Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 26
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
2  -  1
Stevenage
Đội bóng Stevenage
Clark 55'
Gideon Kodua 64'
Freestone 53'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
29'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
53'
0
-
1
55'
1
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
2
15
Tổng cú sút
15
7
Sút trúng mục tiêu
3
0
Sút ngoài mục tiêu
7
8
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
7
424
Số đường chuyền
309
311
Số đường chuyền chính xác
182
2
Cứu thua
5
13
Tắc bóng
25
Cầu thủ Jack Wilshere
Jack Wilshere
HLV
Cầu thủ Alex Revell
Alex Revell

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal để lọt lưới 3 bàn lần đầu tiên sau 121 trận

Man Utd trở thành câu lạc bộ đầu tiên xé lưới Arsenal 3 lần trong một trận đấu kể từ chiến tích của Luton Town hồi tháng 12/2023.

Dự đoán máy tính

Luton Town
Stevenage
Thắng
54.7%
Hòa
24.8%
Thắng
20.5%
Luton Town thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.3%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
5.8%
4-1
2.1%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.7%
3-1
5.1%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
13.2%
2-1
9.5%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
8.1%
2-2
4.2%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Stevenage thắng
0-1
7.2%
1-2
5.2%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
28185550 - 272359
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
28167547 - 291855
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
291310637 - 271049
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
28147740 - 34649
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
27137735 - 31446
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
291361048 - 381045
7
Stevenage
Đội bóng Stevenage
27119729 - 24542
8
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
28109936 - 31539
9
Luton Town
Đội bóng Luton Town
281161137 - 34339
10
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
281221435 - 36-138
11
Exeter City
Đội bóng Exeter City
271141233 - 26737
12
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
26107936 - 30637
13
Reading
Đội bóng Reading
27910837 - 35237
14
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
281141335 - 40-537
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
2496937 - 40-333
16
Blackpool
Đội bóng Blackpool
28951435 - 41-632
17
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
26951228 - 35-732
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
28951440 - 48-832
19
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
277101029 - 33-431
20
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
27861328 - 39-1130
21
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
27861331 - 44-1330
22
Northampton
Đội bóng Northampton
27851424 - 34-1029
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
27771327 - 40-1328
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
25461519 - 37-1818