Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 26
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
Kết thúc
3  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Marvin Ducksch 6', 63'
Louie Koumas 17'
Eccles 8'
Simms 60'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
25%
75%
4
Việt vị
2
9
Tổng cú sút
17
4
Sút trúng mục tiêu
6
2
Sút ngoài mục tiêu
9
13
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
2
Phạt góc
6
177
Số đường chuyền
518
88
Số đường chuyền chính xác
430
4
Cứu thua
1
15
Tắc bóng
13
Cầu thủ Chris Davies
Chris Davies
HLV
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard

Phong độ gần đây

Tin Tức

HLV Lampard vỡ mộng

Tham vọng sớm tách tốp và tạo ra khoảng cách lớn với các đối thủ trong cuộc đua giành vé lên Ngoại hạng Anh mùa tới của HLV Frank Lampard phá sản, khi Coventry City có phong độ kém cỏi.

Dự đoán máy tính

Birmingham City
Coventry City
Thắng
31%
Hòa
25.9%
Thắng
43.1%
Birmingham City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.1%
3-1
2.9%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
8.5%
2-1
7.3%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7.2%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
10.4%
1-2
8.9%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
7.5%
1-3
4.3%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
3.6%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
27167459 - 302955
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
27147640 - 281249
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
26138545 - 242147
4
Millwall
Đội bóng Millwall
27137731 - 33-246
5
Hull City
Đội bóng Hull City
26135842 - 39344
6
Preston North End
Đội bóng Preston North End
271110636 - 261043
7
Stoke City
Đội bóng Stoke City
271251032 - 23941
8
Watford
Đội bóng Watford
26118737 - 31641
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
27117938 - 29940
10
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
271010739 - 34540
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
271161038 - 39-139
12
Derby County
Đội bóng Derby County
27108936 - 35138
13
Leicester City
Đội bóng Leicester City
271071038 - 40-237
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
27981036 - 37-135
15
Southampton
Đội bóng Southampton
27891039 - 40-133
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
27961228 - 34-633
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
261021436 - 39-332
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
26881026 - 32-632
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
27941431 - 38-731
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
26771224 - 33-928
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
25771122 - 35-1328
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
27761430 - 40-1027
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
26581325 - 35-1023
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
26181718 - 52-340