Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 24
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
0  -  1
Hull City
Đội bóng Hull City
Gyabi 12'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
71%
29%
2
Việt vị
2
23
Tổng cú sút
4
5
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
2
11
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
2
520
Số đường chuyền
225
448
Số đường chuyền chính xác
164
0
Cứu thua
5
22
Tắc bóng
16
Cầu thủ Kim Hellberg
Kim Hellberg
HLV
Cầu thủ Sergej Jakirovic
Sergej Jakirovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

MU nhắm nhạc trưởng Middlesbrough ngay sau khi bổ nhiệm Michael Carrick

Manchester United lập tức tái khởi động thương vụ Hayden Hackney - học trò cũ của Michael Carrick tại Middlesbrough - nhằm gia cố tuyến giữa ngay trong kỳ chuyển nhượng mùa Đông.

Dự đoán máy tính

Middlesbrough
Hull City
Thắng
48.8%
Hòa
25.9%
Thắng
25.3%
Middlesbrough thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.6%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.2%
3-1
4.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
9.3%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
8.1%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Hull City thắng
0-1
8.2%
1-2
6.2%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.4%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
29165848 - 40853
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Watford
Đội bóng Watford
291110839 - 35443
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
301271142 - 43-143
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
16
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
291131540 - 42-236
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
29781426 - 38-1229
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
29691427 - 38-1127
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390