Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 38
Jordan James 14'
Vale 43'
Ben Nelson 50'(og)
Edwards 58'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
28'
 
43'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
50'
1
-
2
 
58'
1
-
3
 
79'
 
83'
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
14
2
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
6
9
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
6
545
Số đường chuyền
324
461
Số đường chuyền chính xác
245
1
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
16
Cầu thủ Gary Rowett
Gary Rowett
HLV
Cầu thủ Julien Stéphan
Julien Stéphan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lý do Leicester City sụp đổ

Mười năm sau kỳ tích vô tiền khoáng hậu ở Premier League, Leicester City giờ đối mặt với kịch bản rớt hạng khỏi Championship.

Trợ lý người Hàn Quốc bất ngờ chia tay ĐT Việt Nam; Leicester City đối mặt kịch bản rớt hạng Championship

Thua sát nút Thái Lan, tuyển Futsal Việt Nam đụng độ Indonesia tại bán kết; Trợ lý người Hàn Quốc bất ngờ chia tay ĐT Việt Nam; Champions League: PSG thị uy sức mạnh trước Liverpool, Barcelona gục ngã tại Nou Camp... là những tin chính có trong bản tin thể thao sáng nay (9/4).

Leicester City lâm nguy

Leicester City nguy cơ rớt hạng khi án phạt trừ 6 điểm được giữ nguyên sau kháng cáo, giáng đòn mạnh vào cuộc đua trụ lại Championship.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Queens Park Rangers
Thắng
58.2%
Hòa
23.8%
Thắng
18%
Leicester City thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.8%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6.6%
4-1
2.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
11.5%
3-1
5.4%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13.6%
2-1
9.6%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
8%
2-2
4%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Queens Park Rangers thắng
0-1
6.6%
1-2
4.6%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
0-2
2.7%
1-3
1.3%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
41259784 - 424284
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
392012769 - 402972
3
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
412012962 - 412172
4
Millwall
Đội bóng Millwall
412191156 - 47972
5
Hull City
Đội bóng Hull City
412081363 - 58568
6
Southampton
Đội bóng Southampton
4018121068 - 491966
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4117131163 - 58564
8
Derby County
Đội bóng Derby County
411891460 - 51963
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
411771755 - 48758
10
Watford
Đội bóng Watford
4114151252 - 49357
11
Bristol City
Đội bóng Bristol City
411691652 - 51157
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
411691658 - 63-557
13
Stoke City
Đội bóng Stoke City
411591748 - 45354
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4113151348 - 52-454
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
411591749 - 54-554
16
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4114111649 - 52-353
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
411562057 - 58-151
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4112131638 - 49-1149
19
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4112111837 - 49-1247
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4111121842 - 56-1445
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4010121840 - 57-1742
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4111141654 - 63-941
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
419141839 - 54-1541
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
411103025 - 82-570