Conference League
Conference League -Vòng 1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Kết thúc
0  -  0
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
51'
 
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
64%
36%
5
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
4
5
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
3
10
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
2
522
Số đường chuyền
298
465
Số đường chuyền chính xác
237
1
Cứu thua
5
19
Tắc bóng
12
Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan
HLV
Cầu thủ Víctor Sánchez
Víctor Sánchez

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội vô địch châu Âu tha hương suốt 12 năm

Từng vô địch UEFA Cup và thường xuyên góp mặt ở Champions League, Shakhtar Donetsk lại trải qua 12 năm không có sân nhà thực sự.

Nhận định HNK Rijeka vs Omonia Nicosia - UEFA Europa Conference League

Trận đấu then chốt tại UEFA Europa Conference League khi HNK Rijeka tiếp đón Omonia Nicosia. Với hàng thủ chắc chắn và lợi thế sân nhà, Rijeka hướng tới mục tiêu củng cố vị trí trong top 16.

Nhận định HNK Rijeka vs Omonia Nicosia - UEFA Europa Conference League

HNK Rijeka tiếp đón Omonia Nicosia với điểm tựa hàng thủ kiên cố, mục tiêu củng cố vị trí giữa bảng tại Conference League trong màn tái đấu kịch tính.

Dự đoán máy tính

Shakhtar Donetsk
HNK Rijeka
Thắng
64.1%
Hòa
19.7%
Thắng
16.2%
Shakhtar Donetsk thắng
9-0
0%
8-0
0%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.7%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
3.9%
5-1
1.6%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
7.2%
4-1
3.8%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
10.1%
3-1
7.1%
4-2
1.9%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9.4%
2-1
9.9%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.2%
2-2
4.9%
0-0
4.4%
3-3
1.1%
4-4
0.2%
5-5
0%
HNK Rijeka thắng
0-1
4.3%
1-2
4.5%
2-3
1.6%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2.1%
1-3
1.5%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.7%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111