Conference League
Conference League -Vòng 1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
1  -  0
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
Al Hamlawi 67'(pen)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
0
Việt vị
3
8
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng mục tiêu
1
3
Sút ngoài mục tiêu
3
17
Phạm lỗi
18
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
6
383
Số đường chuyền
501
289
Số đường chuyền chính xác
405
1
Cứu thua
1
23
Tắc bóng
15
Cầu thủ Filipe Coelho
Filipe Coelho
HLV
Cầu thủ Bo Henriksen
Bo Henriksen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FSV Mainz 05 vs 1899 Hoffenheim - Bundesliga

02:30 ngày 22/11/2025 tại Mewa Arena: Hoffenheim đứng thứ 6 với 19 điểm và chưa thua sân khách; Mainz đứng thứ 17 với 5 điểm, chưa thắng sân nhà. Cục diện nghiêng về đội khách.

Dự đoán máy tính

Universitatea Craiova
Mainz 05
Thắng
32%
Hòa
24.1%
Thắng
43.9%
Universitatea Craiova thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.1%
4-1
1.2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
4.6%
3-1
3.4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
6.8%
2-1
7.6%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
6.2%
0-0
5%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Mainz 05 thắng
0-1
8.2%
1-2
9.1%
2-3
3.4%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6.7%
1-3
4.9%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.6%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1.5%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
43109 - 2710
2
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
43107 - 4310
3
Celje
Đội bóng Celje
43018 - 449
4
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
43018 - 539
5
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
43014 - 229
7
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
42205 - 058
8
FC Drita
Đội bóng FC Drita
42204 - 228
10
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
42119 - 457
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
42115 - 237
12
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
42118 - 627
13
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
42115 - 327
14
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
42115 - 507
16
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
42029 - 636
17
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
42026 - 336
18
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
42026 - 426
19
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
42027 - 8-16
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
42024 - 7-36
21
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
41214 - 315
22
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
41214 - 315
23
Noah
Đội bóng Noah
41214 - 405
24
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
41212 - 205
25
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
41122 - 4-24
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
41124 - 10-64
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
41036 - 7-13
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
41033 - 5-23
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
41034 - 7-33
30
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
41033 - 6-33
31
Häcken
Đội bóng Häcken
40224 - 6-22
32
Breidablik
Đội bóng Breidablik
40222 - 7-52
33
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
40223 - 10-72
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
40130 - 4-41
35
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
40133 - 9-61
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
40042 - 12-100