Bảo vệ bản quyền trên không gian số: Từ pháp lý đến thực thi bền vững
Ngày 30/7 tại Hà Nội đã diễn ra 'Hội thảo về thực thi bản quyền trên môi trường số' do Cục Bản quyền tác giả Việt Nam phối hợp cùng Cục Bản quyền tác giả Nhật Bản tổ chức, quy tụ các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức thực thi, hiệp hội nghề nghiệp cùng các chuyên gia hàng đầu.
Đây là hành động thiết thực nhằm hiện thực hóa Bản ghi nhớ hợp tác năm 2015 trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số đang thay đổi toàn diện diện mạo của nền kinh tế sáng tạo.

Quang cảnh buổi hội thảo
"Cuộc chiến không biên giới"
Trong kỷ nguyên số, hành vi xâm phạm bản quyền đã biến chuyển thành một "cuộc chiến không biên giới" với những đặc thù vô cùng phức tạp. ThS. Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả, trong tham luận "Quy định pháp luật về thực thi bản quyền trên môi trường số" đã chỉ rõ 5 thách thức cốt lõi đang bủa vây các nhà sáng tạo: tốc độ lan truyền theo cấp số nhân, chi phí vi phạm thấp nhưng lợi nhuận bất chính lại rất cao, tính ẩn danh xuyên biên giới khiến việc truy vết máy chủ nước ngoài cực kỳ khó khăn, tính tái diễn cao thông qua việc thay đổi tên miền liên tục và sự trục lợi có tổ chức thông qua các nền tảng quảng cáo, cờ bạc.

Ảnh chụp màn hình báo cáo của ThS. Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả
Thực trạng này dẫn đến nhận định quan trọng trong tham luận của bà: "Tốc độ phát triển của thị trường nội dung số đang đòi hỏi một cơ chế phòng vệ pháp lý phản ứng nhanh và tương xứng.
Đáp ứng yêu cầu cấp thiết đó, hệ thống pháp luật Việt Nam đã được kiện toàn với trục xương sống là Luật Sở hữu trí tuệ cùng các bản sửa đổi năm 2022 và 2025. Nền tảng này được củng cố bởi các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 17/2023/NĐ-CP và đặc biệt là Nghị định số 341/2025/NĐ-CP quy định về các biện pháp khắc phục hậu quả. Điểm đột phá mang tính răn đe cao nhất nằm ở Điều 225 Bộ luật Hình sự.

Ảnh chụp màn hình báo cáo của ThS. Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả
Theo đó, đối với cá nhân, hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan có thể bị phạt tiền đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm nếu thu lợi bất chính từ 300 triệu đồng trở lên hoặc gây thiệt hại cho chủ sở hữu từ 500 triệu đồng trở lên.
Đối với pháp nhân thương mại phạm tội, khung hình phạt tiền được nâng lên mức 1 tỷ đến 3 tỷ đồng, đồng thời có thể bị đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 6 tháng đến 2 năm. Những con số này khẳng định quan điểm chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ: "Xử lý nghiêm minh, không có vùng cấm, không có ngoại lệ trên phạm vi toàn quốc".

Ảnh chụp màn hình báo cáo của ThS. Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả
Bên cạnh các chế tài hình sự, vai trò của Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian (ISP) được xác định là mắt xích không thể thiếu trong quy trình thực thi. ISP có trách nhiệm thiết lập công cụ tiếp nhận yêu cầu gỡ bỏ và cảnh báo người dùng về trách nhiệm pháp lý.
Theo quy trình được ThS. Phạm Thị Kim Oanh trình bày, khi nhận được lệnh yêu cầu từ Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, "ISP buộc phải gỡ bỏ nội dung vi phạm trong vòng 24 giờ". Đối với yêu cầu từ chủ thể quyền, ISP thực hiện tạm gỡ bỏ hoặc chặn truy cập trong vòng 72 giờ để các bên thực hiện quy trình phản đối hoặc chứng minh. Sự phân định trách nhiệm rõ ràng này giúp ngăn chặn kịp thời các nội dung vi phạm trước khi chúng phát tán rộng rãi.

Cần một liên minh "thực thi chung"
Chia sẻ kinh nghiệm từ phía Nhật Bản, ông Takuto Kudo, Giám đốc Trung tâm CODA Việt Nam, đã mang đến hội thảo tham luận mang tên "Các biện pháp chống vi phạm bản quyền và hợp tác Nhật Bản - Việt Nam nhằm phát triển thị trường nội dung hợp pháp.
Ông Kudo giới thiệu khái niệm "Thực thi chung" (Joint Enforcement), trong đó phân loại các website vi phạm tại Việt Nam thành hai nhóm đối tượng cụ thể,. Nhóm Loại A là các website quy mô lớn hướng tới người dùng toàn cầu bằng nhiều ngôn ngữ, sử dụng máy chủ ẩn danh ở nước ngoài. Nhóm Loại B là các website vận hành bằng tiếng Việt, nhắm trực tiếp vào thị trường trong nước, gây thiệt hại trực tiếp cho các đơn vị được cấp phép hợp pháp tại Việt Nam.

Ông Kudo khẳng định: "Chống lại nạn vi phạm bản quyền không đơn thuần là vấn đề của các chủ sở hữu bản quyền Nhật Bản" mà liên quan trực tiếp đến sự phát triển lành mạnh của toàn bộ ngành công nghiệp nội dung Việt Nam".
Để việc xử lý hình sự có thể tiến triển, ông Kudo chỉ ra rằng việc kết hợp nhiều nguồn chứng cứ kỹ thuật số là điều kiện tiên quyết. Các nguồn này bao gồm lịch sử đăng ký WHOIS, tuyến đường IP của máy chủ, doanh thu quảng cáo, thông tin thanh toán và các mã định danh theo dõi kỹ thuật... Khi các chứng cứ này được "chỉnh lý theo định dạng thống nhất mà cơ quan chức năng dễ sử dụng", quy trình xử lý mới có thể được triển khai hiệu quả.
3 trụ cột hành động
Tầm nhìn tương lai về một hệ sinh thái bản quyền số minh bạch và bền vững đã được các đại biểu thống nhất dựa trên ba trụ cột hành động. Thứ nhất là hoàn thiện pháp lý thông qua việc nghiên cứu xây dựng Luật Bản quyền tác giả chuyên biệt và quy định rõ ràng về dữ liệu huấn luyện AI. Thứ hai là đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng khoa học công nghệ trong rà soát và cảnh báo vi phạm tự động. Thứ ba là tăng cường hợp tác quốc tế, thiết lập cơ chế đối thoại bản quyền thường niên để phối hợp xử lý dứt điểm các đường dây vi phạm xuyên biên giới.

Các đại biểu tham dự hội thảo
Những tín hiệu hỗ trợ từ Chính phủ Việt Nam đang tạo ra một môi trường thực thi đầy hứa hẹn. Vào tháng 5/2026, đợt cao điểm toàn quốc theo chỉ đạo của Thủ tướng đã mang lại kết quả ấn tượng: Trong một thời gian ngắn, hơn 2.000 trường hợp nghi ngờ vi phạm bản quyền sở hữu trí tuệ đã được xác định. Điều này cho thấy sự quan tâm của cộng đồng quốc tế đối với việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam đang gia tăng đều đặn.

Các đại biểu đến từ Nhật Bản tham dự hội thảo
Kết lại, bảo vệ bản quyền trên môi trường số là một nhiệm vụ đầy thách thức nhưng cũng là nền tảng sống còn để phát triển công nghiệp văn hóa. Sự phát triển lành mạnh của thị trường nội dung hợp pháp được bảo vệ vững chắc bởi bốn trụ cột: "chủ thể quyền - bên được cấp phép - cơ quan chức năng - luật sư hành nghề.
Qua hội thảo này, liên minh Việt Nam - Nhật Bản không chỉ dừng lại ở việc trao đổi kinh nghiệm mà đã thực sự cùng nhau xây dựng những quy trình, mẫu hồ sơ chứng cứ và phương án thực thi thiết thực để áp dụng vào thực tế. Cuộc chiến chống vi phạm bản quyền không phải là công việc của riêng một quốc gia hay tổ chức đơn lẻ, mà cần sự chung tay của toàn xã hội để tạo dựng một không gian số an toàn, công bằng và tạo động lực cho các tài năng sáng tạo tỏa sáng.












