VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 24
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
Kết thúc
2  -  2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Mercan 43'(og)
Van De Streek 49'
Sidiki Cherif 63'
Sari 69'(og)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
34%
66%
2
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
5
2
Sút ngoài mục tiêu
7
11
Phạm lỗi
10
3
Phạt góc
14
259
Số đường chuyền
499
176
Số đường chuyền chính xác
415
5
Cứu thua
3
18
Tắc bóng
26
Cầu thủ Sami Ugurlu
Sami Ugurlu
HLV
Cầu thủ Domenico Tedesco
Domenico Tedesco

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nottingham Forest thua sân nhà vẫn vượt vòng play-off Europa League

Thua Fenerbahçe 1-2 trận play-off lượt về trên sân nhà, Nottingham Forest vẫn đi tiếp vào vòng 1/8 Europa League nhờ chiến thắng 3-0 ở lượt đi.

Dự đoán máy tính

Antalyaspor
Fenerbahçe
Thắng
6%
Hòa
17.1%
Thắng
76.9%
Antalyaspor thắng
3-0
0.1%
4-1
0%
2-0
0.7%
3-1
0.2%
4-2
0%
1-0
3.4%
2-1
1.4%
3-2
0.2%
4-3
0%
Hòa
0-0
8.5%
1-1
7%
2-2
1.4%
3-3
0.1%
Fenerbahçe thắng
0-1
17.6%
1-2
7.2%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
18.2%
1-3
5%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
12.5%
1-4
2.6%
2-5
0.2%
0-4
6.4%
1-5
1.1%
2-6
0.1%
0-5
2.7%
1-6
0.4%
2-7
0%
0-6
0.9%
1-7
0.1%
0-7
0.3%
1-8
0%
0-8
0.1%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
25194259 - 184161
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
25169057 - 253257
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
25166351 - 292254
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
25137545 - 301546
5
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
25126744 - 271742
6
Göztepe
Đội bóng Göztepe
25119528 - 181042
7
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
25961022 - 25-333
8
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
25711727 - 30-332
9
Rizespor
Đội bóng Rizespor
2579932 - 35-330
10
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
2579931 - 41-1030
11
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
25512826 - 30-427
12
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
25671228 - 34-625
13
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
25591128 - 38-1024
14
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
25661324 - 39-1524
15
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
25571319 - 36-1722
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
253111119 - 46-2720
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
25351722 - 46-2414