VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan -Vòng 24
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Kết thúc
2  -  1
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
Hadj Moussa 30', 39'
Ritmeester 14'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
8
10
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
1
7
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
438
Số đường chuyền
405
373
Số đường chuyền chính xác
312
5
Cứu thua
6
8
Tắc bóng
14
Cầu thủ Robin van Persie
Robin van Persie
HLV
Cầu thủ Anthony Correia
Anthony Correia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sterling tái xuất sau 9 tháng

Raheem Sterling có trận đấu chính thức đầu tiên kể từ tháng 5/2025 khi vào sân trong chiến thắng 2-1 của Feyenoord trước Telstar.

Dự đoán máy tính

Feyenoord
SC Telstar
Thắng
76.6%
Hòa
15.7%
Thắng
7.8%
Feyenoord thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
3.1%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
4-0
6.6%
5-1
1.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
11.3%
4-1
4%
5-2
0.6%
6-3
0%
2-0
14.4%
3-1
6.8%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
8.7%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.4%
0-0
5.2%
2-2
2.6%
3-3
0.4%
4-4
0%
SC Telstar thắng
0-1
3.1%
1-2
2.2%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.9%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
26222275 - 314468
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
26154758 - 382049
3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
26137664 - 432146
4
Twente
Đội bóng Twente
261111445 - 271844
5
Ajax
Đội bóng Ajax
261111448 - 341444
6
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
26116943 - 42139
7
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
261151033 - 43-1038
8
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
26107944 - 44037
9
Utrecht
Đội bóng Utrecht
2698938 - 31735
10
Groningen
Đội bóng Groningen
261041236 - 36034
11
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
26951240 - 49-932
12
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
26611939 - 43-429
13
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
26781135 - 51-1629
14
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
26761329 - 44-1527
15
Excelsior
Đội bóng Excelsior
26751427 - 44-1726
16
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
26591235 - 42-724
17
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
26581328 - 42-1423
18
Heracles
Đội bóng Heracles
26531832 - 65-3318