Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 13
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
Kết thúc
3  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Moore 60', 69', 83'
Mason-Clark 22'
Sakamoto 88'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
54'
 
60'
1
-
1
 
69'
2
-
1
 
83'
3
-
1
 
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
1
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
18
7
Sút trúng mục tiêu
5
4
Sút ngoài mục tiêu
8
9
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
6
354
Số đường chuyền
412
279
Số đường chuyền chính xác
343
3
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
13
Cầu thủ Phil Parkinson
Phil Parkinson
HLV
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 29/12 và sáng 30/12: Lịch thi đấu Serie A - AS Roma vs Genoa; hạng Nhất Anh - Coventry City vs Ipswich Town

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 29/12 và sáng 30/12: Lịch thi đấu Serie A - AS Roma vs Genoa; hạng Nhất Anh - Coventry City vs Ipswich Town; CAN Cup - Angola vs Ai Cập, Zambia vs Morocco...

Dự đoán máy tính

Wrexham AFC
Coventry City
Thắng
33.8%
Hòa
25.6%
Thắng
40.6%
Wrexham AFC thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.3%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.4%
3-1
3.4%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
8.4%
2-1
7.8%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.5%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
9.4%
1-2
8.7%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.8%
1-3
4.2%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
3.2%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
25157355 - 262952
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
25128542 - 241844
3
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
25127633 - 26743
4
Watford
Đội bóng Watford
25118637 - 29841
5
Hull City
Đội bóng Hull City
25125840 - 38241
6
Preston North End
Đội bóng Preston North End
251010534 - 25940
7
Millwall
Đội bóng Millwall
25117727 - 32-540
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
25116838 - 271139
9
Stoke City
Đội bóng Stoke City
251141030 - 23737
10
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
25910636 - 31537
11
Derby County
Đội bóng Derby County
2598834 - 33135
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
251051035 - 39-435
13
Leicester City
Đội bóng Leicester City
2597935 - 37-234
14
Southampton
Đội bóng Southampton
2589838 - 34433
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
251021336 - 38-232
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
25951126 - 31-532
17
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
25871032 - 34-231
18
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
25941228 - 33-531
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
24771023 - 30-728
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
24761122 - 28-627
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
24671121 - 35-1425
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
25661328 - 37-924
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
25571325 - 35-1022
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
24181518 - 48-300