VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 6
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
2  -  0
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
Marlon Freitas 14'(og)
Hulk 72'
Arena MRV
Anderson Daronco

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
1
7
Sút trúng mục tiêu
0
5
Sút ngoài mục tiêu
5
14
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
2
0
Cứu thua
5
Cầu thủ Antonio Mohamed
Antonio Mohamed
HLV
Cầu thủ Umberto Louzer
Umberto Louzer

Phong độ gần đây

Tin Tức

Here we go: Manuel Ugarte đến MU

Manuel Ugarte sẽ bay đến Anh hôm nay (27/8) để hoàn tất các thủ tục cuối cùng, trước khi gia nhập MU với mức phí 51 triệu Bảng.

Dự đoán máy tính

Atl. Mineiro
Atlético GO
Thắng
73.2%
Hòa
16.9%
Thắng
9.9%
Atl. Mineiro thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
1%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.6%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
4-0
5.7%
5-1
1.9%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
10%
4-1
4.1%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
13%
3-1
7.1%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.3%
2-1
9.3%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.1%
0-0
4.9%
2-2
3.3%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Atlético GO thắng
0-1
3.5%
1-2
2.9%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.2%
1-3
0.7%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Botafogo
Đội bóng Botafogo
25155543 - 241950
2
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
24146430 - 22848
3
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
24135636 - 191744
4
Flamengo
Đội bóng Flamengo
24135639 - 281144
5
São Paulo
Đội bóng São Paulo
24125733 - 24941
6
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
25125834 - 26841
7
Bahía
Đội bóng Bahía
24116733 - 25839
8
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
2389632 - 33-133
9
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
23941028 - 34-631
10
Athletico Paranaense
Đội bóng Athletico Paranaense
2285926 - 26029
11
Internacional
Đội bóng Internacional
2178619 - 18129
12
Criciúma
Đội bóng Criciúma
24771032 - 35-328
13
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
2377928 - 32-428
14
Grêmio
Đội bóng Grêmio
23831223 - 28-527
15
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
23761027 - 29-227
16
Corinthians
Đội bóng Corinthians
255101022 - 31-925
17
Fluminense
Đội bóng Fluminense
23661118 - 26-824
18
Vitória
Đội bóng Vitória
24641426 - 38-1222
19
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
23561223 - 35-1221
20
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
25461521 - 40-1918