Cúp nhà vua
Cúp nhà vua
CD Extremadura
Đội bóng CD Extremadura
Kết thúc
1  -  2
Sevilla
Đội bóng Sevilla
Zarfino 48'
Alfon González 31'
Romero 38'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
0
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
6
7
Phạm lỗi
21
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
280
Số đường chuyền
538
195
Số đường chuyền chính xác
442
3
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
14
Cầu thủ Cisqui
Cisqui
HLV
Cầu thủ Matías Almeyda
Matías Almeyda

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Real Betis vs Sevilla - Derby rực lửa vòng 25 La Liga

Real Betis tiếp đón Sevilla trong trận El Gran Derbi tại Estadio La Cartuja với mục tiêu áp sát top 4, trong khi đội khách nỗ lực cải thiện vị trí ở giữa bảng xếp hạng.

Nhận định Real Betis vs Sevilla - Derby rực lửa tại La Liga

Real Betis và Sevilla bước vào trận derby xứ Andalusia trong bối cảnh đội chủ nhà đang nỗ lực bám đuổi Top 4, trong khi đội khách muốn cải thiện vị trí ở giữa bảng xếp hạng.

Nhận định Getafe vs Sevilla - La Liga: Thử thách tại Coliseum lúc 20h00 ngày 22/02

Getafe đứng trước cơ hội nới rộng khoảng cách với Sevilla trên bảng xếp hạng La Liga. Phân tích chi tiết phong độ, lịch sử đối đầu và tổn thất lực lượng của hai đội.

Nhận định Getafe vs Sevilla: Cuộc chiến giành lợi thế tại Coliseum - La Liga

Getafe tiếp đón Sevilla trong trận cầu tâm điểm nhóm giữa bảng xếp hạng La Liga, nơi cả hai đội đều khao khát điểm số để bứt phá và cải thiện vị trí.

Nhận định Real Betis vs Rayo Vallecano - La Liga

Real Betis đặt mục tiêu củng cố vị trí trong top 5 khi tiếp đón Rayo Vallecano trên sân nhà Estadio La Cartuja de Sevilla vào lúc 22h15 ngày 21/02.

Dự đoán máy tính

CD Extremadura
Sevilla
Thắng
8.1%
Hòa
15.2%
Thắng
76.8%
CD Extremadura thắng
4-0
0%
5-1
0%
3-0
0.2%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1%
3-1
0.5%
4-2
0.1%
5-3
0%
1-0
2.9%
2-1
2.4%
3-2
0.6%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
7.2%
0-0
4.5%
2-2
2.9%
3-3
0.5%
4-4
0.1%
Sevilla thắng
0-1
10.9%
1-2
8.8%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
13.4%
1-3
7.2%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
10.9%
1-4
4.4%
2-5
0.7%
3-6
0.1%
0-4
6.7%
1-5
2.2%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
3.3%
1-6
0.9%
2-7
0.1%
0-6
1.3%
1-7
0.3%
2-8
0%
0-7
0.5%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%