AFC Champions League
AFC Champions League -Vòng 1 - Bảng 1
Buriram United
Đội bóng Buriram United
Kết thúc
2  -  2
Gangwon FC
Đội bóng Gangwon FC
Myeong-Seok Go 58'
Mueanta 65'
Jae-Hyeon Mo 33'
Dae-Won Kim 74'(pen)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
18'
 
33'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
65'
2
-
1
 
72'
 
 
74'
2
-
2
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
16
Tổng cú sút
10
7
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
388
Số đường chuyền
387
303
Số đường chuyền chính xác
298
3
Cứu thua
5
8
Tắc bóng
8
Cầu thủ Mark Jackson
Mark Jackson
HLV
Cầu thủ Kyung-ho Chung
Kyung-ho Chung

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bảng xếp hạng Cúp C1 Đông Nam Á mới nhất: Xác định 2 đội đầu tiên vào bán kết

Cập nhật bảng xếp hạng Cúp C1 Đông Nam Á 2025/2026 mới nhất sau lượt trận cuối bảng A: Buriram United (Thái Lan) và Selangor (Malaysia) chính thức giành vé vào vòng bán kết.

Dự đoán máy tính

Buriram United
Gangwon FC
Thắng
38.2%
Hòa
24%
Thắng
37.8%
Buriram United thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.1%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
2.8%
4-1
1.6%
5-2
0.4%
6-3
0.1%
2-0
5.5%
3-1
4.3%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.2%
2-1
8.4%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11%
2-2
6.4%
0-0
4.7%
3-3
1.7%
4-4
0.2%
5-5
0%
Gangwon FC thắng
0-1
7.2%
1-2
8.4%
2-3
3.3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
5.5%
1-3
4.2%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.8%
1-4
1.6%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
641112 - 6613
2
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
632110 - 5511
3
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
63216 - 3311
4
Melbourne City
Đội bóng Melbourne City
63127 - 6110
5
FC Seoul
Đội bóng FC Seoul
62318 - 539
6
Johor FC
Đội bóng Johor FC
62226 - 518
7
Buriram United
Đội bóng Buriram United
62227 - 8-18
8
Ulsan Hyundai
Đội bóng Ulsan Hyundai
62225 - 6-18
9
Gangwon FC
Đội bóng Gangwon FC
62139 - 11-27
10
Chengdu Rongcheng
Đội bóng Chengdu Rongcheng
61325 - 7-26
11
Shanghai Shenhua
Đội bóng Shanghai Shenhua
61145 - 9-44
12
Shanghái Port
Đội bóng Shanghái Port
60242 - 11-92