Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 30
Carey 36'
Dykes 45'+4

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
0
Việt vị
3
21
Tổng cú sút
9
1
Sút trúng mục tiêu
5
7
Sút ngoài mục tiêu
1
8
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
367
Số đường chuyền
412
273
Số đường chuyền chính xác
326
3
Cứu thua
1
13
Tắc bóng
24
Cầu thủ Andy King
Andy King
HLV
Cầu thủ Nathan Jones
Nathan Jones

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận đấu điên rồ của Leicester City

Rạng sáng 11/2, Leicester City thua ngược Southampton với tỷ số 3-4 dù dẫn trước đối thủ tới 3 bàn sau chưa đầy 30 phút thi đấu.

Leicester bị phạt nặng, trừ 6 điểm tại giải hạng Nhất Anh

Leicester City vừa nhận án phạt nặng, bị trừ 6 điểm tại giải hạng Nhất Anh (Championship) vì vi phạm các quy định tài chính.

Cựu vô địch Ngoại hạng Anh bị trừ 6 điểm

Leicester City bị trừ 6 điểm tại Giải Hạng nhất Anh (Championship) do vi phạm các quy định tài chính.

Địa chấn của bóng đá châu Âu

Đội bóng nhỏ bé FC Thun đang tạo nên một phiên bản Leicester City, thậm chí còn ấn tượng hơn tại giải VĐQG Thụy Sĩ.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Charlton Athletic
Thắng
58.8%
Hòa
23.4%
Thắng
17.8%
Leicester City thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.9%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
6.7%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
11.5%
3-1
5.6%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13.1%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.1%
0-0
7.5%
2-2
4.1%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Charlton Athletic thắng
0-1
6.3%
1-2
4.7%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
2.7%
1-3
1.3%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
4
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
5
Millwall
Đội bóng Millwall
31158839 - 36353
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
311211838 - 34447
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
9
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
11
Derby County
Đội bóng Derby County
311291045 - 39645
12
Watford
Đội bóng Watford
311111939 - 36344
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
311261338 - 37142
16
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
311231644 - 45-139
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
311091230 - 38-839
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
29891227 - 38-1133
21
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
31881527 - 40-1332
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
31182218 - 62-440