Bẫy 'sở hữu kỳ nghỉ' và sự băng hoại của niềm tin

Việc cơ quan điều tra khởi tố 187 bị can thuộc các đường dây sở hữu kỳ nghỉ cùng lời khai lấy nhiều tiền của khách càng tốt đã vạch trần bản chất lừa đảo tinh vi, đặt ra những bài học sâu sắc về quản lý, pháp luật cho cả Nhà nước lẫn người dân hiện nay.

Lưu tin

Lời thừa nhận trần trụi của một giám đốc công ty kinh doanh dịch vụ sở hữu kỳ nghỉ vừa bị khởi tố rằng mục đích duy nhất là lấy thật nhiều tiền của khách hàng càng tốt, không chỉ là lời tự thú của một tội phạm lừa đảo, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh rền vang về sự băng hoại đạo đức kinh doanh.

Đằng sau những ánh đèn lung linh của các hội thảo được tổ chức tại khách sạn năm sao, sau những nụ cười rạng rỡ và những lời tư vấn ngọt ngào về một thiên đường nghỉ dưỡng đẳng cấp quốc tế, thực chất lại là một chiếc bẫy được giăng sẵn một cách tinh vi, bài bản, nhắm thẳng vào túi tiền của những người nhẹ dạ cả tin.

Các bị can làm việc với cơ quan công an. Ảnh: CAHN.

Các bị can làm việc với cơ quan công an. Ảnh: CAHN.

Con số 187 bị can bị khởi tố trong 21 vụ án xảy ra tại 23 doanh nghiệp, cùng số tiền chiếm đoạt lên tới hơn 181 tỷ đồng của gần 500 nạn nhân chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, cho thấy quy mô và tính chất nghiêm trọng của loại tội phạm biến tướng này tại Việt Nam.

Nhìn nhận từ góc độ của các cá nhân vi phạm, đây là đỉnh điểm của sự tham lam và sự suy đồi về nhân cách trong hoạt động thương mại. Mô hình sở hữu kỳ nghỉ vốn là một sản phẩm du lịch văn minh, tiến bộ, được khai sinh từ các nước phát triển nhằm tối ưu hóa chi phí nghỉ dưỡng cho các gia đình trung lưu.

Tuy nhiên, khi du nhập vào Việt Nam qua bàn tay của những kẻ bất chính, nó đã bị bóp méo hoàn toàn thành một công cụ lừa đảo lòng tin. Những kẻ thủ mưu đã xây dựng một bộ máy vận hành có tính chất chuyên nghiệp cao, phân công vai trò chặt chẽ từ khâu thu thập dữ liệu khách hàng, gọi điện lôi kéo, cho đến khâu tổ chức sự kiện để ép khách ký hợp đồng ngay tại chỗ.

Lợi dụng việc người dân thiếu thông tin, chúng dùng các điều khoản hợp đồng dài hàng chục trang với thuật ngữ pháp lý lắt léo để ràng buộc nạn nhân, trong khi những lời hứa hẹn về lợi nhuận sinh lời, khả năng chuyển nhượng dễ dàng hay việc hủy hợp đồng hoàn tiền chỉ là những lời nói suông, hoàn toàn không có giá trị pháp lý.

Sự bất chấp pháp luật và đạo đức của nhóm đối tượng này thể hiện ở chỗ chúng biết rõ sản phẩm mình bán là vô giá trị, không có phòng thực tế để cung cấp, nhưng vẫn liên tục mở rộng quy mô, dùng tiền lừa đảo của người sau để chi trả lương thưởng hậu hĩnh cho nhân viên và phục vụ thói ăn chơi sa đọa của cá nhân.

Bài học đắt giá cho những kẻ thủ mưu này chính là cái giá phải trả sau lưới pháp luật, khi toàn bộ tài sản bất chính bị phong tỏa và bản án nghiêm khắc đang chờ đợi phía trước.

Từ phía người dân, sự việc này để lại một bài học thấm thía về sự tỉnh táo trước những miếng bánh vẽ miễn phí. Tâm lý thích nhận quà, mong muốn sở hữu những dịch vụ xa hoa với giá rẻ chính là điểm yếu chí tử mà các đối tượng lừa đảo khai thác triệt để.

Khách hàng tham dự hội thảo bị bủa vây trong một không gian âm thanh dồn dập, sự săn đón thái quá của các nhân viên tư vấn, tạo ra một áp lực tâm lý giả tạo khiến họ rơi vào trạng thái hưng phấn nhất thời và vội vàng xuống tiền đặt cọc mà không kịp đọc kỹ các điều khoản ràng buộc.

Sai lầm lớn nhất của các nạn nhân là đặt niềm tin vào lời nói miệng của nhân viên thay vì căn cứ vào văn bản hợp đồng chính thức.

Khi ký vào những bản hợp đồng đơn phương có lợi cho doanh nghiệp, người dân đã tự tước đi quyền tự bảo vệ mình trước tòa án dân sự. Qua làn sóng đổ vỡ này, mỗi người tiêu dùng cần tự trang bị cho mình bộ lọc kiến thức, hiểu rằng trên thị trường không bao giờ có một giao dịch nào mang lại lợi ích quá lớn mà không đi kèm rủi ro tương ứng, đặc biệt phải luôn giữ cái đầu lạnh trước những lời thúc ép ký kết ngay trong ngày.

Ở góc độ luật pháp, vụ án quy mô lớn này bộc lộ những khoảng trống pháp lý đáng lo ngại cần phải nhanh chóng khỏa lấp. Sở hữu kỳ nghỉ là một loại hình giao dịch phức tạp, lai tạp giữa quyền tài sản, dịch vụ thương mại và quyền tiêu dùng dài hạn, kéo dài hàng chục năm.

Tuy nhiên, hệ thống luật pháp hiện hành của chúng ta chưa có một văn bản quy phạm pháp luật cụ thể nào định nghĩa, điều chỉnh và giám sát riêng biệt cho mô hình này.

Sự thiếu vắng các quy định về vốn ký quỹ tối thiểu đối với doanh nghiệp bán sở hữu kỳ nghỉ, thiếu cơ chế kiểm soát số lượng phòng thực tế so với số lượng thẻ đã phát hành, đã tạo điều kiện cho các công ty ma mọc lên như nấm sau mưa.

Các quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hiện tại cũng chưa đủ mạnh để can thiệp vào các điều khoản loại trừ trách nhiệm, phạt vi phạm hợp đồng bất bình đẳng mà các doanh nghiệp áp đặt lên khách hàng. Do đó, bài học lớn cho hệ thống lập pháp là cần phải nhanh chóng xây dựng hành lang pháp lý chuyên biệt, ban hành các mẫu hợp đồng chuẩn hóa trong lĩnh vực này, đồng thời nâng cao mức chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi quảng cáo sai sự thật, thổi phồng công năng sản phẩm để ngăn chặn từ sớm, từ xa các hành vi biến tướng trước khi chúng chuyển hóa thành tội phạm hình sự.

Cuối cùng, nhìn từ góc độ Nhà nước và các cơ quan quản lý, đây là bài học về nâng cao năng lực giám sát thị trường và cảnh báo sớm cho xã hội.

Việc hàng chục công ty lừa đảo hoạt động công khai, rầm rộ tại các trung tâm đô thị lớn trong một thời gian dài, tổ chức hàng ngàn hội thảo quy mô lớn mà không bị phát hiện và ngăn chặn kịp thời, cho thấy sự thiếu nhạy bén và phối hợp chưa đồng bộ giữa các cơ quan quản lý văn hóa, du lịch và công thương. Công tác quản lý doanh nghiệp hiện nay chủ yếu vẫn dựa trên cơ chế hậu kiểm, tạo kẽ hở cho các đối tượng đăng ký kinh doanh ngành nghề du lịch, lữ hành nhưng thực chất lại hoạt động huy động vốn trái phép dưới danh nghĩa bán thẻ kỳ nghỉ.

Nhà nước cần thiết lập một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn, tăng cường thanh tra, kiểm tra định kỳ các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao như chi trả hoa hồng môi giới cao bất thường từ hai mươi đến bốn mươi phần trăm để lôi kéo người tham gia.

Đồng thời, các cơ quan chức năng cần chủ động hơn nữa trong việc đưa ra các bộ tiêu chí nhận diện lừa đảo, phát đi các cảnh báo sớm trên các phương tiện truyền thông đại chúng để người dân nâng cao tinh thần cảnh giác, thay vì đợi đến khi dòng tiền của người dân đã bị tẩu tán, hậu quả đã xảy ra thì lực lượng công an mới vào cuộc điều tra, xử lý hành chính hay hình sự.

Mọi sự sụp đổ của một mô hình kinh doanh gian dối đều bắt đầu từ sự tích tụ của những lời nói dối, và sự vào cuộc quyết liệt của Công an Thành phố Hà Nội thời gian qua là một bước đi cần thiết để làm sạch môi trường kinh doanh du lịch, lấy lại công bằng cho các nạn nhân.

Tuy nhiên, để những chiếc bẫy sở hữu kỳ nghỉ không còn cơ hội tái diễn dưới những tên gọi hay hình thức biến tướng khác, xã hội cần một giải pháp tổng thể, căn cơ hơn. Đó là sự nghiêm minh của pháp luật trong việc trừng trị kẻ thủ ác, sự hoàn thiện trong cơ chế quản lý của Nhà nước, và trên hết là sự thông thái, tỉnh táo của mỗi người dân trước những cám dỗ vật chất đầy rủi ro.

Lê Thọ Bình

Nguồn VietTimes: https://viettimes.vn/bay-so-huu-ky-nghi-va-su-bang-hoai-cua-niem-tin-post197448.html