Bảo hiểm nông nghiệp: Cơ hội mở ra từ cải cách thể chế

Sửa đổi Nghị định 58 được kỳ vọng tháo gỡ những 'nút thắt' của bảo hiểm nông nghiệp, trở thành 'chìa khóa' giúp ổn định sinh kế nông dân và thu hút đầu tư vào nông nghiệp.

Thiên tai và dịch bệnh mỗi năm gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp Việt Nam ước tính khoảng 1,5% GDP, nhưng bảo hiểm nông nghiệp vẫn chưa phát triển tương xứng với nhu cầu thực tế.

Bảo hiểm nông nghiệp vẫn loay hoay tìm chỗ đứng

Tại hội thảo góp ý cho dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định 58 về bảo hiểm nông nghiệp, ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho rằng bảo hiểm là một cấu phần không thể thiếu của nền nông nghiệp hiện đại.

Theo ông Thịnh, bảo hiểm nông nghiệp không đơn thuần là dịch vụ tài chính mà còn đóng vai trò như một công cụ an sinh và quản trị rủi ro, giúp kết nối Nhà nước, doanh nghiệp và nông dân trong chuỗi giá trị bền vững.

Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy bảo hiểm nông nghiệp chưa thực sự đi vào đời sống sản xuất. Một trong những rào cản lớn nhất là quy trình bồi thường còn phức tạp, thời gian xử lý kéo dài, trong khi mức phí bảo hiểm vẫn là gánh nặng với nhiều hộ nông dân có thu nhập thấp.

Ngoài ra, thị trường tiêu thụ nông sản bấp bênh cũng khiến người dân e ngại bỏ thêm chi phí cho bảo hiểm, khi lợi ích nhận được chưa thực sự rõ ràng.

Rào cản từ cơ chế bồi thường và rủi ro thị trường

Những bất cập trong thiết kế sản phẩm bảo hiểm hiện nay được phản ánh khá rõ từ thực tế sản xuất.

Ông Huỳnh Thiện Tín, Giám đốc Hợp tác xã Nông nghiệp Trường Thành (Đồng Tháp), cho biết hợp tác xã đang triển khai mô hình canh tác lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh với 32 thành viên.

Do sản xuất tại khu vực nhạy cảm với biến đổi khí hậu, 9 thành viên của hợp tác xã đã tham gia bảo hiểm chỉ số thời tiết cho 30 ha lúa nhằm giảm thiểu rủi ro từ mưa lớn và ngập úng.

Tuy nhiên, theo ông Tín, ngưỡng kích hoạt bồi thường hiện quá cao. Theo hợp đồng bảo hiểm, lượng mưa phải đạt khoảng 200–225 mm trong nhiều ngày liên tiếp mới đủ điều kiện chi trả – mức được đánh giá là hiếm khi xảy ra trong điều kiện khí hậu địa phương.

Điều này khiến nông dân dù đóng phí bảo hiểm nhưng khả năng nhận được bồi thường khi xảy ra thiệt hại lại rất thấp, từ đó làm giảm niềm tin vào sản phẩm bảo hiểm.

Ở góc độ thị trường, ông Phạm Văn Đức, Phó Cục trưởng Cục Quản lý – Giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính), cho rằng bảo hiểm nông nghiệp là lĩnh vực có mức rủi ro cao và khó dự báo, do chịu tác động trực tiếp từ thiên tai, dịch bệnh và biến động khí hậu.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp bảo hiểm phải có năng lực tài chính lớn và hệ thống quản trị rủi ro chuyên sâu, trong khi thị trường Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá nhiều vào tái bảo hiểm quốc tế. Các nhà tái bảo hiểm nước ngoài vẫn còn thận trọng khi tham gia vào lĩnh vực này.

Bên cạnh đó, nhận thức của người sản xuất về bảo hiểm cũng là một trở ngại đáng kể. Việc tham gia bảo hiểm nông nghiệp chưa trở thành thói quen phổ biến trong sản xuất nông nghiệp, trong khi chính sách hỗ trợ hiện nay chủ yếu hướng tới nhóm hộ nghèo và cận nghèo, chưa đủ sức hấp dẫn đối với các mô hình sản xuất quy mô lớn.

Kỳ vọng cú hích từ sửa đổi chính sách

Trước những hạn chế này, việc sửa đổi Nghị định 58/2018/NĐ-CP được xem là bước quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường bảo hiểm nông nghiệp.

Theo ông Lê Đức Thịnh, chính sách bảo hiểm cần gắn chặt hơn với quy trình sản xuất, quy hoạch ngành và các tiêu chuẩn kỹ thuật, qua đó nâng cao tính minh bạch và hạn chế tình trạng trục lợi bảo hiểm.

Một đề xuất đáng chú ý là mở rộng đối tượng được hỗ trợ phí bảo hiểm, bao gồm hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp. Đây được xem là giải pháp thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị và khuyến khích các mô hình sản xuất quy mô lớn tham gia bảo hiểm.

Ngoài ra, nhiều chuyên gia cho rằng cần xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông giữa ngành nông nghiệp và ngành tài chính, đặc biệt là dữ liệu về mã số vùng trồng, vùng nuôi. Cơ sở dữ liệu này sẽ giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro chính xác hơn và thiết kế sản phẩm phù hợp với từng khu vực sản xuất.

Một yếu tố quan trọng khác là tính ổn định của chính sách. Thay vì các chương trình thí điểm ngắn hạn, thị trường cần một khung pháp lý dài hạn để doanh nghiệp bảo hiểm yên tâm đầu tư vào hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực.

Theo ông Phạm Văn Đức, việc nâng cao nhận thức của nông dân cũng là nhiệm vụ quan trọng. Nhiều người hiện vẫn coi phí bảo hiểm là một khoản chi phí “mất đi”, thay vì một công cụ đầu tư để quản trị rủi ro.

Do đó, cần xây dựng các mô hình thí điểm thành công để nông dân có thể thấy rõ lợi ích thực tế của bảo hiểm khi xảy ra thiên tai hoặc dịch bệnh. Đồng thời, các sản phẩm bảo hiểm cần được thiết kế đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với tập quán sản xuất của người nông dân.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, bảo hiểm nông nghiệp không chỉ là vấn đề của ngành tài chính mà còn là bài toán sinh kế của hàng triệu hộ nông dân.

Một khung chính sách thông thoáng hơn, cùng với sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm và người sản xuất, được kỳ vọng sẽ giúp bảo hiểm nông nghiệp trở thành công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, đồng thời mở đường cho dòng vốn đầu tư dài hạn vào khu vực nông nghiệp và nông thôn.

Thạch Hương

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/bao-hiem-nong-nghiep-co-hoi-mo-ra-tu-cai-cach-the-che-108438.html