Bên trong học thuyết chiến tranh dài hạn của Iran trước Mỹ và Israel
Học thuyết 'phòng thủ khảm' cho thấy Iran chuẩn bị cho chiến tranh dài với Mỹ và Israel bằng chiến lược phân tán lực lượng và duy trì khả năng chiến đấu.
Khi Ngoại trưởng Abbas Araghchi tuyên bố Iran đã dành hai thập kỷ nghiên cứu các cuộc chiến của Mỹ để xây dựng một hệ thống có thể tiếp tục chiến đấu ngay cả khi thủ đô bị tấn công, ông không chỉ nói về khả năng chống chịu. Phát biểu này còn phản ánh logic cốt lõi của học thuyết quốc phòng Iran.

Tên lửa của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) được trưng bày tại Bảo tàng Lực lượng Không gian Vũ trụ IRGC ở Tehran, Iran, ngày 12/11/2025. Ảnh: WANA/Reuters
Trọng tâm của học thuyết đó là khái niệm mà các nhà hoạch định quân sự Iran gọi là “phòng thủ khảm phi tập trung” (mosaic defence). Học thuyết này dựa trên giả định rằng trong bất kỳ cuộc chiến nào với Mỹ hoặc Israel, Iran có thể mất các chỉ huy cấp cao, cơ sở hạ tầng quan trọng, mạng lưới liên lạc và thậm chí cả khả năng chỉ huy tập trung - nhưng lực lượng quân sự vẫn phải có khả năng tiếp tục chiến đấu.
Điều này có nghĩa ưu tiên của Iran không chỉ là bảo vệ thủ đô Tehran hay thậm chí bảo vệ lãnh đạo tối cao. Mục tiêu quan trọng hơn là duy trì khả năng ra quyết định, giữ cho các đơn vị chiến đấu hoạt động và ngăn cuộc chiến kết thúc chỉ bằng một đòn tấn công hủy diệt.
Theo cách nhìn đó, quân đội Iran không được xây dựng cho một cuộc chiến chóng vánh, mà cho một cuộc chiến kéo dài.
“Phòng thủ khảm” là gì?
Khái niệm “phòng thủ khảm” gắn liền với Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC), đặc biệt dưới thời Tổng tư lệnh Mohammad Ali Jafari, người lãnh đạo lực lượng này giai đoạn 2007 - 2019.
Một trong những nhân vật nổi bật gắn với chiến lược này là Hassan Abbasi, một nhà chiến lược cứng rắn thường được coi là lý thuyết gia của IRGC về chiến tranh bất đối xứng.
Ông Abbasi không chỉ bàn về chiến lược quân sự mà còn kết nối các ý tưởng đó với câu chuyện ý thức hệ. Trong hệ thống của Iran, chiến tranh kéo dài không chỉ là nhu cầu quân sự mà còn được xem là cuộc đấu tranh chính trị và văn minh, trong đó xã hội và nhà nước phải chuẩn bị để chịu đựng áp lực lâu dài. Trong khi đó, tướng Mohammad Ali Jafari đóng vai trò chuyển hóa những ý tưởng này thành cấu trúc tổ chức cụ thể trong IRGC.
Ý tưởng cốt lõi là tổ chức hệ thống phòng thủ của quốc gia thành nhiều lớp khu vực và bán độc lập, thay vì tập trung quyền lực vào một chuỗi chỉ huy duy nhất có thể bị vô hiệu hóa bởi các đòn tấn công “chặt đầu” nhằm vào giới lãnh đạo.
Theo mô hình này, IRGC, lực lượng dân quân Basij, quân đội chính quy, lực lượng tên lửa, hải quân và các cấu trúc chỉ huy địa phương tạo thành một hệ thống phân tán. Nếu một bộ phận bị tấn công, các bộ phận khác vẫn tiếp tục hoạt động. Nếu lãnh đạo cấp cao bị hạ sát, hệ thống vẫn không sụp đổ. Nếu liên lạc bị cắt đứt, các đơn vị địa phương vẫn có quyền và khả năng hành động.
Học thuyết này có hai mục tiêu chính: khiến hệ thống chỉ huy của Iran khó bị phá vỡ bằng vũ lực, đồng thời khiến chiến trường trở nên khó giải quyết nhanh chóng bằng cách biến Iran thành một đấu trường nhiều lớp gồm phòng thủ chính quy, chiến tranh phi đối xứng, huy động lực lượng địa phương và chiến tranh tiêu hao dài hạn.
Vì vậy, tư duy quân sự của Iran không coi chiến tranh là cuộc đọ sức về hỏa lực đơn thuần, mà là phép thử về sức bền.
Vì sao Iran áp dụng mô hình này?
Sự chuyển hướng của Iran bắt nguồn từ các biến động khu vực sau cuộc chiến của Mỹ ở Afghanistan năm 2001 và Iraq năm 2003.
Sự sụp đổ nhanh chóng của chính quyền Saddam Hussein đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tư duy chiến lược của Tehran. Iran nhận thấy một nhà nước tập trung cao độ có thể nhanh chóng sụp đổ khi đối mặt với sức mạnh quân sự áp đảo của Mỹ.
Thay vì tăng cường kiểm soát tập trung, Iran chuyển sang phân tán hệ thống. Thay vì cố gắng cạnh tranh trực tiếp với ưu thế quân sự của Mỹ hoặc Israel, họ tập trung vào việc sống sót trước ưu thế đó.
Theo học thuyết này, lực lượng tấn công sẽ có công nghệ, không quân và năng lực tình báo vượt trội. Giải pháp của Iran không phải đối đầu đối xứng mà là làm gián đoạn lợi thế của đối phương, kéo dài xung đột và khiến chi phí chiến tranh tăng cao.
Học thuyết này vận hành thế nào trong chiến tranh?
Trong thực tế, các lực lượng khác nhau của Iran được giao những vai trò riêng. Quân đội chính quy, Artesh, được dự kiến sẽ hứng chịu đòn tấn công đầu tiên. Các đơn vị thiết giáp, cơ giới và bộ binh đóng vai trò tuyến phòng thủ ban đầu nhằm làm chậm bước tiến của đối phương và ổn định chiến tuyến.
Các đơn vị phòng không sử dụng chiến thuật ngụy trang, đánh lừa và phân tán để hạn chế ưu thế trên không của đối phương.
Sau đó, IRGC và Basij đảm nhiệm vai trò sâu hơn trong giai đoạn tiếp theo của xung đột. Nhiệm vụ của họ là biến cuộc chiến thành chiến tranh tiêu hao, thông qua các hoạt động phi tập trung, phục kích, kháng cự địa phương, phá vỡ tuyến tiếp tế và triển khai linh hoạt trên nhiều địa hình, từ đô thị đến miền núi và khu vực hẻo lánh.
Basij đặc biệt quan trọng trong chiến lược này. Lực lượng này được thành lập theo lệnh của Đại giáo chủ Ruhollah Khomeini - Lãnh tụ tối cao đầu tiên của Iran, sau đó được tích hợp sâu hơn vào cấu trúc thời chiến của IRGC. Từ năm 2007, các đơn vị Basij được tổ chức theo hệ thống chỉ huy cấp tỉnh trên toàn bộ 31 tỉnh của Iran, cho phép các chỉ huy địa phương có quyền tự chủ lớn hơn.
Ngoài chiến trường trên bộ, hải quân Iran sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn đối phương tiếp cận tại Vịnh Ba Tư và eo biển Hormuz, với tàu tấn công nhanh, thủy lôi, tên lửa chống hạm và khả năng gây gián đoạn một trong những tuyến vận chuyển năng lượng nhạy cảm nhất thế giới.
Lực lượng tên lửa - đặc biệt là các đơn vị thuộc IRGC - đóng vai trò răn đe và tấn công tầm xa nhằm gây tổn thất cho cơ sở hạ tầng và mục tiêu quân sự của đối phương.
Bên ngoài lãnh thổ Iran, mạng lưới các nhóm vũ trang đồng minh trong khu vực Trung Đông cũng được kỳ vọng sẽ mở rộng chiến trường, khiến cuộc chiến không chỉ giới hạn trong lãnh thổ Iran. Thay vì để đối phương cô lập một chiến trường duy nhất và phá hủy một hệ thống chỉ huy, Iran tìm cách phân tán chiến tranh theo không gian và thời gian.
Biến thời gian thành vũ khí
Một phần quan trọng của học thuyết này liên quan đến chi phí chiến tranh. Ví dụ, một máy bay không người lái Shahed của Iran có chi phí sản xuất chỉ vài chục nghìn USD. Trong khi đó, chi phí đánh chặn bằng tên lửa phòng thủ có thể cao hơn nhiều lần.
Sự bất đối xứng này biến thời gian thành một vũ khí chiến lược. Nếu một bên có thể sản xuất vũ khí rẻ với số lượng lớn trong khi buộc đối phương phải chi nhiều tiền để phòng thủ, việc kéo dài chiến tranh sẽ trở thành một cách gây áp lực.
Do đó, học thuyết quân sự Iran đặc biệt nhấn mạnh đến khả năng chống chịu, dự trữ, phân tán và chiến tranh tiêu hao. Học thuyết này được xây dựng dựa trên quan điểm rằng bên mạnh hơn cuối cùng sẽ thấy cái giá phải trả cho việc tiếp tục là quá cao.
“Người kế nhiệm thứ tư” là gì?
Một điểm quan trọng trong logic chiến tranh của Iran là kế hoạch kế nhiệm trong thời chiến.
Trước khi bị hạ sát, lãnh tụ tối cao Ali Khamenei được cho là đã chỉ thị chuẩn bị nhiều người kế nhiệm cho mỗi vị trí lãnh đạo quan trọng - có thể lên tới 4 người cho mỗi chức vụ kể cả quân sự lẫn dân sự. Điều này tạo nên khái niệm “người kế nhiệm thứ tư”.
Mục tiêu không chỉ là chỉ định người kế nhiệm ở cấp cao nhất, mà xây dựng nhiều lớp kế nhiệm để việc một lãnh đạo bị ám sát hoặc bị cô lập không làm tê liệt hệ thống. Ngay cả khi người kế nhiệm đầu tiên không thể nắm quyền, Iran vẫn còn người thứ hai, thứ ba hoặc thứ tư. Đồng thời, một nhóm nhỏ thân cận được cho là có quyền đưa ra các quyết định quan trọng nếu việc liên lạc với lãnh đạo cao nhất trở nên bất khả thi.
Trong khi học thuyết quân sự của Mỹ và Israel thường dựa vào các đòn tấn công chính xác nhằm vào lãnh đạo và hệ thống chỉ huy, Iran thiết kế hệ thống của mình để không phụ thuộc vào bất kỳ mắt xích đơn lẻ nào. Điều đó không khiến hệ thống trở nên bất khả xâm phạm, nhưng giúp nó có khả năng tiếp tục hoạt động ngay cả khi chịu tổn thất nghiêm trọng.
Một học thuyết được xây dựng để sống sót trước cú sốc
Tổng thể, chiến lược của Iran không được thiết kế cho một cuộc đối đầu ngắn hạn. Nó được xây dựng cho một cuộc chiến trong đó các chỉ huy có thể bị tiêu diệt, liên lạc bị gián đoạn và cơ sở hạ tầng bị tấn công nhưng nhà nước và lực lượng quân sự vẫn tiếp tục hoạt động.
Đó chính là ý nghĩa của học thuyết phòng thủ khảm. Nó không chỉ đơn thuần là một chiến thuật quân sự mà là một lý thuyết về sự sống còn. Nó giả định rằng đối phương có thể thông trị bầu trời, tấn công trước và tấn công mạnh; nhưng chiến tranh vẫn có thể kéo dài, phân tán và gây tổn thất đủ lớn để cản trở việc tìm kiếm chiến thắng nhanh chóng.
Khái niệm “người kế nhiệm thứ tư” là một mảnh ghép trong học thuyết này, phản ánh tư duy chiến lược rộng hơn của Iran: hệ thống phải có khả năng chịu đựng cú sốc, tự tái tạo và biến thời gian thành một phần của phòng thủ.
Ngay cả cái chết của một lãnh đạo quan trọng cũng không được coi là dấu chấm hết của cuộc chiến. Đó là kịch bản mà học thuyết này đã tính đến từ trước.













