Bí ẩn tiếng chuông U minh và tín ngưỡng Địa Tạng trăm năm ở Hà Tiên
Từ ngọn Địa Tạng sơn năm xưa, tiếng chuông của một ngôi già-lam nay đã khuất bóng dường như vẫn còn ngân vọng, trầm hùng và sâu lắng trong tâm thức người dân xứ biển Hà Tiên…
Chuông cũ xa mờ theo khói ngàn,
Nguyện xưa còn đọng giữa nhân gian.
Địa Tạng rêu phong hồn cổ tự,
Hà Tiên một cõi Pháp âm ngân.
Từ ngọn Địa Tạng sơn năm xưa, tiếng chuông của một ngôi già-lam nay đã khuất bóng dường như vẫn còn ngân vọng, trầm hùng và sâu lắng trong tâm thức người dân xứ biển Hà Tiên…
Dấu xưa có thể đã nhạt phai qua hơn hai thế kỷ, ngôi Địa Tạng tự thuở nào giờ chỉ còn là phế tích. Thế nhưng, đại nguyện bao la của Đức Bồ-tát Địa Tạng thì chưa từng rời khỏi vùng đất này. Sức sống ấy vẫn bền bỉ, chở che cho vạn loại chúng sinh qua bao biến thiên thời cuộc.
Mỗi độ tháng Bảy Vu lan trở về, khi tiếng chuông từ những mái chùa cổ kính khẽ ngân vang trong buổi chiều biên địa, lòng người Hà Tiên lại bồi hồi hướng về nguồn cội. Họ thắp nén tâm hương tưởng nhớ tổ tiên, cầu nguyện cho hương linh người quá vãng và mở rộng lòng thương xót đến cả những vong hồn bơ vơ, không người thờ tự.
Trong tâm thức dân gian, người ta thường gọi đây là mùa “mở cửa ngục”. Nhưng dưới ánh sáng vi diệu của Phật pháp, cánh cửa quan trọng nhất được mở ra không phải là cửa ngục nơi cõi U minh tăm tối - mà chính là cánh cửa từ bi, rộng mở ngay trong lòng người sống.
Một bát cơm chay, một nắm gạo tịnh, một chút muối trong, một lời kinh trầm ấm… tưởng chừng thật nhỏ bé, đơn sơ. Nhưng khi những lễ vật ấy được trao đi bằng tâm bình đẳng, không phân biệt thân sơ, chúng liền trở thành biểu tượng của một đạo lý nhân văn sâu sắc: Không để bất kỳ một sinh linh nào bị lãng quên giữa cuộc đời này.
Chính nhờ tình thương thuần khiết ấy, tháng Bảy ở Hà Tiên không còn mang màu sắc u ám của “tháng cô hồn” đầy sợ hãi theo quan niệm dân gian. Tháng Bảy đã hóa thành mùa của hiếu hạnh, của tình người, của lòng tri ân sâu sắc và của đại nguyện cứu khổ ban vui…
Từ dấu tích Địa Tạng sơn - Địa Tạng tự trong trầm tích lịch sử Hà Tiên, cho đến những sinh hoạt tinh thần thiêng liêng mỗi dịp tháng Bảy được cộng đồng gìn giữ, tín ngưỡng Địa Tạng đã minh chứng cho một sức sống bền bỉ, bất diệt trong đời sống văn hóa tâm linh nơi miền cực Tây Nam Tổ quốc.
Dấu ấn lịch sử và cội nguồn tâm linh
Năm Mậu Tý (1708), cư sĩ Mạc Cửu chính thức quy thuận chúa Nguyễn. Nhận thấy lòng trung kiên và tài năng của ông, chúa Nguyễn đã chuẩn thuận phong Mạc Cửu làm Tổng binh trấn Hà Tiên, giao trọng trách cai quản vùng đất biên viễn xa xôi. Từ đây, vùng đất Mang Khảm hoang sơ bước vào một trang sử mới. Nơi này gắn bó ngày càng sâu sắc với tiến trình khai mở bờ cõi và xác lập chủ quyền của chính quyền Đàng Trong tại phương Nam.
Trên miền đất biên thùy, nơi hội tụ của nhiều dòng lưu dân, nhiều ngôn ngữ và sắc màu tín ngưỡng, Hà Tiên dần hình thành một diện mạo văn hóa đặc biệt. Không chỉ là một thương cảng sầm uất và vị trí chiến lược quân sự, Hà Tiên còn chuyển mình thành một không gian văn hóa - tâm linh phong phú. Trong đó, Phật giáo chính là dòng chảy thanh lương, sớm để lại những dấu ấn sâu đậm nhất trong lòng người.

A: Đá Dựng. B: Thạch động. C: Núi Địa Tạng. Khoảng cách giữa Thạch động và núi Địa Tạng khoảng nửa cây số (khoảng 520m)
Trong lớp trầm tích văn hóa thiêng liêng ấy, từng hiện diện địa danh Địa Tạng sơn (地藏山) và ngôi cổ tự mang tên Địa Tạng tự (地藏寺). Đây là những cái tên gợi mở một chương lịch sử đầy thăng trầm nhưng vô cùng tôn kính của tín ngưỡng Địa Tạng tại đất Hà Tiên.
Theo dòng lịch sử, sau khi Tổng binh Mạc Cửu khai mở vùng đất này, ông đã chú trọng kiến tạo một môi trường Phật giáo hưng thịnh để an lòng dân. Ngôi chùa Địa Tạng tự trên ngọn Địa Tạng sơn cũng được tạo dựng trong bối cảnh đó. Thư tịch cổ vẫn còn lưu dấu tên sông, tên núi; trong khi tại thực địa ngày nay, ngôi cổ tự năm xưa giờ đã trở thành phế tích. Một phần không gian nền chùa cũ nay thuộc khu vực gần cửa khẩu quốc tế Hà Tiên, vùng đất Xà Xía năm nào.
Nơi phế tích lặng yên ấy, lòng người vẫn bồi hồi khi nhắc về bậc khai sơn - Minh Dung Thành Chí Pháp Thông (1691-1749) là đệ tử đắc pháp của Tổ sư Nguyên Thiều Thọ Tông (1648-1728), nối pháp đời thứ 34 dòng Lâm Tế Chính Tông. Ngài chính là vị cao tăng đã thắp lên ngọn đèn Chánh pháp nơi đây. Tiếng chuông chùa Địa Tạng vang vọng trong sương sớm từng là một nét đẹp tuyệt mỹ, đi vào thơ ca với danh thắng “Tiêu tự hiểu chung” (Tiếng chuông sớm ở chùa Tiêu). Trải qua bao dâu bể, ngôi chùa xưa chỉ còn lại những mảnh nền gạch vỡ và những bảo tháp rêu phong của bậc tiền bối ẩn mình trong cỏ cây.
Những vấn đề liên quan đến niên đại kiến lập chuẩn xác, quá trình truyền thừa của tự viện, cũng như mối liên hệ thiêng liêng với các bậc cao tăng thuở trước vẫn cần được tiếp tục khảo chứng bằng thư tịch, di tích và tư liệu địa phương. Tuy vậy, có một thực tế đáng trân quý: Ngôi chùa dẫu có khuất bóng, nhưng tín ngưỡng Địa Tạng vẫn chưa từng nguôi tắt. Sức sống ấy vẫn âm thầm chảy trong đời sống tinh thần của biết bao thế hệ cư dân Hà Tiên.
Từ một địa danh đã mờ dấu trên bản đồ, chúng ta đi tìm lại một ngôi cổ tự trong ký ức. Từ một ngôi cổ tự xa xôi, chúng ta tìm lại dấu chân của tiền nhân đi mở cõi. Và từ chính dấu chân của tiền nhân, chúng ta nhận ra một đại nguyện từ bi chưa từng bị mất đi.
Đó là một dạng ký ức văn hóa vô cùng đặc biệt. Kiến trúc vật chất có thể bị thời gian tàn phá, nhưng những lớp tín niệm, nghi lễ và thói quen tâm linh tốt đẹp vẫn được cộng đồng gìn giữ, chuyển giao và nối tiếp qua nhiều thế hệ. Ngôi chùa có thể trở thành phế tích, nhưng đại nguyện cứu khổ của Đức Địa Tạng và ký ức tâm linh sâu thẳm vẫn tiếp tục sống mãi trong lòng người Hà Tiên.
Tháng Bảy - mùa của hiếu hạnh, cầu siêu và lòng trắc ẩn
Trong mạch nguồn truyền thống của Phật giáo Việt Nam, tháng Bảy âm lịch luôn gắn liền với mùa Vu lan - Báo hiếu. Đây là khoảng thời gian thiêng liêng để mỗi người con Phật dừng lại giữa lo toan cuộc đời, hướng tâm tưởng niệm tổ tiên, cầu siêu và hồi hướng công đức cho người đã khuất.
Tại các tự viện trang nghiêm hay nơi gian thờ ấm cúng của mỗi tư gia, hai bộ kinh luôn được đồng thanh trì tụng trong dịp này là kinh Địa Tạng Bồ-tát bổn nguyện và kinh Vu lan. Nếu kinh Vu lan làm nổi bật đạo lý tri ân, báo ân và hiếu hạnh sâu dày của người con đối với đấng sinh thành; thì kinh Địa Tạng lại mở rộng tâm hiếu và lòng từ bi ấy đến vô tận. Lời kinh dẫn dắt hành giả hồi hướng công đức cho cha mẹ nhiều đời nhiều kiếp, cho cửu huyền thất tổ, và cho cả những hương linh hữu duyên khắp cõi U minh.

Chùa Tiên Sơn trên Thạch động - Ảnh: TN
Tại đất biên thùy Hà Tiên, truyền thống Phật giáo cao đẹp ấy đã hòa quyện vào một môi trường tín ngưỡng bản địa vô cùng đa dạng. Một bên là không gian nghi lễ thiền môn thanh tịnh với tiếng tụng kinh, niệm Phật, hồi hướng, cầu siêu, bố thí và thí thực; một bên là lớp tín ngưỡng dân gian mộc mạc với những quan niệm về cô hồn, xá tội vong nhân, cửa ngục và sự trở về của người quá vãng. Qua dòng chảy của thời gian, các lớp màu sắc văn hóa ấy đã gặp gỡ, đan xen và được cộng đồng địa phương tiếp nhận, dung hòa theo một cách rất riêng, rất đậm đà tình nghĩa.
Mở cửa ngục - mở một cánh cửa của lòng trắc ẩn
Theo quan niệm được lưu truyền qua bao đời của người dân xứ biển Hà Tiên, vào đầu tháng Bảy âm lịch, ranh giới giữa hai cõi âm - dương dường như trở nên gần gũi hơn. Đó là lúc những hương linh bơ vơ, không nơi nương tựa được thế gian nhớ đến và thọ nhận phẩm vật bố thí của người sống.
Bởi vậy, trước hiên nhà của nhiều gia đình nơi đây, người ta thường chu đáo chuẩn bị những lễ phẩm bình dị, chân chất như: một bát cháo loãng, một chén cơm trắng, một ít gạo muối, bánh trái, khoai củ và chén nước trong để thí thực cô hồn.
Nếu chỉ nhìn từ lăng kính bên ngoài, người ta dễ lầm tưởng đây là một nghi thức mang màu sắc huyền bí dành cho thế giới vô hình. Nhưng khi lắng lòng nhìn sâu vào ẩn ý phía sau, ta sẽ nhận ra một quan niệm nhân văn vô cùng sâu sắc: Ngay cả những người đã nằm xuống trong cô độc, không thân thích, cũng không đáng bị bỏ quên giữa cuộc đời này.
Một bát cháo ấm, một nắm gạo tịnh, một chút muối trong đặt nơi góc sân vì thế không chỉ mang ý nghĩa tín ngưỡng đơn thuần. Nó chính là biểu tượng cho sự sẻ chia, lòng trắc ẩn của người sống đối với những phận đời tha hương, những người đã khuất trong lặng lẽ mà không còn ai hương khói.
Chính nhờ những cử chỉ bao dung ấy, nỗi sợ hãi mơ hồ đối với thế giới U minh lạnh lẽo đã hoàn toàn bị xóa nhòa, nhường chỗ cho lòng thương tưởng và sự đồng cảm sâu xa. Đây cũng chính là điểm chạm thiêng liêng, nơi tín ngưỡng dân gian hòa nhập trọn vẹn vào tinh thần từ bi, cứu khổ ban vui vô ngã của đạo Phật.
Từ Quỷ môn quan đến Đại nguyện Địa Tạng
Trong ký ức và trí tưởng tượng dân gian của người dân vùng Đông Á, Quỷ môn quan luôn được hình dung như một ranh giới vô hình nhưng đầy u uất giữa dương gian và âm phủ. Tuy nhiên, khi những quan niệm xa xưa ấy đi vào lòng mạch của Phật giáo, thế giới địa ngục tăm tối và nỗi sợ hãi về cái chết bỗng chốc được sưởi ấm, che chở bởi một biểu tượng cứu độ vĩ đại và bao dung: Đức Bồ-tát Địa Tạng.
Ngài được vạn loại chúng sinh tôn kính tột cùng bởi lời đại nguyện sâu dày, kiên định: “Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật; chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ-đề” (Địa ngục chưa trống không, thề không thành Phật; chúng sinh chưa độ hết, quyết không chứng quả Bồ-đề). Chính vì thế, trong đời sống tâm linh, hình tượng của Đức Địa Tạng luôn gắn liền với những lời cầu nguyện chân thành cho người quá vãng, với sự hồi hướng công đức vô lượng và hành trình cứu vớt những sinh linh đang chìm đắm trong các cảnh giới khổ đau, lạnh lẽo.
Ở góc độ này, chúng ta cần có sự quán chiếu để phân biệt giữa giáo nghĩa uyên thâm trong kinh điển Phật giáo với những hình dung phong phú được phát triển về sau trong tín ngưỡng dân gian. Những hình ảnh mang màu sắc ly kỳ như Diêm Vương, quỷ sai, cảnh cửa ngục đóng - mở theo chu kỳ thời gian, hay việc vong hồn trở lại dương gian thọ thực… vốn thuộc về một thế giới tín ngưỡng phức hợp. Thế giới ấy đã được bồi đắp, bện chặt qua nhiều thời đại và chịu ảnh hưởng của nhiều luồng văn hóa khác nhau.
Thế nhưng, đạo Phật khi đi vào đời sống cộng đồng chưa bao giờ tồn tại một cách biệt lập hay cứng nhắc. Những tư tưởng cốt lõi về luật nhân quả, về lòng hiếu thảo, hạnh bố thí, sự hồi hướng và tinh thần cứu khổ đã nhẹ nhàng gặp gỡ, dung hòa với những tín niệm mộc mạc của người dân. Sự kết hợp ấy đã cùng nhau tạo nên một không gian văn hóa tâm linh vô cùng đặc sắc và nhân văn. Và mảnh đất biên thùy Hà Tiên, với lớp trầm tích lịch sử độc đáo của mình, chính là một trường hợp điển hình, rất đáng để chúng ta tiếp tục chiêm nghiệm, khảo cứu về hành trình giao thoa kỳ diệu ấy.
Ngày vía Đức Địa Tạng - tiễn biệt trong tinh thần từ bi
Khi những tờ lịch cuối cùng của tháng Bảy âm lịch khẽ lật qua, bầu không khí tín ngưỡng dân gian tại địa phương lại bước sang một nhịp điệu khác: Nhịp điệu của sự tiễn biệt, sau những ngày đón nhận và đoàn viên. Ngày ba mươi tháng Bảy cũng chính là ngày Khánh đản, ngày mà hàng triệu người con Phật trên khắp cõi Đông Á thành kính hướng về Đức Bồ-tát Địa Tạng.
Trong không gian trầm hương quyện tỏa, lời đại nguyện cứu độ rộng lớn, bao la như đại dương của Ngài lại một lần nữa được đồng thanh xướng tụng: “Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật; chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ-đề”. Lời nguyện sắt son ấy đã được các bậc tiền nhân chuyển dịch thành những vần thơ lục bát đầy rung động:
Địa ngục chưa không, nguyện chẳng thành,
Độ đời thoát khỏi nẻo tử sinh.
Chúng sinh độ tận bờ kia bến,
Mới chứng Bồ-đề, đắc quả linh.
Tinh thần cốt lõi được gửi gắm qua lời đại nguyện ngàn năm ấy chính là lòng từ bi vô lượng, quyết không ngoảnh mặt quay đi trước nỗi khổ niềm đau của vạn loại chúng sinh. Trong những ngày thiêng liêng này, tại các ngôi đại già-lam cổ kính của đất Hà Tiên như Sắc tứ Tam Bảo tự, Phù Dung cổ tự, cũng như tại tư gia của các thiện nam tín nữ, người dân lại trang nghiêm dâng hương, trì tụng kinh văn, thiết lập trai đàn thí thực và thành tâm hồi hướng công đức lành cho người đã khuất.

Bồ-tát Địa Tạng - Ảnh: Du Nhiên
Theo cách lý giải mộc mạc của tín ngưỡng dân gian địa phương, nghi thức “đóng cửa ngục” vào ngày cuối tháng mang ý nghĩa khép lại khoảng thời gian các hương linh được tự do trở về dương thế. Người sống sửa soạn lễ vật bày tỏ lòng tiễn đưa, cầu mong cho các bậc hương linh nhẹ nhàng xả ly, không còn quyến luyến hay dính mắc vào cõi hồng trần thế sự, để từ đó được an lành, tự tại tựu về cảnh giới an vui của chính mình.
Khi lắng lòng nhìn sâu vào chiều sâu nhân văn của nghi lễ này, ta sẽ nhận ra đây hoàn toàn không phải là một hành động “xua đuổi” thế giới vô hình vì nỗi sợ hãi mơ hồ. Ngược lại, đó là một cuộc tiễn đưa đầy trọn vẹn và nghĩa tình: có tưởng nhớ sâu sắc, có sẻ chia ấm áp, có lời cầu nguyện thành kính - và cuối cùng, có cả sự thực hành bài học buông xuống, xả ly của đạo Phật.
Tiếng chuông U minh từ ngọn Địa Tạng sơn năm xưa dẫu đã khuất lấp sau làn bụi thời gian, nhưng âm vang của tình người, của đạo hiếu và đại nguyện từ bi thì vẫn mãi ngân vang, soi sáng cho tâm hồn người dân Hà Tiên qua muôn vạn thế hệ.
Một tín ngưỡng trong không gian giao thoa Việt - Hoa - Khmer
Điều làm cho tín ngưỡng Địa Tạng tại Hà Tiên trở nên đặc biệt và đáng chú ý hơn cả chính là môi trường văn hóa đa dạng nơi nó sinh sôi, tồn tại. Ngay từ buổi đầu khai hoang mở cõi, Hà Tiên đã là điểm hẹn, là nơi gặp gỡ thiêng liêng của nhiều cộng đồng cư dân. Người Việt mộc mạc, người Hoa chịu khó, người Khmer đôn hậu cùng với những nhóm cư dân mang trong mình nhiều dòng máu, nhiều lớp giao thoa văn hóa đã cùng chung tay, góp sức tạo dựng nên diện mạo độc đáo cho vùng đất biên thùy này.
Trong môi trường sống hòa hợp và bao dung ấy, những thực hành tâm linh liên quan đến tháng Bảy Vu lan và tín ngưỡng Địa Tạng chưa từng thuộc riêng về một cộng đồng khép kín nào. Qua quan sát thực tế nhiều năm tại Hà Tiên, người viết nhận thấy một bộ phận lớn cư dân người Việt, người Hoa, và cả những gia đình mang yếu tố giao thoa Khmer - Hoa vẫn đang âm thầm, thành kính duy trì các tập tục liên quan đến tín ngưỡng Địa Tạng cũng như nghi lễ tháng Bảy cho đến tận ngày hôm nay.
Đây thực sự là một hiện tượng văn hóa tôn giáo vô cùng đặc sắc, rất đáng được tiếp tục nâng niu và nghiên cứu sâu sắc dưới lăng kính của nhân học tôn giáo và tiến trình giao lưu văn hóa. Bởi lẽ, ẩn đằng sau mỗi nghi lễ thiêng liêng ấy chính là ký ức sống động của cả một cộng đồng; và phía sau ký ức ấy lại là trang sử dài của những dòng người từng đặt chân đến đây khai khẩn đất hoang, buôn bán ngược xuôi, lập làng định cư, dựng chùa thắp hương và cùng nhau kiến tạo nên một Hà Tiên - xứ huyền ca văn hiến, đậm đà tình nghĩa cho đến ngàn sau.
Ngôi chùa đã mất và đại nguyện còn ở lại
Ngôi cổ tự Địa Tạng năm xưa nay đã thành phế tích, nhưng tiếng chuông U minh trầm hùng dường như vẫn mãi ngân vang, lắng đọng sâu khuất trong tâm thức người dân Hà Tiên…
Hơn hai thế kỷ dâu bể đi qua, dấu xưa của ngôi danh lam cổ tự ấy có thể đã nhạt phai theo bụi mờ năm tháng. Thế nhưng, đại nguyện cứu khổ bao la của Đức Bồ-tát Địa Tạng thì chưa từng rời khỏi mảnh đất Hà Tiên nơi cuối trời Tây Nam Tổ quốc. Dòng thời gian đã làm thay đổi hoàn toàn cảnh quan, không gian xưa, nay mang những chức năng mới của cuộc sống đương đại. Những dấu tích còn sót lại ngày càng trở nên mờ nhạt, khó nhận diện; và những câu hỏi lớn về lịch sử ngôi cổ tự vẫn chưa tìm được lời giải đáp vẹn tròn.
Nhưng kỳ diệu thay, Đức Địa Tạng dường như chưa bao giờ rời xa ký ức Hà Tiên. Tên núi vẫn trang nghiêm nằm lại trong thư tịch cổ; dấu tích gạch nền vẫn ẩn hiện trên đất mẹ; ký ức vẫn vẹn nguyên trong lòng cộng đồng; và niềm tín ngưỡng thiêng liêng ấy vẫn âm thầm chảy trong mạch sống hôm nay.
Dẫu vậy, đứng ở góc độ khoa học, giữa một Địa Tạng tự đã khuất bóng từ lâu và những nghi lễ tháng Bảy đang được tiếp nối là một khoảng trống lịch sử đặc biệt cần được tiếp tục khảo chứng kỹ lưỡng. Chúng ta chưa nên vội vàng dựa vào những tập tục hiện tại để khẳng định một dòng truyền thừa liên tục, bất đoạn từ ngôi cổ tự năm xưa. Lịch sử luôn cần những chứng cứ khoa học nghiêm túc. Những bí ẩn về niên đại kiến lập ngôi chùa, bước đường truyền thừa của chư vị Tăng sĩ, quá trình hình thành tín ngưỡng Địa Tạng, cũng như nguồn gốc của tục mở - đóng cửa ngục tại Hà Tiên… tất cả vẫn đang chờ đợi những nghiên cứu sâu sắc hơn từ thư tịch văn bản, di tích thực địa, khảo cổ học, cho đến lịch sử truyền khẩu và điền dã dân tộc học.
Nhưng chính khoảng trống lịch sử đầy bí ẩn ấy lại làm cho câu chuyện về Địa Tạng tự trở nên cuốn hút và đáng trân trọng hơn bao giờ hết. Bởi chúng ta hiểu rằng, có những di sản tồn tại vững chãi bằng hình hài gạch đá; nhưng cũng có những di sản vô hình, ngay cả khi gạch đá đã hóa thành hư không, chúng vẫn tiếp tục sống mãnh liệt trong ký ức, trong nghi lễ và trong lòng người.
Chính đời sống nhân văn đạo đức, thấm đượm tinh thần từ bi của chư vị tiền nhân - những nhà lãnh đạo chính quyền đầu tiên có công mở cõi, cùng sự hòa hợp của cộng đồng cư dân Việt - Hoa - Khmer đã dệt nên một vùng đất nghĩa tình. Nơi ấy, lòng lành và đạo pháp hòa quyện vào nhau, để thế nhân qua bao thế hệ vẫn mãi hoài ca tụng: “Hà Tiên đất Phật người hiền - xứ huyền ca văn hiến”.
