Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 41
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
2  -  2
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Anderson 9'
Dozzell 87'
Spencer 48'
Will Lankshear 81'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
 
48'
1
-
1
 
61'
65'
 
 
78'
87'
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
3
Việt vị
2
9
Tổng cú sút
9
3
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
1
6
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
255
Số đường chuyền
339
187
Số đường chuyền chính xác
279
1
Cứu thua
1
22
Tắc bóng
14
Cầu thủ John Mousinho
John Mousinho
HLV
Cầu thủ Matt Bloomfield
Matt Bloomfield

Phong độ gần đây

Tin Tức

Vé rớt hạng vẫy gọi Leicester City

Tối 18/4 (giờ Hà Nội), Leicester City tiến sát viễn cảnh rơi xuống League One sau thất bại 0-1 trước Portsmouth ở vòng 43 Championship 2025/26.

Dự đoán máy tính

Portsmouth
Oxford United
Thắng
46%
Hòa
26.5%
Thắng
27.4%
Portsmouth thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
4.1%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.6%
3-1
4.3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12%
2-1
9%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
8.4%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Oxford United thắng
0-1
8.8%
1-2
6.6%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.6%
1-3
2.3%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.6%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
422510784 - 424285
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
412112871 - 422975
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4221101156 - 47973
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4220121073 - 502372
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4220121062 - 422072
6
Hull City
Đội bóng Hull City
422081464 - 60468
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4217131263 - 60364
8
Derby County
Đội bóng Derby County
421891561 - 53863
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
421771855 - 50558
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4216101652 - 51158
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4216101658 - 63-558
12
Watford
Đội bóng Watford
4214151352 - 51157
13
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4214151350 - 53-357
14
Swansea City
Đội bóng Swansea City
421691750 - 54-457
15
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4215111651 - 52-156
16
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4215101749 - 46355
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
421662059 - 59054
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4212131739 - 51-1249
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4212121843 - 57-1448
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4312121938 - 53-1548
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4211131842 - 56-1446
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4210141841 - 54-1344
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4211141754 - 64-1041
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
421113025 - 82-570