Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 18
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
1  -  1
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
Gideon Kodua 83'
Kyle Dempsey 8'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
1
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
8
3
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
5
8
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
13
Phạt góc
2
419
Số đường chuyền
366
327
Số đường chuyền chính xác
284
0
Cứu thua
3
19
Tắc bóng
16
Cầu thủ Jack Wilshere
Jack Wilshere
HLV
Cầu thủ Steven Schumacher
Steven Schumacher

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal để lọt lưới 3 bàn lần đầu tiên sau 121 trận

Man Utd trở thành câu lạc bộ đầu tiên xé lưới Arsenal 3 lần trong một trận đấu kể từ chiến tích của Luton Town hồi tháng 12/2023.

Dự đoán máy tính

Luton Town
Bolton Wanderers
Thắng
36.5%
Hòa
26.3%
Thắng
37.2%
Luton Town thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.7%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
3.5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
9.5%
2-1
8.1%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.3%
2-2
5.4%
3-3
1%
4-4
0.1%
Bolton Wanderers thắng
0-1
9.6%
1-2
8.2%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.3%
1-3
3.6%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.8%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
28185550 - 272359
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
28167547 - 291855
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
291310637 - 271049
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
28147740 - 34649
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
27137735 - 31446
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
291361048 - 381045
7
Stevenage
Đội bóng Stevenage
27119729 - 24542
8
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
28109936 - 31539
9
Luton Town
Đội bóng Luton Town
281161137 - 34339
10
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
281221435 - 36-138
11
Exeter City
Đội bóng Exeter City
271141233 - 26737
12
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
26107936 - 30637
13
Reading
Đội bóng Reading
27910837 - 35237
14
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
281141335 - 40-537
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
2496937 - 40-333
16
Blackpool
Đội bóng Blackpool
28951435 - 41-632
17
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
26951228 - 35-732
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
28951440 - 48-832
19
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
277101029 - 33-431
20
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
27861328 - 39-1130
21
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
27861331 - 44-1330
22
Northampton
Đội bóng Northampton
27851424 - 34-1029
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
27771327 - 40-1328
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
25461519 - 37-1818