Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 36
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
2  -  3
Reading
Đội bóng Reading
Lonwijk 45'+3
Saville 53'
Ehibhatiomhan 5', 81', 84'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
2
19
Tổng cú sút
10
2
Sút trúng mục tiêu
6
7
Sút ngoài mục tiêu
1
11
Phạm lỗi
20
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
4
416
Số đường chuyền
342
336
Số đường chuyền chính xác
266
3
Cứu thua
0
15
Tắc bóng
17
Cầu thủ Jack Wilshere
Jack Wilshere
HLV
Cầu thủ Leam Richardson
Leam Richardson

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kỳ tích thăng hạng sau 65 năm của CLB Anh

Lincoln City đã chính thức giành quyền thăng hạng lên Championship lần đầu tiên kể từ năm 1961 sau chiến thắng nghẹt thở 2-1 trước Reading vào đêm 6/4.

Dự đoán máy tính

Luton Town
Reading
Thắng
41.1%
Hòa
25.6%
Thắng
33.3%
Luton Town thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.3%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.9%
3-1
4.2%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
9.5%
2-1
8.8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
Reading thắng
0-1
8.4%
1-2
7.7%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.3%
1-3
3.3%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
42289579 - 364393
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
41249876 - 423481
3
Bradford City
Đội bóng Bradford City
422181352 - 46671
4
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
421816859 - 441570
5
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4019101159 - 50967
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4119101243 - 38567
7
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
421961766 - 58863
8
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4217111465 - 56962
9
Reading
Đội bóng Reading
4316141362 - 55762
10
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4117101457 - 50761
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4316121563 - 511260
12
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4014121463 - 65-254
13
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4013141350 - 43753
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
421581943 - 64-2153
15
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4213131646 - 56-1052
16
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
411562060 - 58251
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4313121846 - 56-1051
18
Blackpool
Đội bóng Blackpool
431492051 - 65-1451
19
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
421482057 - 66-950
20
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
421482049 - 63-1450
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4312112047 - 55-847
22
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
419102236 - 62-2637
23
Northampton
Đội bóng Northampton
41982434 - 60-2635
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
398102130 - 54-2434