Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 29
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
3  -  1
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
O'Hare 38'
Brooks 45'+4
Bamford 66'
Clarke 60'(pen)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
38'
1
-
0
 
 
39'
45'+4
2
-
0
 
 
45'+4
Hết hiệp 1
2 - 0
 
60'
2
-
1
66'
3
-
1
 
72'
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
1
Việt vị
2
15
Tổng cú sút
11
8
Sút trúng mục tiêu
5
7
Sút ngoài mục tiêu
2
15
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
329
Số đường chuyền
447
233
Số đường chuyền chính xác
337
4
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
9
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder
HLV
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Sheffield United
Ipswich Town
Thắng
33.3%
Hòa
25.4%
Thắng
41.3%
Sheffield United thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.3%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.3%
3-1
3.3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
8.2%
2-1
7.8%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.4%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Ipswich Town thắng
0-1
9.3%
1-2
8.8%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.8%
1-3
4.3%
2-4
1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3.3%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
29165848 - 40853
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Watford
Đội bóng Watford
291110839 - 35443
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
301271142 - 43-143
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
16
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
291131540 - 42-236
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
29781426 - 38-1229
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
29691427 - 38-1127
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390