạt nhân và 9.000 MW điện than vận hành hết công suất, lượng khí này có thể được chuyển sang phục vụ công nghiệp. Dù đau đớn, việc phân bổ lại nguồn khí là không thể tránh khỏi. Trong ngắn hạn, Bangladesh có thể phải quay lại sử dụng các nhà máy chạy bằng dầu, đồng thời việc mở rộng nguồn cung và mạng lưới phân phối LPG là hết sức cấp thiết.
Những biện pháp này có thể giúp giảm bớt khủng hoảng, nhưng không làm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu hay áp lực lên dự trữ ngoại tệ. Bangladesh cần ưu tiên phát triển khai thác khí trong nước, song song với việc thăm dò các mỏ mới. Kể từ khi phát hiện mỏ Bibiyana năm 1999, nước này chưa tìm được thêm mỏ lớn nào. Các chính phủ thường chọn giải pháp nhanh như thuê điện và nhập khẩu, trong khi BAPEX lại thiếu vốn và nguồn lực để làm tốt nhiệm vụ. Chính sách này cần thay đổi. Cần mời các công ty quản lý mỏ quốc tế đánh giá lại việc khai thác và thăm dò dựa trên dữ liệu địa chất hiện có. Than và năng lượng tái tạo cũng là những lựa chọn giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Mỏ than hầm lò Barapukuria là một thất vọng, mỗi năm chỉ khai thác khoảng 1 triệu tấn, chưa đến 5% trữ lượng đã được chứng minh trong suốt 20 năm. Dù chọn khai thác ngầm để bảo vệ đất nông nghiệp, nhiều khu vực vẫn bị sụt lún 20-30 feet, khiến diện tích lớn không thể canh tác. Các tầng nông của Barapukuria và Fulbari có thể xem xét lại khả năng khai thác lộ thiên, nhưng việc quản lý tầng chứa nước vẫn là thách thức lớn. Dù có ảnh hưởng xấu đến môi trường, Bangladesh vẫn sẽ dựa vào than để khai thác 9.000 MW điện trong 25 năm tới, tương đương nhu cầu khoảng 33 triệu tấn mỗi năm.
Năng lượng tái tạo chưa bao giờ được theo đuổi một cách nghiêm túc. Nỗ lực của chính phủ còn mang tính hình thức, để khu vực tư nhân tự xoay xở với khó khăn về đất đai và hệ thống điện thiếu linh hoạt. Nếu chính phủ tham gia sớm, hệ thống có thể đã đi đúng hướng. Việc thiếu tự động hóa lưới điện và chưa có đơn vị vận hành độc lập cũng làm chậm quá trình phát triển.
Giá điện tăng khiến nhiều doanh nghiệp chuyển sang điện mặt trời áp mái, lĩnh vực này đang phát triển nhanh. Tuy nhiên, các công viên điện mặt trời nối lưới vẫn rất hạn chế, tổng công suất dưới 1.000 MW, chỉ tạo ra chưa đến 1% sản lượng điện. Nếu không có dự án do nhà nước hậu thuẫn, khó đạt được 5.000 MW vào năm 2030. Ít nhất một nửa số dự án mới sẽ cần pin lưu trữ để đáp ứng nhu cầu giờ cao điểm buổi tối. Dù ở mức nào, mỗi dự án năng lượng tái tạo đều giúp giảm nhập khẩu nhiên liệu và tăng an ninh năng lượng.
Trên thế giới, quá trình chuyển sang điện không phát thải carbon đang diễn ra nhanh, nhưng với Bangladesh - nguồn lực hạn chế và dân số phát thải thấp nhưng thiếu năng lượng - thách thức là rất lớn. Trung Quốc và Ấn Độ, dù dẫn đầu về năng lượng tái tạo, vẫn phụ thuộc nhiều vào than để bù đắp thiếu hụt. Bangladesh cần cách tiếp cận tương tự: Mở rộng năng lượng tái tạo nhanh nhất có thể, nhưng vẫn phải dùng nhiên liệu hóa thạch để lấp khoảng trống. Thiếu năng lượng sẽ dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng hơn và không thể để tình trạng này kìm hãm tăng trưởng kinh tế. Năng lượng không chỉ cần bền vững mà còn phải sẵn có, giá phải chăng và mọi người dân đều tiếp cận được, phù hợp với Mục tiêu Phát triển Bền vững số 7.












