Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 16
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Harris 28'
Whittaker 54'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
30%
70%
2
Việt vị
2
9
Tổng cú sút
19
2
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
7
16
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
8
259
Số đường chuyền
581
174
Số đường chuyền chính xác
488
2
Cứu thua
1
17
Tắc bóng
11
Cầu thủ Gary Rowett
Gary Rowett
HLV
Cầu thủ Adi Viveash
Adi Viveash

Phong độ gần đây

Tin Tức

Phản ứng của Terry trước tin sắp làm HLV trưởng

John Terry bác bỏ những thông tin cho rằng đang cân nhắc tiếp quản vị trí huấn luyện viên trưởng của Oxford United - đội bóng đang ngụp lặn ở nhóm cuối bảng Championship

Dự đoán máy tính

Oxford United
Middlesbrough
Thắng
22.8%
Hòa
24.5%
Thắng
52.7%
Oxford United thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.2%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
3.5%
3-1
1.9%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
7.1%
2-1
5.8%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
7.1%
2-2
4.8%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Middlesbrough thắng
0-1
11.7%
1-2
9.6%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
9.7%
1-3
5.3%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
5.3%
1-4
2.2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2.2%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
25157355 - 262952
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
25128542 - 241844
3
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
25127633 - 26743
4
Watford
Đội bóng Watford
25118637 - 29841
5
Hull City
Đội bóng Hull City
25125840 - 38241
6
Preston North End
Đội bóng Preston North End
251010534 - 25940
7
Millwall
Đội bóng Millwall
25117727 - 32-540
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
25116838 - 271139
9
Stoke City
Đội bóng Stoke City
251141030 - 23737
10
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
25910636 - 31537
11
Derby County
Đội bóng Derby County
2598834 - 33135
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
251051035 - 39-435
13
Leicester City
Đội bóng Leicester City
2597935 - 37-234
14
Southampton
Đội bóng Southampton
2589838 - 34433
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
251021336 - 38-232
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
25951126 - 31-532
17
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
25871032 - 34-231
18
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
25941228 - 33-531
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
24771023 - 30-728
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
24761122 - 28-627
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
24671121 - 35-1425
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
25661328 - 37-924
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
25571325 - 35-1022
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
24181518 - 48-300