VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 34
Ceará
Đội bóng Ceará
Kết thúc
1  -  2
Internacional
Đội bóng Internacional
Mathias 80'(og)
Vitinho 76'
Mathias 87'
Estádio Governador Plácido Castelo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
28%
72%
4
Việt vị
2
10
Tổng cú sút
16
3
Sút trúng mục tiêu
6
4
Sút ngoài mục tiêu
4
8
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
2
3
Phạt góc
5
202
Số đường chuyền
515
137
Số đường chuyền chính xác
461
4
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
14
Cầu thủ Léo Condé
Léo Condé
HLV
Cầu thủ Ramón Díaz
Ramón Díaz

Đối đầu gần đây

Ceará

Số trận (26)

8
Thắng
30.77%
9
Hòa
34.62%
9
Thắng
34.61%
Internacional
Série A
27 thg 10, 2022
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
2  -  1
Ceará
Đội bóng Ceará
Série A
03 thg 07, 2022
Ceará
Đội bóng Ceará
Kết thúc
1  -  1
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
06 thg 10, 2021
Ceará
Đội bóng Ceará
Kết thúc
0  -  0
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
20 thg 06, 2021
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
1  -  1
Ceará
Đội bóng Ceará
Série A
07 thg 01, 2021
Ceará
Đội bóng Ceará
Kết thúc
0  -  2
Internacional
Đội bóng Internacional

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cú sốc với Neymar

Siêu sao người Brazil Neymar sẽ bỏ lỡ trận đấu quan trọng với Internacional khi Santos nỗ lực trụ lại giải VĐQG Brazil mùa này.

Dự đoán máy tính

Ceará
Internacional
Thắng
30.1%
Hòa
27.4%
Thắng
42.5%
Ceará thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.9%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
5.2%
3-1
2.5%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
9.7%
2-1
6.9%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
9.1%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Internacional thắng
0-1
12%
1-2
8.6%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
8%
1-3
3.8%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.5%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
33218469 - 214871
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
34216758 - 292969
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
331810546 - 222464
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
341612654 - 332160
5
Botafogo
Đội bóng Botafogo
341510947 - 301755
6
Bahía
Đội bóng Bahía
331581044 - 40453
7
Fluminense
Đội bóng Fluminense
331561238 - 37151
8
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
341361540 - 50-1045
9
São Paulo
Đội bóng São Paulo
331291237 - 36145
10
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3411111237 - 39-244
11
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
341271550 - 49143
12
Ceará
Đội bóng Ceará
331191331 - 30142
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
331191335 - 38-342
14
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3410111335 - 43-841
15
Internacional
Đội bóng Internacional
339101437 - 46-937
16
Santos FC
Đội bóng Santos FC
349101534 - 48-1437
17
Vitória
Đội bóng Vitória
348121429 - 47-1836
18
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
33951929 - 59-3032
19
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
337101634 - 51-1731
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
342112127 - 63-3617