Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 41
Bailey 20'
Olaofe 41'
Sidibeh 82'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
1
-
0
 
41'
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
52'
 
54'
 
82'
3
-
0
 
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
4
Việt vị
2
17
Tổng cú sút
12
11
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
9
7
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
10
373
Số đường chuyền
476
304
Số đường chuyền chính xác
391
4
Cứu thua
8
13
Tắc bóng
5
Cầu thủ Dave Challinor
Dave Challinor
HLV
Cầu thủ Michael Duff
Michael Duff

Phong độ gần đây

Tin Tức

HLV Wilshere giành danh hiệu đầu tiên

Đêm 12/4, Jack Wilshere cùng Luton đánh bại Stockport County 3-1 ở chung kết EFL Trophy tại Wembley.

Dự đoán máy tính

Stockport County
Wycombe Wanderers
Thắng
48%
Hòa
25.8%
Thắng
26.2%
Stockport County thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.9%
3-1
4.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11.8%
2-1
9.2%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7.8%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Wycombe Wanderers thắng
0-1
8.1%
1-2
6.4%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
2.2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.5%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
42289579 - 364393
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
41249876 - 423481
3
Bradford City
Đội bóng Bradford City
422181352 - 46671
4
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
421816859 - 441570
5
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4019101159 - 50967
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4119101243 - 38567
7
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
421961766 - 58863
8
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4217111465 - 56962
9
Reading
Đội bóng Reading
4316141362 - 55762
10
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4117101457 - 50761
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4316121563 - 511260
12
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4014121463 - 65-254
13
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4013141350 - 43753
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
421581943 - 64-2153
15
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4213131646 - 56-1052
16
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
411562060 - 58251
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4313121846 - 56-1051
18
Blackpool
Đội bóng Blackpool
431492051 - 65-1451
19
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
421482057 - 66-950
20
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
421482049 - 63-1450
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4312112047 - 55-847
22
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
419102236 - 62-2637
23
Northampton
Đội bóng Northampton
41982434 - 60-2635
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
398102130 - 54-2434