VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 23
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
Kết thúc
0  -  0
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
58'
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
34%
66%
1
Việt vị
0
12
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng mục tiêu
0
5
Sút ngoài mục tiêu
3
14
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
346
Số đường chuyền
684
270
Số đường chuyền chính xác
601
0
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
12
Cầu thủ Aleksandar Stanojevic
Aleksandar Stanojevic
HLV
Cầu thủ Thorsten Fink
Thorsten Fink

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Samsunspor vs Shkendija - UEFA Europa Conference League

Samsunspor đang nắm giữ lợi thế lớn trước màn tái đấu Shkendija tại UEFA Europa Conference League sau chiến thắng ở lượt đi cùng phong độ ổn định trên sân nhà.

Nhận định Samsunspor vs Shkendija - UEFA Europa Conference League: Lợi thế sân nhà

Samsunspor nắm giữ lợi thế lớn sau chiến thắng lượt đi trên sân khách. Với phong độ ổn định tại sân nhà Samsun 19 Mayis, đại diện Thổ Nhĩ Kỳ tự tin giành vé đi tiếp.

Dự đoán máy tính

Fatih Karagümrük
Samsunspor
Thắng
21.5%
Hòa
26%
Thắng
52.5%
Fatih Karagümrük thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
1%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
3.5%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
8%
2-1
5.3%
3-2
1.2%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
9.2%
2-2
4%
3-3
0.6%
4-4
0%
Samsunspor thắng
0-1
14%
1-2
9.2%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
10.6%
1-3
4.6%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
5.4%
1-4
1.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
2%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
25194259 - 184161
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
25169057 - 253257
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
25166351 - 292254
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
25137545 - 301546
5
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
25126744 - 271742
6
Göztepe
Đội bóng Göztepe
25119528 - 181042
7
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
25961022 - 25-333
8
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
25711727 - 30-332
9
Rizespor
Đội bóng Rizespor
2579932 - 35-330
10
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
2579931 - 41-1030
11
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
25512826 - 30-427
12
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
25671228 - 34-625
13
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
25591128 - 38-1024
14
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
25661324 - 39-1524
15
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
25571319 - 36-1722
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
253111119 - 46-2720
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
25351722 - 46-2414